Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 37
길을 가르쳐 주세요 Làm ơn chỉ đường cho tôi
Tìm đường trong thành phố và đề nghị lịch sự. Từ vựng: 도시, 동네, 지하철, 편의점, 사거리, 지도, 천천히, 다시, 기다리다, 열다. Ngữ pháp chính: dạng nhờ vả "-아/어 주세요" (làm ơn làm ~ giúp tôi). Khác với "danh từ + 주세요" ở chương 19 (물 주세요, cho tôi nước), để nhờ một hành động, thêm "아/어" vào gốc động từ rồi "주세요" (giống hoà âm 아/어 ở chương 18): "천천히 말해 주세요" (nói chậm giúp tôi), "문을 열어 주세요" (mở cửa giúp), "잠깐 기다려 주세요" (đợi một chút). Người nói tiếng Anh dùng "danh từ + 주세요" cả cho hành động: hỏi đường thì "길을 주세요" (= đưa đường cho tôi) ✗ → "길을 가르쳐 주세요" ✓. Góc văn hoá: khu phố, tàu điện ngầm, cửa hàng tiện lợi ở thành phố Hàn, và cách gọi bằng "저기요". Góc Hangul: nối âm trong "말해" [마래], "열어" [여러].
Hội thoại
길을 주세요 / 길을 가르쳐 주세요
- Michael 저기요, 지하철역을 찾아요. 길을 주세요. Xin lỗi, tôi đang tìm ga tàu điện ngầm. Đưa đường cho tôi. (slip: hành động cần động từ + 아/어 주세요, không phải danh từ + 주세요 — "길을 가르쳐 주세요")
- Jieun "길을 주세요"는 길을 나에게 달라는 뜻이에요. 행동을 부탁할 때는 "가르쳐 주세요": "길을 가르쳐 주세요". "길을 주세요" nghĩa là đưa đường cho tôi. Nhờ một hành động thì dùng "가르쳐 주세요": "길을 가르쳐 주세요".
- Michael 아, 알겠어요. 지하철역까지 길을 가르쳐 주세요. À, tôi hiểu rồi. Làm ơn chỉ đường đến ga tàu điện ngầm cho tôi.
- Jieun 이 사거리에서 왼쪽으로 가세요. 편의점 옆에 지하철역이 있어요. Ở ngã tư này rẽ trái. Ga tàu điện ngầm ở cạnh cửa hàng tiện lợi.
- Michael 조금 빨라요. 다시 천천히 말해 주세요. Hơi nhanh. Xin nói lại chậm một lần nữa.
- Jieun 네. 이. 사거리에서. 왼쪽. 편의점. 옆. 이제 됐어요? Vâng. Ngã tư. Này. Trái. Cửa hàng tiện lợi. Bên cạnh. Giờ hiểu chưa?
Hội thoại
편의점에서 — Ở cửa hàng tiện lợi
- Minsu 저기요, 물 한 병 주세요. 그리고 봉투도 열어 주세요. Xin lỗi, cho một chai nước. Và mở giúp cái túi nữa.
- Jieun 네, 여기 있어요. 봉투 열었어요. 또 필요한 거 있어요? Vâng, của bạn đây. Tôi mở túi rồi. Cần gì nữa không?
- Minsu 이 동네에 지하철역이 있어요? 지도를 보여 주세요. Khu này có ga tàu điện ngầm không? Cho tôi xem bản đồ với.
- Jieun 여기 지도예요. 사거리에서 오른쪽으로 5분 걸어가면 돼요. Bản đồ đây. Ở ngã tư rẽ phải đi bộ năm phút là tới.
- Minsu 고맙습니다. 정말 친절하시네요. Cảm ơn. Bạn thật tử tế.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 도시 | dosi | n. | thành phố |
| 동네 | dongne | n. | khu phố |
| 지하철 | jihacheol | n. | tàu điện ngầm |
| 편의점 | pyeonuijeom | n. | cửa hàng tiện lợi |
| 사거리 | sageori | n. | ngã tư |
| 지도 | jido | n. | bản đồ |
| 천천히 | cheoncheonhi | adv. | chậm rãi |
| 다시 | dasi | adv. | lại, một lần nữa |
| 기다리다 | gidarida | v. | chờ, đợi |
| 열다 | yeolda | v. | mở |
Ngữ pháp
부탁의 "-아/어 주세요" Nhờ vả: "-아/어 주세요" (làm ~ giúp tôi)
19과에서 "명사 + 주세요"를 배웠어요: "물 주세요"(물을 나에게 주세요). 하지만 어떤 "행동"을 부탁할 때는 동사에 붙여요: 동사 어간 + "아/어"(18과의 모음 조화와 같아요) + "주세요". ㅏ/ㅗ면 "아 주세요"(앉다→앉아 주세요, 닫다→닫아 주세요), 다른 모음이면 "어 주세요"(열다→열어 주세요, 기다리다→기다려 주세요), "하다"는 "해 주세요"(말하다→말해 주세요, 가르치다→가르쳐 주세요). 뜻은 "저를 위해 ~해 주세요"예요: "천천히 말해 주세요", "문을 열어 주세요", "다시 설명해 주세요". 영어권 학습자는 행동에도 명사 방식을 써요: 길을 물어보려고 "길을 주세요"(=길을 나에게 줘) ✗ → 행동이니까 "길을 가르쳐 주세요" ✓.
Ở chương 19 bạn học "danh từ + 주세요": "물 주세요" (cho tôi nước). Nhưng khi nhờ một "hành động", ta gắn vào động từ: gốc động từ + "아/어" (cùng hoà âm như chương 18) + "주세요". Nếu ㅏ/ㅗ → "아 주세요" (앉다→앉아 주세요 mời ngồi, 닫다→닫아 주세요 đóng giúp), nguyên âm khác → "어 주세요" (열다→열어 주세요 mở giúp, 기다리다→기다려 주세요 đợi giúp), "하다" → "해 주세요" (말하다→말해 주세요 nói giúp, 가르치다→가르쳐 주세요 chỉ giúp). Nghĩa là "làm ~ giúp tôi": "천천히 말해 주세요", "문을 열어 주세요", "다시 설명해 주세요". Người nói tiếng Anh dùng cách danh từ cả cho hành động: hỏi đường thì "길을 주세요" (= đưa đường cho tôi) ✗ → đây là hành động, nên "길을 가르쳐 주세요" ✓.
- 천천히 말해 주세요. Cheoncheonhi malhae juseyo. Xin hãy nói chậm.
- 지도를 보여 주세요. Jidoreul boyeo juseyo. Cho tôi xem bản đồ với.
- 잠깐 기다려 주세요. Jamkkan gidaryeo juseyo. Xin đợi một chút.
- 편의점이 어디예요? 길을 가르쳐 주세요. Pyeonuijeomi eodiyeyo? Gireul gareuchyeo juseyo. Cửa hàng tiện lợi ở đâu? Làm ơn chỉ đường cho tôi.
Văn hóa
한국의 도시 생활 Cuộc sống ở thành phố Hàn Quốc
Thành phố Hàn Quốc dễ đi bộ và nhộn nhịp đến tận khuya. Trong một "동네" (khu phố) nhỏ, cửa hàng, quán ăn và cửa hàng tiện lợi tụ lại gần nhau, còn tàu điện ngầm nối cả thành phố. Những câu ngắn dùng để hỏi đường hay nhờ giúp đỡ cho thấy phép lịch sự của thành phố.
동네: thành phố đi bộ được
The basic unit of a Korean city is the "동네". A few minutes’ walk from home you find a supermarket, bakery, café, clinic, and hair salon. So many people shop on foot every day and go out to eat. Every alley has a small shop, and in the evening neighbors go for walks. It is a city you can live in comfortably without a big car.
Tàu điện ngầm: những tuyến nối thành phố
Big cities like Seoul and Busan have an excellent subway. Colour-coded lines reach every corner of the city. With a single "T-money" card you transfer between subway and bus. On the subway people talk quietly and leave the priority seats empty. When you’re lost, you can just ask "저기요, 이 역이 어디예요?" (Excuse me, where is this station?).
Cửa hàng tiện lợi và "저기요"
Korean cities have a huge number of convenience stores. Open 24 hours, they sell everything — water, 김밥, umbrellas, even phone chargers. To call a clerk, or a server in a restaurant, you say "저기요" — a polite phrase used instead of raising your hand or shouting. And when someone helps you, you always say "감사합니다" (thank you). These small words keep a busy city gentle.
Tóm lại: thành phố Hàn được sống bằng đôi chân, nối với nhau bằng tàu điện ngầm, và thức đêm nhờ cửa hàng tiện lợi. Và những lời nhỏ như "저기요", "가르쳐 주세요", "감사합니다" nhẹ nhàng kết nối người lạ. Lạc trong thành phố cũng không sao — hỏi lịch sự thì chắc chắn sẽ có người giúp.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →