Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 35

많이 먹어요? Bạn ăn nhiều không?

Mani meogeoyo?

Nói về đồ ăn và số lượng. Từ vựng: 밥, 국, 반찬, 생선, 채소, 고기, 물, 많이, 조금, 너무, 배부르다. Ngữ pháp chính: "많이" (nhiều), "조금" (ít), "너무" (quá) là trạng từ chỉ lượng. Trạng từ tiếng Hàn bổ nghĩa cho động từ, không phải danh từ, và đứng ngay trước động từ: "물을 많이 마셔요" (물을 + 많이 + 마셔요, uống nhiều nước), "밥을 조금 먹어요", "너무 많이 먹었어요". Người nói tiếng Anh, như "a lot of water", đặt "많이" trước danh từ: "많이 물을 마셔요" ✗ → "물을 많이 마셔요" ✓. Góc Hangul: "많이" — ㅎ của batchim ㄶ biến mất nên nghe [마니]; "맛있어요" nghe [마시써요].

많이 물을 / 물을 많이

  1. Jieun 마이클 씨, 물을 자주 마셔요? Michael, bạn có hay uống nước không?
  2. Michael 네, 저는 많이 물을 마셔요. Vâng, tôi uống nhiều nước. (slip: trạng từ 많이 đứng trước động từ, không phải danh từ — "물을 많이 마셔요")
  3. Jieun 부사 "많이"는 동사 앞에 와요: "물을 많이 마셔요". Trạng từ "많이" đứng trước động từ: "물을 많이 마셔요".
  4. Michael 아, 물을 많이 마셔요. 그리고 채소를 많이 먹어요. À, tôi uống nhiều nước. Và ăn nhiều rau.
  5. Jieun 잘했어요! "고기를 조금", "밥을 많이" — 순서가 같아요. Giỏi lắm! "고기를 조금", "밥을 많이" — thứ tự giống nhau.
  6. Michael 이제 순서를 알아요. 그런데 어제 너무 많이 먹었어요! Giờ tôi biết thứ tự rồi. Nhưng hôm qua tôi ăn quá nhiều!

한국 식당에서 — Tại nhà hàng Hàn Quốc

  1. Michael 지은 씨, 이 식당은 반찬이 많아요? Jieun, nhà hàng này có nhiều món phụ không?
  2. Jieun 네, 반찬을 많이 줘요. 김치, 나물, 생선도 있어요. Vâng, họ cho nhiều món phụ. Có kim chi, rau trộn, và cả cá.
  3. Michael 맛있겠어요! 저는 고기를 많이 먹고 싶어요. Chắc ngon lắm! Tôi muốn ăn nhiều thịt.
  4. Jieun 좋아요! 하지만 밥도 조금 드세요. 그리고 물을 많이 마셔요. Tốt! Nhưng cũng ăn một chút cơm nhé. Và uống nhiều nước.
  5. Michael 알겠어요. 아, 벌써 배불러요! Hiểu rồi. Ồ, tôi no rồi!
  6. Jieun 하하, 천천히 드세요. 시간이 많아요! Haha, ăn từ từ. Chúng ta còn nhiều thời gian!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
bap n. cơm, bữa ăn
guk n. canh
반찬 banchan n. món phụ
생선 saengseon n. cá (thức ăn)
채소 chaeso n. rau
고기 gogi n. thịt
mul n. nước
많이 mani adv. nhiều
조금 jogeum adv. một chút
너무 neomu adv. quá
배부르다 baebureuda adj. no (bụng) (→ 배불러요)

양의 부사: 많이, 조금, 너무 Trạng từ chỉ lượng: 많이, 조금, 너무

"많이"(많은 양), "조금"(적은 양), "너무"(지나치게)는 부사예요. 영어의 "a lot of / a little"는 명사 앞에 오지만, 한국어에서는 부사가 동사를 꾸미고 동사 바로 앞에 와요. 그래서 목적어(을/를)를 먼저 말하고, 그다음에 부사, 마지막에 동사가 와요: "물을 많이 마셔요"(물을 → 많이 → 마셔요), "밥을 조금 먹어요", "고기를 너무 많이 먹었어요". "너무"는 다른 부사나 형용사도 꾸며요: "너무 매워요", "너무 배불러요". 영어권 학습자는 "a lot of water"처럼 "많이"를 명사 앞에 놓아요: "많이 물을 마셔요" ✗ → "물을 많이 마셔요" ✓. 양을 나타내는 부사는 언제나 동사 앞에 두세요.

"많이" (lượng nhiều), "조금" (lượng ít), "너무" (quá mức) là trạng từ. "A lot of / a little" tiếng Anh đứng trước danh từ, nhưng trong tiếng Hàn trạng từ bổ nghĩa cho động từ và đứng ngay trước động từ. Nên nói tân ngữ (을/를) trước, rồi trạng từ, cuối cùng là động từ: "물을 많이 마셔요" (물을 → 많이 → 마셔요), "밥을 조금 먹어요", "고기를 너무 많이 먹었어요". "너무" cũng bổ nghĩa cho trạng từ hoặc tính từ khác: "너무 매워요", "너무 배불러요". Người nói tiếng Anh, như "a lot of water", đặt "많이" trước danh từ: "많이 물을 마셔요" ✗ → "물을 많이 마셔요" ✓. Luôn đặt trạng từ chỉ lượng trước động từ.

  • 저는 물을 많이 마셔요. Jeoneun mureul mani masyeoyo. Tôi uống nhiều nước.
  • 고기를 조금 먹어요. Gogireul jogeum meogeoyo. Tôi ăn một chút thịt.
  • 어제 너무 많이 먹었어요. Eoje neomu mani meogeosseoyo. Hôm qua tôi đã ăn quá nhiều.
  • 채소를 많이 먹어요. 그래서 건강해요. Chaesoreul mani meogeoyo. Geuraeseo geonganghaeyo. Tôi ăn nhiều rau. Nên tôi khỏe.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.