Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 40
Eu te ligoTôi sẽ gọi cho cậu
Điện thoại và tin nhắn: ligar, atender, mandar um recado. Và các đại từ tân ngữ — me, te, o, a — ở Brazil đứng TRƯỚC động từ: "eu te ligo", "ela me chamou".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Eu ligo te / Eu te ligo
- LucasPreciso ir agora. Combinamos o cinema depois?Tôi phải đi rồi. Chuyện rạp phim tính sau nhé?
- MikeClaro. Eu ligo te à noite.Được. Tối tôi gọi cho cậu. (slip: đại từ sau động từ — tiếng Bồ đặt trước: "eu te ligo")
- LucasNo Brasil o pronome vem antes do verbo: "eu te ligo".Ở Brazil đại từ đứng trước động từ: "eu te ligo".
- MikeAh, é como no capítulo 18: "eu me chamo". Então: eu te ligo à noite.À, giống chương 18: "eu me chamo". Vậy: tối tôi gọi cho cậu.
- LucasIsso mesmo. E se eu não atender, me manda uma mensagem.Đúng vậy. Và nếu tôi không bắt máy, hãy nhắn tin cho tôi.
- MikeCombinado! Eu te ligo, e se preciso, eu te mando uma mensagem.Chốt! Tôi sẽ gọi cho cậu, và nếu cần, tôi nhắn tin cho cậu.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Uma ligação— Một cuộc gọi
- BiaAlô? Oi, Lucas. Você me ligou?A lô? Chào Lucas. Cậu gọi tôi à?
- LucasOi, Bia! Liguei, sim. Queria te convidar para o almoço de domingo.Chào Bia! Có, tôi gọi đấy. Tôi muốn mời cậu bữa trưa Chủ nhật.
- BiaQue gentil! Eu adoraria. A que horas?Tử tế quá! Tôi rất thích. Mấy giờ?
- LucasAo meio-dia. Vou te mandar o endereço por mensagem.Buổi trưa. Tôi sẽ nhắn địa chỉ cho cậu.
- BiaPerfeito. Se eu me atrasar, eu te aviso, tá?Tuyệt. Nếu tôi trễ, tôi sẽ báo cậu nhé?
- LucasCombinado. Se eu não atender, é porque estou cozinhando. Me manda mensagem!Chốt. Nếu tôi không bắt máy là vì đang nấu ăn. Nhắn tin cho tôi nhé!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- o celular
n.m.điện thoại di động
- o telefone
n.m.điện thoại
- a mensagem
n.f.tin nhắn
- ligar
verbgọi điện
- a ligação
n.f.cuộc gọi
- atender
verbbắt máy, nghe (điện thoại)
- mandar
verbgửi
- responder
verbtrả lời
- o número
n.m.số
- o recado
n.m.lời nhắn
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Đại từ tân ngữ: me, te, o, a (trước động từ)
Giải thích
Để khỏi lặp lại tên ("Vou ligar para o João → vou ligar para ele"), tiếng Bồ có các đại từ tân ngữ ngắn: me (tôi), te (bạn), o / a (anh ấy/cô ấy hoặc ngài), nos (chúng tôi). Ở chương 18 bạn đã thấy chúng với động từ phản thân (eu me chamo, você se levanta). Quy tắc trong tiếng Brazil nói rất đơn giản: đại từ đứng TRƯỚC động từ — "Eu te ligo amanhã", "Ela me chamou", "Eu o vejo na praça", "Você me ouve?". Với hai động từ, đại từ gắn vào động từ đầu hoặc đứng trước nguyên mẫu: "Vou te ligar" / "Vou ligar para você". "Te" được dùng nhiều nhất khi nói cho "você"; "o/a" trang trọng và văn viết hơn. Lỗi điển hình: tiếng Anh tân ngữ đứng SAU động từ ("I call you", "I see him"), nên người nói tiếng Anh nói "Eu ligo te" ✗ hoặc "Eu vejo o" ✗. Trong tiếng Bồ nói, đại từ đứng trước: "Eu te ligo" ✓, "Eu o vejo" ✓.
Ví dụ
- Eu te ligo mais tarde, está bem?Lát nữa tôi gọi cho cậu nhé?
- Ela me mandou uma mensagem ontem.Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn hôm qua.
- Você me ouve? A ligação está ruim.Cậu nghe tôi không? Cuộc gọi kém quá.
- Vou te ligar quando chegar em casa.Về tới nhà tôi sẽ gọi cho cậu.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →