Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 30
Что ты будешь делать завтра?Ngày mai bạn sẽ làm gì?
Lập kế hoạch và mời. Từ vựng: план, завтра, вечером, выходные, пригласить, приглашение, кино, кафе, встретиться, вместе, пойти. Ngữ pháp chính: thì tương lai của thể hoàn thành là MỘT từ, như hiện tại: пойти → я пойду (tôi sẽ đi), купить → я куплю (tôi sẽ mua), поехать → я поеду (tôi sẽ đi/lên đường). Thì tương lai của thể chưa hoàn thành là "буду" + nguyên mẫu: "Я буду читать" (tôi sẽ đọc). Nhưng không được trộn: người nói tiếng Anh lấy "буду" cộng nguyên mẫu hoàn thành, như "I will go" → "Я буду пойти" ✗ → chỉ "Я пойду" ✓. Mời: "Давай пойдём в кино!" (Mình đi xem phim nhé!), "Хочешь пойти?" (Cậu muốn đi không?). Trả lời: "Давай!" (Ừ, đi thôi!), "С удовольствием!" (Rất vui lòng!) hay "Извини, не могу" (Xin lỗi, tớ không được). Góc đọc: chữ "й" ("и" ngắn/"y") trong "давай", "пойдём", "выходной".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Я буду пойти / Я пойду
- IvanМайк,чтотыбудешьделатьзавтра?Mike, ngày mai cậu sẽ làm gì?
- MikeЯбудупойтивкино.Tớ sẽ đi xem phim. (slip: thì tương lai hoàn thành là một từ — «буду» không đi với «пойти»: chỉ «Я пойду»)
- IvanОднослово:«Япойду».Без«буду».Một từ: «Я пойду». Không có «буду».
- MikeА,понял:завтраяпойдувкино.À, hiểu rồi: ngày mai tớ sẽ đi xem phim.
- IvanОтлично!Давайпойдёмвместе?Tuyệt! Mình đi cùng nhau nhé?
- MikeСудовольствием!Встретимсявсемь.Rất vui lòng! Bảy giờ gặp nhau nhé.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Приглашение— Một lời mời
- AnyaИван,утебяестьпланынасубботу?Ivan, cậu có kế hoạch cho thứ Bảy không?
- IvanПоканет.Ачто?Chưa có. Sao thế?
- AnyaДавайпойдёмвкафевместе!Mình cùng đi quán cà phê nhé!
- IvanДавай!Воскольковстретимся?Ừ! Mấy giờ mình gặp nhau?
- AnyaВчетыре,уметро.Хорошо?Bốn giờ, ở ga tàu điện ngầm. Được không?
- IvanОтлично!Досубботы,Аня.Tuyệt! Hẹn thứ Bảy, Anya.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- план
nounkế hoạch
- завтра
adverbngày mai
- вечером
adverbvào buổi tối
- выходные
n.pl.cuối tuần (на выходных)
- пригласить
verbmời (thể hoàn thành)
- приглашение
nounlời mời
- кино
nounrạp phim (в кино)
- кафе
nounquán cà phê
- встретиться
verbgặp nhau
- вместе
adverbcùng nhau
- пойти
verbđi (thể hoàn thành: я пойду)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thì tương lai: "я пойду", không phải "буду пойти"
Giải thích
Tiếng Nga có hai thì tương lai. Thứ nhất là đơn (thể hoàn thành): động từ biến đổi như thì hiện tại nhưng chỉ hành động tương lai đã hoàn thành: пойти → я пойду (tôi sẽ đi), ты пойдёшь; купить → я куплю (tôi sẽ mua); поехать → я поеду (tôi sẽ đi/lên đường). Đây là MỘT từ. Thứ hai là ghép (thể chưa hoàn thành): "быть" (là) + nguyên mẫu, cho quá trình hay lặp lại: "Я буду читать" (tôi sẽ đọc), "Мы будем гулять" (chúng tôi sẽ đi dạo). Quy tắc: "буду/будешь" CHỈ kết hợp với nguyên mẫu chưa hoàn thành. Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh dịch "I will go" theo từng chữ thành "буду" + nguyên mẫu hoàn thành: "Я буду пойти" ✗. Không được! Đúng là một từ: "Я пойду" ✓. Mời bằng "Давай(те)" + dạng chúng ta: "Давай пойдём в кино!" (Mình đi xem phim nhé!), "Давай встретимся в кафе" (Mình gặp ở quán cà phê nhé). Hoặc "Хочешь пойти?" (Cậu muốn đi không?). Trả lời: "Давай!" (Ừ!), "С удовольствием!" (Rất vui lòng!), "Извини, не могу" (Xin lỗi, tớ không được).
Ví dụ
- Завтра я пойду в кино.Ngày mai tôi sẽ đi xem phim.
- Вечером мы будем гулять.Buổi tối chúng tôi sẽ đi dạo.
- Давай встретимся в кафе в три.Ba giờ mình gặp ở quán cà phê nhé.
- Хочешь пойти со мной в парк?Cậu muốn đi công viên với tớ không?
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Буква «й»: краткое «и» в «давай», «пойдём»— Chữ "й": "и" ngắn trong "давай", "пойдём"
Chữ "й" ("и краткое", и ngắn) không phải nguyên âm mà là âm lướt ngắn "й", như trong "boy" tiếng Anh. Nó đứng cạnh một nguyên âm và đóng một nguyên âm đôi. Vậy "давай" = "da-VÁY" (cuối như "bye"), "пойдём" = "pay-DYÓM", "выходной" = "vy-khad-NÓY", "чай" = "chai". Đừng nhầm "й" với "и": "и" là nguyên âm đầy đủ (кино = "ki-NÓ"), còn "й" chỉ là âm lướt. Nghe: "мой", "твой", "пойду" — đâu cũng có "й" ngắn ở cuối âm tiết. Đọc to các từ.
Đọc to các từ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →