Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 34

어제 뭐 했어요? Hôm qua bạn làm gì?

Eoje mwo haesseoyo?

Nói về quá khứ: thì quá khứ đầu tiên "-았/었어요". Từ vựng: 어제, 그저께, 지난주, 지난달, 작년, 어젯밤, 청소하다, 쉬다, 보내다, 끝나다, 시작하다. Ngữ pháp chính: với hành động đã xong, thêm "-았어요/-었어요" vào gốc động từ. Nếu nguyên âm gốc là ㅏ/ㅗ → "-았어요", ngược lại → "-었어요", và "하다" → "했어요": 가다 → 갔어요, 먹다 → 먹었어요, 마시다 → 마셨어요, 공부하다 → 공부했어요. Dùng với các từ như 어제, 지난주: "어제 친구를 만났어요" (hôm qua tôi đã gặp bạn). Người nói tiếng Anh thêm từ quá khứ nhưng để động từ ở hiện tại "-아/어요": "어제 학교에 가요" ✗ → "어제 학교에 갔어요" ✓. Góc Hangul: dạng quá khứ rút gọn — 가+았=갔 [갇], 오+았=왔, 보+았=봤, 하+였=했.

어제 가요 / 어제 갔어요

  1. Jieun 마이클 씨, 어제 뭐 했어요? Michael, hôm qua bạn làm gì?
  2. Michael 어제 학교에 가요. 그리고 친구를 만나요. Hôm qua tôi đi học. Và gặp bạn. (slip: có từ quá khứ thì động từ phải ở quá khứ — "어제 학교에 갔어요")
  3. Jieun "어제"에는 과거예요: "갔어요", "만났어요". Với "어제" thì dùng quá khứ: "갔어요", "만났어요".
  4. Michael 아, 어제 학교에 갔어요. 그리고 친구를 만났어요. À, hôm qua tôi đã đi học. Và đã gặp bạn.
  5. Jieun 완벽해요! 갔어요, 봤어요, 먹었어요 — 다 과거예요. Hoàn hảo! 갔어요, 봤어요, 먹었어요 — tất cả đều quá khứ.
  6. Michael 이제 과거를 잘 쓸 수 있어요! Giờ tôi dùng quá khứ tốt rồi!

지난 주말 — Cuối tuần trước

  1. Michael 지은 씨, 지난 주말에 뭐 했어요? Jieun, cuối tuần trước bạn làm gì?
  2. Jieun 토요일에 부산에 갔어요. 바다를 봤어요. Thứ Bảy tôi đã đi Busan. Tôi đã ngắm biển.
  3. Michael 좋았겠어요! 뭐 먹었어요? Chắc thích lắm! Bạn đã ăn gì?
  4. Jieun 생선을 먹었어요. 그리고 일요일에는 집에서 쉬었어요. Tôi đã ăn cá. Và Chủ nhật tôi nghỉ ở nhà.
  5. Michael 저는 지난주에 한국어를 공부했어요. Tuần trước tôi đã học tiếng Hàn.
  6. Jieun 와, 정말 잘했어요! 실력이 늘었어요. Chà, giỏi thật! Trình độ của bạn tiến bộ rồi.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
어제 eoje n. hôm qua
그저께 geujeokke n. hôm kia
지난주 jinanju n. tuần trước
지난달 jinandal n. tháng trước
작년 jangnyeon n. năm ngoái
어젯밤 eojetbam n. tối qua
청소하다 cheongsohada v. dọn dẹp (→ 청소해요)
쉬다 swida v. nghỉ ngơi (→ 쉬어요)
보내다 bonaeda v. trải qua, gửi (→ 보내요)
끝나다 kkeutnada v. kết thúc (→ 끝나요)
시작하다 sijakhada v. bắt đầu (→ 시작해요)

과거 시제: "-았/었어요" Thì quá khứ: "-았/었어요"

지금까지는 현재 "-아/어요"로 말했어요. 끝난 일(과거)은 같은 규칙에 "ㅆ"을 더해요: 어간의 마지막 모음이 ㅏ나 ㅗ면 "-았어요", 그 밖이면 "-었어요"를 붙여요. "하다"는 "했어요"가 돼요. 예: 먹다 → 먹었어요, 읽다 → 읽었어요, 마시다 → 마셨어요, 공부하다 → 공부했어요. 어간이 모음으로 끝나면 줄어들어요: 가다 → 갔어요, 오다 → 왔어요, 보다 → 봤어요, 만나다 → 만났어요. 어제·지난주·작년 같은 말과 자주 함께 써요: "어제 친구를 만났어요", "지난주에 영화를 봤어요". 영어권 학습자는 "어제"를 넣고도 동사를 현재로 두어요: "어제 학교에 가요" ✗ → "어제 학교에 갔어요" ✓. 시간 표현만으로는 부족해요 — 동사도 과거형이어야 해요.

Đến giờ bạn nói ở hiện tại "-아/어요". Với hành động đã xong (quá khứ), cùng quy tắc thêm "ㅆ": nếu nguyên âm cuối của gốc là ㅏ hoặc ㅗ → "-았어요", ngược lại → "-었어요". "하다" thành "했어요". Ví dụ: 먹다 → 먹었어요, 읽다 → 읽었어요, 마시다 → 마셨어요, 공부하다 → 공부했어요. Nếu gốc kết thúc bằng nguyên âm thì rút gọn: 가다 → 갔어요, 오다 → 왔어요, 보다 → 봤어요, 만나다 → 만났어요. Thường dùng với các từ như 어제, 지난주, 작년: "어제 친구를 만났어요" (hôm qua tôi đã gặp bạn), "지난주에 영화를 봤어요" (tuần trước tôi đã xem phim). Người nói tiếng Anh thêm "어제" nhưng để động từ ở hiện tại: "어제 학교에 가요" ✗ → "어제 학교에 갔어요" ✓. Chỉ từ chỉ thời gian là chưa đủ — động từ cũng phải ở quá khứ.

  • 어제 친구를 만났어요. Eoje chingureul mannasseoyo. Hôm qua tôi đã gặp bạn.
  • 지난주에 영화를 봤어요. Jinanjue yeonghwareul bwasseoyo. Tuần trước tôi đã xem phim.
  • 어젯밤에 방을 청소했어요. Eojetbame bangeul cheongsohaesseoyo. Tối qua tôi đã dọn phòng.
  • 주말에 집에서 쉬었어요. Jumare jibeseo swieosseoyo. Cuối tuần tôi đã nghỉ ở nhà.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.