Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 38

제가 할게요 Để tôi làm

Jega halgeyo

Nói về lời hứa và quyết tâm. Từ vựng: 약속, 계획, 준비하다, 도와주다, 늦다, 일찍, 곧, 꼭, 열심히, 잊다. Ngữ pháp chính: "-(으)ㄹ게요" [ㄹ께요], lời hứa/ý chí của người nói. Khác với "-(으)ㄹ 거예요" ở chương 30 (kế hoạch/dự đoán trung tính, mọi ngôi), "-(으)ㄹ게요" là lời hứa của tôi (chúng tôi) hướng tới người nghe: "제가 할게요" (để tôi làm), "곧 전화할게요" (tôi sẽ gọi ngay), "꼭 도와줄게요" (tôi nhất định sẽ giúp). Nên chủ ngữ luôn là "tôi/chúng tôi". Người nói tiếng Anh dùng "-(으)ㄹ게요" cho cả người khác: "친구가 도와줄게요" ✗ → việc của người khác dùng "친구가 도와줄 거예요" ✓ ("제가 도와줄게요" ✓). Góc Hangul: "할게요" đọc [할께요], "먹을게요" đọc [머글께요].

친구가 도와줄게요 / 도와줄 거예요

  1. Jieun 마이클 씨, 내일 이사하죠? 누가 도와줘요? Michael, mai bạn chuyển nhà nhỉ? Ai giúp?
  2. Michael 민수 씨가 도와줄게요. Minsu sẽ giúp. (slip: "-(으)ㄹ게요" là lời hứa về bản thân; việc của người khác là dự đoán — "민수 씨가 도와줄 거예요")
  3. Jieun "-(으)ㄹ게요"는 내 약속이에요. 민수 씨 일은 예상이니까 "도와줄 거예요"라고 해요. "-(으)ㄹ게요" là lời hứa của tôi. Việc của Minsu là dự đoán nên nói "도와줄 거예요".
  4. Michael 아, 민수 씨가 도와줄 거예요. 그리고 저도 열심히 준비할게요. À, Minsu sẽ giúp. Và tôi cũng sẽ chuẩn bị chăm chỉ.
  5. Jieun 좋아요. 저도 갈게요. 아침 아홉 시까지 갈게요. Tốt. Tôi cũng sẽ đến. Tôi sẽ tới trước chín giờ sáng.
  6. Michael 고마워요! 그럼 내일 봐요. 약속 잊지 않을게요. Cảm ơn! Vậy mai gặp. Tôi sẽ không quên lời hứa.

주말 계획 — Kế hoạch cuối tuần

  1. Minsu 지은 씨, 토요일에 시간 있어요? 같이 등산 갈래요? Jieun, thứ Bảy rảnh không? Đi leo núi cùng nhé?
  2. Jieun 좋아요! 그럼 제가 김밥을 준비할게요. Tuyệt! Vậy để tôi chuẩn bị 김밥.
  3. Minsu 고마워요. 저는 물이랑 커피를 가져올게요. 몇 시에 만날까요? Cảm ơn. Tôi sẽ mang nước và cà phê. Mấy giờ gặp nhé?
  4. Jieun 아침 일찍 만나요. 여덟 시에 지하철역 앞에서 기다릴게요. Gặp sớm buổi sáng nhé. Tám giờ tôi sẽ đợi trước ga tàu điện ngầm.
  5. Minsu 알겠어요. 늦지 않을게요. 그럼 토요일에 봐요! Được rồi. Tôi sẽ không trễ. Vậy thứ Bảy gặp nhé!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
약속 yaksok n. lời hứa, cuộc hẹn
계획 gyehoek n. kế hoạch
준비하다 junbihada v. chuẩn bị
도와주다 dowajuda v. giúp đỡ
늦다 neutda v. trễ, muộn
일찍 iljjik adv. sớm
got adv. sắp, ngay
kkok adv. nhất định
열심히 yeolsimhi adv. chăm chỉ
잊다 itda v. quên

약속의 "-(으)ㄹ게요" Hứa hẹn: "-(으)ㄹ게요" (tôi sẽ ~)

30과에서 "-(으)ㄹ 거예요"를 배웠어요 — 중립적인 계획이나 예상이라 누구에게나 써요("내일 비가 올 거예요", "그가 올 거예요"). "-(으)ㄹ게요"는 달라요: 듣는 사람을 향한 "나(우리)의 약속·의지"예요. 받침이 없으면 "-ㄹ게요"(가다→갈게요, 하다→할게요), 받침이 있으면 "-을게요"(먹다→먹을게요, 읽다→읽을게요)를 붙이고, 소리는 [ㄹ께요]로 나요. "제가 할게요", "곧 전화할게요", "꼭 도와줄게요", "다시는 안 늦을게요". 약속은 자기 일이니까 주어는 언제나 "나/우리"예요. 3인칭에는 쓸 수 없어요. 영어권 학습자는 다른 사람에게도 써요: "친구가 도와줄게요" ✗ → 남의 일은 예상이니까 "친구가 도와줄 거예요" ✓, 내 약속이면 "제가 도와줄게요" ✓.

Ở chương 30 bạn học "-(으)ㄹ 거예요" — kế hoạch hay dự đoán trung tính, nên dùng cho ai cũng được ("내일 비가 올 거예요" mai sẽ mưa, "그가 올 거예요" anh ấy sẽ đến). "-(으)ㄹ게요" thì khác: đó là "lời hứa/ý chí của tôi (chúng tôi)" hướng tới người nghe. Không batchim → "-ㄹ게요" (가다→갈게요, 하다→할게요), có batchim → "-을게요" (먹다→먹을게요, 읽다→읽을게요), đọc [ㄹ께요]. "제가 할게요", "곧 전화할게요", "꼭 도와줄게요", "다시는 안 늦을게요". Lời hứa là về bản thân, nên chủ ngữ luôn là "tôi/chúng tôi". Không dùng cho ngôi thứ ba. Người nói tiếng Anh dùng cho người khác: "친구가 도와줄게요" ✗ → việc của người khác là dự đoán, nên "친구가 도와줄 거예요" ✓; nếu là lời hứa của tôi, "제가 도와줄게요" ✓.

  • 제가 준비할게요. 걱정하지 마세요. Jega junbihalgeyo. Geokjeonghaji maseyo. Để tôi chuẩn bị. Đừng lo.
  • 내일은 일찍 올게요. 다시는 안 늦을게요. Naeireun iljjik olgeyo. Dasineun an neujeulgeyo. Mai tôi sẽ đến sớm. Sẽ không trễ nữa.
  • 이 일은 제가 도와줄게요. 친구는 못 와요. I ireun jega dowajulgeyo. Chinguneun mot wayo. Việc này để tôi giúp. Bạn tôi không đến được.
  • 약속을 잊지 않을게요. 곧 다시 연락할게요. Yaksogeul itji aneulgeyo. Got dasi yeollakhalgeyo. Tôi sẽ không quên lời hứa. Tôi sẽ liên lạc lại sớm.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.