Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 35

Muito arroz, pouco salNhiều cơm, ít muối

Từ vựng đồ ăn: o arroz, a água, o sal, o açúcar, a carne, a fruta, muito, pouco, um pouco de, gostoso. Ngữ pháp chính: "muito" (nhiều) và "pouco" (ít) là tính từ chỉ lượng và HỢP với danh từ về giống và số: muito arroz, muita água, muitos livros, muitas frutas; pouco sal, pouca carne. Không đặt "de" sau chúng: "muito arroz" (không phải "muito de arroz"). Với lượng nhỏ của thứ không đếm được, dùng cụm cố định "um pouco de" (bất biến): "um pouco de sal", "um pouco de água". Lỗi kinh điển: tiếng Anh "much/many" không đổi theo giống, nên người nói tiếng Anh để "muito" bất biến: "muito água" ✗ → "muita água" ✓ (água là giống cái). Góc âm: "muito" (mũi), "água" (gu), "açúcar" (ç).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Muito ou muita água?— muito hay muita água?

  1. LucasMike, você quer beber o quê?Mike, bạn muốn uống gì?
  2. MikeMuito água, por favor. Estou com sede.Nhiều nước, làm ơn. Tôi khát. (slip: água giống cái → "muita água")
  3. Lucas"água" é feminino, Mike. Então "muita água", com "-a"."água" là giống cái, Mike. Nên "muita água", với "-a".
  4. MikeAh! Muita água, então. E muito arroz no almoço.À! Vậy muita água. Và nhiều cơm cho bữa trưa.
  5. LucasIsso! "muito arroz" (masculino), "muita água" (feminino). E o sal?Đúng rồi! "muito arroz" (giống đực), "muita água" (giống cái). Còn muối?
  6. MikeSó um pouco de sal. Isso não muda, né?Chỉ một chút muối. Cái đó không đổi nhỉ?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Na feira— Ở chợ

  1. BiaLucas, precisamos comprar comida para o almoço.Lucas, mình cần mua thức ăn cho bữa trưa.
  2. LucasVamos levar muita fruta e um pouco de carne.Mình lấy nhiều trái cây và một chút thịt.
  3. BiaE arroz? Temos pouco arroz em casa.Còn gạo? Nhà mình còn ít gạo.
  4. LucasVerdade. Compramos muito arroz, então. E poucas cebolas.Đúng. Vậy mua nhiều gạo. Và vài củ hành.
  5. BiaPerfeito. Essa fruta está bem gostosa!Tuyệt. Trái cây này ngon thật!
  6. LucasEntão levamos muitas! O almoço vai ser ótimo.Vậy lấy nhiều! Bữa trưa sẽ tuyệt.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
o arroz

n.m.cơm, gạo

a água

n.f.nước

o sal

n.m.muối

o açúcar

n.m.đường

a carne

n.f.thịt

a fruta

n.f.trái cây

muito

quant.nhiều

pouco

quant.ít

um pouco de

quant.một chút

gostoso

adjectivengon

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

muito và pouco hợp giống-số; "um pouco de"

Giải thích

Khi "muito" (nhiều) và "pouco" (ít) nói LƯỢNG của một danh từ, chúng hoạt động như tính từ: HỢP về giống và số với danh từ đó. Giống đực/cái, số ít/nhiều: muito arroz, muita água, muitos livros, muitas frutas; pouco sal, pouca carne, poucos ovos, poucas pessoas. Không đặt "de" giữa lượng và danh từ: là "muito arroz", không bao giờ "muito de arroz". Với lượng nhỏ của thứ không đếm được (nước, muối, cà phê), có cụm cố định "um pouco de", KHÔNG đổi: "um pouco de sal", "um pouco de água", "um pouco de açúcar". (Cẩn thận: "muito" cũng có thể là trạng từ và bất biến trước tính từ — "muito gostoso" (rất ngon), "muito bom" — nhưng trước danh từ thì hợp.) Lỗi kinh điển: tiếng Anh "much" và "many" không đổi theo giống, nên người nói tiếng Anh để "muito" bất biến trước danh từ giống cái: "muito água" ✗. Vì "água" là giống cái, đúng là "muita água" ✓.

Ví dụ

  • Eu quero muito arroz.Tôi muốn nhiều cơm.
  • Tem muita água na garrafa.Có nhiều nước trong chai.
  • Coloque só um pouco de sal.Chỉ cho một chút muối.
  • Compramos muitas frutas na feira.Chúng tôi mua nhiều trái cây ở chợ.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.