Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 40
친구한테 전화해요Tôi gọi cho bạn
Điện thoại và tin nhắn. Từ vựng: 문자, 메시지, 보내다, 받다, 걸다, 끊다, 통화, 답장, 연락하다, 목소리. Ngữ pháp chính: "한테/에게" hướng tới một người (~cho ai đó; nói thì 한테, viết thì 에게, kính ngữ là 께). "에" ở chương 24 dùng cho nơi chốn và thời gian ("학교에 가요", "세 시에"), nhưng khi làm gì với một người (gọi, nhắn, đưa) thì dùng "한테/에게": "친구한테 전화해요" (gọi cho bạn), "엄마한테 문자를 보내요" (nhắn tin cho mẹ), "선생님께 연락해요" (liên lạc với thầy). Vì "to" tiếng Anh chỉ có một, người nói tiếng Anh dùng "에" cả cho người: "친구에 전화해요" ✗ → "친구한테 전화해요" ✓. Góc Hangul: luyện "한테" [한테], "받다" [받따] (âm căng), "보내요".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
친구에 전화해요 / 친구한테 전화해요
- Jieun마이클씨,주말에뭐했어요?Michael, cuối tuần bạn làm gì?
- Michael집에있었어요.그리고친구에전화했어요.Tôi ở nhà. Và tôi đã gọi cho bạn. (slip: người dùng 한테/에게, không phải trợ từ nơi chốn 에 — "친구한테 전화했어요")
- Jieun"에"는장소예요("집에").사람에게는"한테":"친구한테전화했어요"."에" là nơi chốn ("집에"). Với người dùng "한테": "친구한테 전화했어요".
- Michael아,친구한테전화했어요.그리고동생한테문자도보냈어요.À, tôi đã gọi cho bạn. Và cũng nhắn tin cho em.
- Jieun잘했어요!그럼"학교에","세시에"는요?Giỏi lắm! Vậy còn "학교에", "세 시에" thì sao?
- Michael그건장소랑시간이니까"에"예요.사람한테는"한테".이제안헷갈려요!Đó là nơi chốn và thời gian nên dùng "에". Với người thì "한테". Giờ tôi không lẫn nữa!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
전화 통화— Cuộc gọi điện thoại
- Minsu여보세요?지은씨,저민수예요.지금통화괜찮아요?A lô? Jieun, tôi là Minsu. Giờ nói chuyện được không?
- Jieun네,괜찮아요.목소리들으니까반가워요.무슨일이에요?Vâng, được. Nghe giọng bạn thấy vui ghê. Có chuyện gì?
- Minsu내일약속시간을바꾸고싶어서전화했어요.문자로도보낼게요.Tôi gọi vì muốn đổi giờ hẹn ngày mai. Tôi sẽ gửi tin nhắn nữa.
- Jieun알겠어요.그럼문자받고바로답장할게요.Được. Vậy nhận được tin nhắn tôi sẽ trả lời ngay.
- Minsu고마워요.그럼이만끊을게요.내일봐요!Cảm ơn. Vậy tôi cúp máy nhé. Mai gặp!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 문자
nountin nhắn
- 메시지
nountin nhắn, lời nhắn
- 보내다
verbgửi
- 받다
verbnhận; nghe (điện thoại)
- 걸다
verbgọi (điện), thực hiện cuộc gọi
- 끊다
verbcúp máy, ngắt
- 통화
nouncuộc gọi, việc nói chuyện điện thoại
- 답장
nounthư trả lời, tin trả lời
- 연락하다
verbliên lạc
- 목소리
noungiọng nói
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Đến một người: "한테 / 에게 / 께"
Giải thích
Ở chương 24 bạn học "에" cho nơi chốn và thời gian: "학교에 가요", "세 시에 만나요". Nhưng khi hướng điều gì đó tới một người (gọi, nhắn, cho, liên lạc), "에" không dùng được. Với người dùng "한테/에게" — cùng nghĩa; "한테" khi nói, "에게" khi viết, "께" với người đáng kính (thầy cô, bố mẹ): "친구한테 전화해요", "동생한테 문자를 보내요", "누구한테서 답장 왔어요?" (한테서 = từ ai, phía nhận), "선생님께 연락해요". Tiếng Anh nói "to a friend" và "to school" đều là "to", nên người nói tiếng Anh dùng "에" cả cho người: "친구에 전화해요" ✗ → "친구한테 전화해요" ✓. Quy tắc: nơi chốn/thời gian = 에, người = 한테/에게 (께).
Ví dụ
- 저는 매일 친구한테 전화해요.Tôi gọi cho bạn mỗi ngày.
- 동생한테 문자를 보냈어요. 곧 답장이 올 거예요.Tôi đã nhắn tin cho em. Sắp có trả lời.
- 선생님께 이메일로 연락했어요.Tôi đã liên lạc với thầy qua email.
- 누구한테서 전화가 왔어요? 목소리가 반가워요.Cuộc gọi đến từ ai vậy? Giọng nói nghe thân quen.
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글: "한테"와 "받다"[받따]— Hangul: "한테" và "받다" [받따]
Dùng phiên âm và đọc to:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →