Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 39

Estou cansadoTôi mệt

Cảm giác của tôi lúc này: estou cansado, estou feliz, estou nervoso. Động từ "estar" với tính từ nói một trạng thái tạm thời — hôm nay, ngay lúc này — khác với "ser", nói bạn luôn thế nào.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Sou cansado / Estou cansado

  1. BiaOi, Mike! Tudo bem? Você quer ir ao cinema?Chào Mike! Khỏe không? Cậu muốn đi xem phim không?
  2. MikeOi, Bia. Hoje não... sou cansado.Chào Bia. Hôm nay không được... tôi mệt. (slip: trạng thái → "estar", không phải "ser": "estou cansado")
  3. BiaCansaço é passageiro, então é "estou cansado", com "estar".Mệt là tạm thời, nên là "estou cansado", với "estar".
  4. MikeAh, claro. Estou cansado hoje. Ontem trabalhei muito.À, đúng rồi. Hôm nay tôi mệt. Hôm qua tôi làm việc nhiều.
  5. BiaEntendo. E como você é normalmente? Calmo ou agitado?Hiểu rồi. Còn bình thường cậu thế nào? Điềm tĩnh hay hiếu động?
  6. MikeAí sim uso "ser": sou calmo. Mas agora estou com sono. Amanhã vamos?Chỗ đó thì tôi dùng "ser": tôi vốn điềm tĩnh. Nhưng giờ tôi buồn ngủ. Mai đi nhé?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Como todo mundo está hoje— Hôm nay mọi người thế nào

  1. LucasBom dia, Bia. Você está animada hoje!Chào buổi sáng, Bia. Hôm nay cậu hào hứng ghê!
  2. BiaEstou! Estou muito feliz: terminei o meu projeto.Đúng vậy! Tôi rất vui: tôi đã hoàn thành dự án.
  3. LucasQue ótimo! E o Lucas... digo, eu estou um pouco nervoso. Tenho uma reunião.Tuyệt quá! Còn Lucas... ý tôi là, tôi hơi lo. Tôi có một cuộc họp.
  4. BiaCalma. Você está bem preparado. Vai correr tudo bem.Bình tĩnh. Cậu đã chuẩn bị kỹ rồi. Mọi việc sẽ ổn thôi.
  5. LucasObrigado. E a Ana? Ela não veio, está doente?Cảm ơn. Còn Ana? Cô ấy không đến, bị ốm à?
  6. BiaEstá, sim. Está gripada, mas amanhã já estará melhor.Đúng vậy. Cô ấy bị cảm, nhưng ngày mai sẽ khá hơn rồi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
cansado

adjectivemệt (nam); cansada (nữ)

feliz

adjectivevui, hạnh phúc (nam/nữ)

triste

adjectivebuồn (nam/nữ)

nervoso

adjectivelo lắng (nam); nervosa (nữ)

ocupado

adjectivebận (nam); ocupada (nữ)

doente

adjectiveốm, bệnh (nam/nữ)

pronto

adjectivesẵn sàng (nam); pronta (nữ)

preocupado

adjectivelo lắng (nam); preocupada (nữ)

animado

adjectivehào hứng (nam); animada (nữ)

chateado

adjectivebực, buồn phiền (nam); chateada (nữ)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Estar + tính từ: tôi cảm thấy thế nào lúc này

Giải thích

Tiếng Bồ có hai động từ cho "to be". "Ser" (ch. 3) nói điều lâu bền: bạn là ai, bạn luôn thế nào — "Sou brasileiro", "Ela é alta", "Ele é calmo". "Estar" nói một trạng thái tạm thời: bạn thế nào NGAY BÂY GIỜ, hôm nay, lúc này. Với tính từ cảm xúc và trạng thái ta dùng "estar": "Estou cansado", "Estou feliz", "Ela está nervosa", "A loja está fechada". Tính từ hợp giống và số như thường: "Estou cansado" / "Estou cansada" / "Estamos cansados". Ở chương 29 bạn học "estar COM + danh từ" (estou com fome, estou com sono) — cái đó dùng danh từ; ở đây ta dùng TÍNH TỪ (estou cansado). Lỗi điển hình: tiếng Anh chỉ có "to be", nên người nói tiếng Anh nói "Sou cansado" ✗ với "ser". Nhưng mệt là tạm thời: "Estou cansado" ✓. Mẹo: cảm xúc hay trạng thái của hôm nay → "estar".

Ví dụ

  • Estou muito cansado hoje.Hôm nay tôi rất mệt.
  • Ela está feliz porque passou na prova.Cô ấy vui vì đã đậu bài thi.
  • Você está pronto? — Ainda não, estou ocupado.Bạn sẵn sàng chưa? — Chưa, tôi đang bận.
  • Ele é calmo, mas hoje está nervoso.Anh ấy vốn điềm tĩnh, nhưng hôm nay lo lắng.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.