Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 28
Que tempo faz?Thời tiết thế nào?
Nói về thời tiết và các mùa. Từ vựng: o tempo, o sol, a chuva, o vento, o calor, o frio, nublado, chover, o verão, o inverno. Điểm chính: thời tiết dùng hai động từ — "fazer" với danh từ ("Faz calor" trời nóng, "Faz frio", "Faz sol", "Faz vento") và "estar" với tính từ hoặc danh động từ ("Está quente", "Está nublado", "Está chovendo" trời đang mưa). Không bao giờ dùng "ser" cho thời tiết. Người nói tiếng Anh nói "É calor" ✗ (từ "it is hot") → "Está calor" / "Faz calor" ✓. Các mùa: a primavera, o verão, o outono, o inverno — "No verão faz calor" (Mùa hè trời nóng).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
É calor? Está calor!
- LucasMike, que tempo faz aí no Rio?Mike, ở Rio thời tiết thế nào?
- MikeHoje é muito calor.Hôm nay rất nóng. (slip: thời tiết không dùng "ser" — nói "está calor" hoặc "faz calor")
- LucasPara o tempo, use estar ou fazer: "Está calor" ou "Faz calor". Nunca "é".Cho thời tiết, dùng estar hoặc fazer: "Está calor" hoặc "Faz calor". Không bao giờ "é".
- MikeEntendi. Hoje está calor e faz sol. Amanhã vai chover.Hiểu rồi. Hôm nay trời nóng và nắng. Mai sẽ mưa.
- LucasPerfeito! Aqui está frio e nublado. Estamos no inverno.Hoàn hảo! Ở đây trời lạnh và âm u. Chúng tôi đang là mùa đông.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
O tempo no fim de semana— Thời tiết cuối tuần
- BiaComo está o tempo hoje? Vamos à praia?Hôm nay thời tiết thế nào? Đi biển không?
- LucasAgora está nublado e faz vento. Mas de tarde vai fazer sol.Bây giờ trời âm u và có gió. Nhưng chiều sẽ nắng.
- BiaEntão vamos de tarde. No verão faz calor demais ao meio-dia.Vậy đi buổi chiều. Mùa hè giữa trưa nóng quá.
- LucasCombinado. Levo água, porque com esse calor a gente tem sede rápido.Chốt. Tôi mang nước, vì nóng thế này mau khát lắm.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- o tempo
n.m.thời tiết (cũng: thời gian)
- o sol
n.m.mặt trời (fazer sol = trời nắng)
- a chuva
n.f.mưa
- o vento
n.m.gió
- o calor
n.m.sự nóng (Está calor = trời nóng)
- o frio
n.m.sự lạnh (Está frio = trời lạnh)
- nublado
adjectivenhiều mây, âm u
- chover
verbmưa (Está chovendo = trời đang mưa)
- o verão
n.m.mùa hè
- o inverno
n.m.mùa đông
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thời tiết: fazer và estar (không bao giờ ser)
Giải thích
Để nói về thời tiết, tiếng Bồ Đào Nha dùng hai động từ vô nhân xưng. Với DANH TỪ, dùng "fazer": "Faz calor" (trời nóng), "Faz frio", "Faz sol", "Faz vento" — nghĩa đen là "làm ra nóng". Với TÍNH TỪ hoặc danh động từ (động từ -ndo), dùng "estar": "Está quente", "Está nublado", "Está chovendo" (trời đang mưa), "Está ventando". Cái KHÔNG BAO GIỜ dùng là "ser": không nói "É calor". Người từ tiếng Anh dịch "it is hot" từng chữ và nói "É calor" ✗; đúng là "Está calor" hoặc "Faz calor" ✓. Coi chừng hai anh em: "calor/frio" là danh từ (đi với faz/está calor), còn tính từ "quente/frio" tả sự vật: "A água está quente" (nước nóng). Các mùa lấy "no/na": "No verão faz calor", "No inverno faz frio", "Na primavera faz sol". Để hỏi: "Que tempo faz hoje?" (Hôm nay thời tiết thế nào?) hoặc "Como está o tempo?".
Ví dụ
- Hoje faz calor e faz sol.Hôm nay trời nóng và có nắng.
- Está chovendo, leve o guarda-chuva.Trời đang mưa, mang theo ô nhé.
- No inverno faz frio e o céu fica nublado.Mùa đông trời lạnh và bầu trời âm u.
- Que tempo faz aí? — Está ventando muito.Ở đó thời tiết thế nào? — Gió rất to.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →