Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 39

왜 기분이 좋아요? Sao tâm trạng tốt vậy?

Wae gibuni joayo?

Nói về cảm xúc và tâm trạng. Từ vựng: 기쁘다, 슬프다, 화나다, 무섭다, 걱정하다, 긴장하다, 놀라다, 기분, 즐겁다, 심심하다. Ngữ pháp chính: "-아/어서" (nên/vì), nối một lý do. Thêm "아/어" vào gốc động từ/tính từ (cùng hoà âm như chương 18): ㅏ/ㅗ → "아서" (좋다→좋아서), nguyên âm khác → "어서" (기쁘다→기뻐서), "하다" → "해서" (긴장하다→긴장해서). Vế đầu là lý do, vế sau là kết quả: "시험이 끝나서 기뻐요" (vui vì thi xong), "무서워서 못 자요" (sợ nên không ngủ được). Chỉ đặt thì ở động từ cuối. Người nói tiếng Anh dùng "-고" (và, chương 31) cả cho lý do: "피곤하고 일찍 자요" (= mệt VÀ ngủ sớm) ✗ → là lý do nên "피곤해서 일찍 자요" ✓. Góc Hangul: "좋아서" [조아서] (ㅎ yếu), "기뻐서", "무서워서" nối âm.

피곤하고 자요 / 피곤해서 자요

  1. Jieun 마이클 씨, 오늘 기분이 안 좋아 보여요. 왜요? Michael, hôm nay trông tâm trạng bạn không tốt. Sao vậy?
  2. Michael 어제 늦게 자고 오늘 피곤하고 커피를 많이 마셔요. Hôm qua ngủ muộn và hôm nay mệt và uống nhiều cà phê. (slip: "-고" chỉ liệt kê; lý do cần "-아/어서" — "피곤해서 커피를 많이 마셔요")
  3. Jieun "-고"는 그냥 나열이에요. 이유를 말하려면 "-아/어서": "피곤해서 커피를 많이 마셔요". "-고" chỉ là liệt kê. Muốn nói lý do dùng "-아/어서": "피곤해서 커피를 많이 마셔요".
  4. Michael 아, 알겠어요. 어제 잠을 못 자서 오늘 피곤해요. 그래서 기분도 안 좋아요. À, tôi hiểu rồi. Hôm qua không ngủ được nên hôm nay mệt. Vì vậy tâm trạng cũng không tốt.
  5. Jieun 맞아요! 그럼 오늘은 일찍 자요. 푹 자서 내일은 기분이 좋을 거예요. Chính xác! Vậy hôm nay ngủ sớm nhé. Ngủ ngon thì mai tâm trạng sẽ tốt.
  6. Michael 고마워요. 그렇게 말해 줘서 기분이 좀 나아졌어요. Cảm ơn. Bạn nói vậy nên tôi thấy đỡ hơn một chút.

시험 전날 — Hôm trước ngày thi

  1. Minsu 지은 씨, 내일 시험이죠? 기분이 어때요? Jieun, mai thi nhỉ? Tâm trạng thế nào?
  2. Jieun 시험이 어려워서 좀 긴장해요. 그런데 열심히 준비해서 괜찮아요. Bài thi khó nên tôi hơi hồi hộp. Nhưng tôi đã chuẩn bị kỹ nên không sao.
  3. Minsu 잘할 거예요. 지난번에도 열심히 해서 좋은 점수를 받았잖아요. Bạn sẽ làm tốt thôi. Lần trước cũng chăm chỉ nên đạt điểm cao mà.
  4. Jieun 고마워요. 응원해 줘서 힘이 나요. 오늘은 일찍 자고 내일 아침에 봐요. Cảm ơn. Bạn cổ vũ nên tôi có thêm sức. Hôm nay tôi ngủ sớm, mai sáng gặp nhé.
  5. Minsu 네, 푹 쉬어요. 시험 끝나서 만나면 같이 맛있는 거 먹어요! Ừ, nghỉ ngơi cho khoẻ. Thi xong gặp nhau thì đi ăn ngon nhé!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
기쁘다 gippeuda adj. vui, mừng
슬프다 seulpeuda adj. buồn
화나다 hwanada v. tức giận
무섭다 museopda adj. sợ, đáng sợ
걱정하다 geokjeonghada v. lo lắng
긴장하다 ginjanghada v. căng thẳng, hồi hộp
놀라다 nollada v. ngạc nhiên, giật mình
기분 gibun n. tâm trạng
즐겁다 jeulgeopda adj. vui vẻ, thú vị
심심하다 simsimhada adj. chán

이유의 "-아/어서" Lý do: "-아/어서" (nên/vì)

"-아/어서"는 두 문장을 "이유 → 결과"로 이어요. 동사·형용사 어간에 "아/어"를 붙여요(18과 모음 조화): ㅏ/ㅗ면 "아서"(좋다→좋아서, 끝나다→끝나서), 다른 모음이면 "어서"(기쁘다→기뻐서, 먹다→먹어서), "하다"는 "해서"(긴장하다→긴장해서). 앞이 이유, 뒤가 결과예요: "시험이 끝나서 기뻐요"(끝났다 → 그래서 기쁘다), "무서워서 못 자요", "친구를 만나서 즐거워요". 중요한 규칙: 시제(과거 -았/었-)는 "-아/어서" 앞에 붙이지 않고, 맨 뒤 동사에만 붙여요 — "어제 늦게 자서 피곤해요"(자서 O, 잤어서 X). 31과의 "-고"는 두 가지를 그냥 나열해요("커피를 마시고 책을 읽어요"). 이유를 말하려면 "-고"가 아니라 "-아/어서"예요. 영어권 학습자는 이유에도 "-고"를 써요: "피곤하고 일찍 자요" ✗ → "피곤해서 일찍 자요" ✓.

"-아/어서" nối hai câu theo "lý do → kết quả". Thêm "아/어" vào gốc động từ/tính từ (hoà âm chương 18): ㅏ/ㅗ → "아서" (좋다→좋아서, 끝나다→끝나서), nguyên âm khác → "어서" (기쁘다→기뻐서, 먹다→먹어서), "하다" → "해서" (긴장하다→긴장해서). Vế đầu là lý do, vế sau kết quả: "시험이 끝나서 기뻐요" (thi xong → nên vui), "무서워서 못 자요", "친구를 만나서 즐거워요". Quy tắc quan trọng: KHÔNG đặt thì (quá khứ -았/었-) trước "-아/어서"; chỉ đặt ở động từ cuối — "어제 늦게 자서 피곤해요" (자서 ✓, 잤어서 ✗). "-고" ở chương 31 chỉ liệt kê hai việc ("커피를 마시고 책을 읽어요"). Để nói lý do dùng "-아/어서", không phải "-고". Người nói tiếng Anh dùng "-고" cả cho lý do: "피곤하고 일찍 자요" ✗ → "피곤해서 일찍 자요" ✓.

  • 시험이 끝나서 정말 기뻐요. Siheomi kkeutnaseo jeongmal gippeoyo. Thi xong nên tôi rất vui.
  • 너무 무서워서 잠을 못 잤어요. Neomu museowoseo jameul mot jasseoyo. Sợ quá nên tôi không ngủ được.
  • 친구를 오랜만에 만나서 즐거웠어요. Chingureul oraenmane mannaseo jeulgeowosseoyo. Gặp lại bạn sau lâu ngày nên rất vui.
  • 내일 시험이 있어서 조금 긴장해요. Naeil siheomi isseoseo jogeum ginjanghaeyo. Mai có bài thi nên tôi hơi hồi hộp.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.