Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 36
일하러 가요Đi làm
Nói về nghề nghiệp và nơi làm việc. Từ vựng: 회사원, 요리사, 간호사, 경찰관, 회사, 사무실, 일, 가르치다, 손님, 만들다. Ngữ pháp chính: dạng chỉ mục đích "-(으)러 가다/오다" (đi/đến để làm gì). Thêm "-(으)러" vào gốc động từ rồi đặt "가다/오다" phía sau: "밥을 먹으러 가요" (먹다 + 으러 + 가요, đi ăn cơm), "일하러 회사에 가요". "-(으)러" luôn gắn vào động từ "mục đích", còn động từ chuyển động (가다/오다) đứng cuối. Người nói tiếng Anh, như "go to eat", gắn "러" vào động từ chuyển động: "가러 먹어요" ✗ → "먹으러 가요" ✓. Góc Hangul: "먹으러" — batchim ㄱ chuyển sang nên nghe [머그러].
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
가러 먹어요 / 먹으러 가요
- Jieun마이클씨,점심시간이에요.어디가요?Michael, đến giờ ăn trưa rồi. Bạn đi đâu?
- Michael식당에가러밥을먹어요.Tôi ăn cơm để đi đến nhà hàng. (slip: "-(으)러" gắn vào động từ mục đích 먹다, không phải động từ chuyển động 가다 — "밥을 먹으러 식당에 가요")
- Jieun"러"는목적에붙여요.목적은"먹다"예요:"밥을먹으러식당에가요"."러" gắn vào mục đích. Mục đích là "먹다": "밥을 먹으러 식당에 가요".
- Michael아,밥을먹으러식당에가요.그리고커피를마시러카페에가요.À, tôi đến nhà hàng để ăn. Rồi đến quán cà phê để uống cà phê.
- Jieun완벽해요!그럼오후에는뭐하러가요?Hoàn hảo! Vậy chiều nay bạn đi làm gì?
- Michael한국어를배우러학원에가요.선생님이문법을가르쳐요.Tôi đến trung tâm để học tiếng Hàn. Thầy dạy ngữ pháp.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
무슨 일을 해요?— Bạn làm nghề gì?
- Minsu지은씨는무슨일을해요?Jieun, bạn làm nghề gì?
- Jieun저는간호사예요.매일병원에일하러가요.Tôi là y tá. Mỗi ngày tôi đến bệnh viện để làm việc.
- Minsu일이많아요?사무실에서일해요?Bạn có nhiều việc không? Bạn làm trong văn phòng à?
- Jieun아니요,사무실이아니라환자들한테가요.손님이아니라환자예요.Không, không phải văn phòng — tôi đến chỗ bệnh nhân. Họ không phải khách mà là bệnh nhân.
- Minsu멋있어요!저는요리사예요.손님들이음식을먹으러우리가게에와요.Tuyệt vời! Tôi là đầu bếp. Khách đến quán chúng tôi để ăn.
- Jieun그럼다음에밥을먹으러갈게요.맛있는음식을만들어주세요!Vậy lần tới tôi sẽ đến ăn. Hãy làm món ngon cho tôi nhé!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 회사원
nounnhân viên công ty
- 요리사
nounđầu bếp
- 간호사
nouny tá
- 경찰관
nouncảnh sát
- 회사
nouncông ty
- 사무실
nounvăn phòng
- 일
nouncông việc
- 가르치다
verbdạy
- 손님
nounkhách
- 만들다
verblàm, chế tạo
- 다니다
verbđi (làm/học) đều đặn
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Mục đích: "-(으)러 가다/오다" (đi/đến để làm)
Giải thích
Dùng "-(으)러 가다/오다" để nói mục đích bạn đi hay đến. Thêm "-(으)러" vào gốc động từ mục đích: không có batchim → "-러" (만나다→만나러 đi gặp, 배우다→배우러 đi học), có batchim → "-으러" (먹다→먹으러 đi ăn, 읽다→읽으러 đi đọc). Batchim ㄹ chỉ lấy "-러" (만들다→만들러). Rồi động từ chuyển động "가다/오다/다니다" đứng cuối: "밥을 먹으러 가요", "친구를 만나러 와요", "저는 회사에 일하러 다녀요". Có nơi chốn thì thứ tự là "nơi에 + mục đích-(으)러 + 가다": "도서관에 책을 빌리러 가요". Tiếng Anh đặt động từ chuyển động trước, như "go to eat", nhưng tiếng Hàn gắn "러" vào động từ "mục đích" và đặt động từ chuyển động cuối. Người nói tiếng Anh gắn "러" vào "가다": "식당에 가러 먹어요" ✗ → "식당에 밥을 먹으러 가요" ✓.
Ví dụ
- 저는 회사에 일하러 가요.Tôi đi đến công ty để làm việc.
- 친구를 만나러 카페에 와요.Tôi đến quán cà phê để gặp bạn.
- 요리사는 음식을 만들러 주방에 가요.Đầu bếp đi vào bếp để làm món ăn.
- 주말에 책을 빌리러 도서관에 가요.Cuối tuần tôi đến thư viện để mượn sách.
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글: "-으러"의 연음과 직업 이름— Hangul: nối âm trong "-으러" và tên nghề
Dùng phiên âm và đọc to:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →