Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 29

Что у тебя болит?Bạn đau ở đâu?

Chto u tebyá balít?

Nói về cơ thể và sức khỏe. Từ vựng: тело, голова, живот, горло, рука, нога, спина, болеть, больной, здоровый, врач. Ngữ pháp chính: để nói cái gì đau, bộ phận cơ thể là chủ ngữ, và người ở cách sinh sau "у": "У меня болит голова" (tôi đau đầu), "У него болит горло" (anh ấy đau họng). Một bộ phận — "болит", nhiều — "болят": "У меня болят ноги" (tôi đau chân). Người nói tiếng Anh biến mình thành chủ ngữ và thêm bộ phận cơ thể làm tân ngữ: "Я болею голову" ✗ → "У меня болит голова" ✓. ("Я болею" không có tân ngữ nghĩa là "tôi bị ốm".) Ở bác sĩ: "Что у вас болит?" (đau ở đâu?), trả lời — "У меня…", lời chúc — "Выздоравливай!" (chóng khỏe!). Góc đọc: "г" = "v" trong "его", "него", "сегодня".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Я болею голову / У меня болит голова

  1. IvanМmаaйyкk,тtыyпpлlоoхkhоaвvыyгgлlяyaдdиiшshь.Чchтtоoсsлlуuчchиiлlоaсsь?Mike, trông cậu không khỏe. Có chuyện gì?
  2. MikeЯyaбbоaлlеeюyuгgоoлlоoвvуu.Tớ đau đầu. (slip: bộ phận cơ thể là chủ ngữ, và cậu ở «у» + cách sinh: «У меня болит голова»)
  3. IvanСsкkаaжzhиi:«Уuмmеeнnяyaбbоaлlиiтtгgоaлlоaвvаa».Гgоaлlоaвvаaбbоaлlиiтt,нnеeтtыy.Nói: «У меня болит голова». Cái đầu đau, không phải cậu.
  4. MikeПpоoнnяyaлl:уuмmеeнnяyaбbоaлlиiтtгgоaлlоaвvаa.Иiгgоoрrлlоaтtоoжzhеe.Hiểu rồi: tớ đau đầu. Và cả họng nữa.
  5. IvanТtеeбbеeнnаaдdоaкkвvрrаaчchуu.Тtыyбbоaлlеeеeшshь.Cậu cần đi bác sĩ. Cậu bị ốm rồi.
  6. MikeДdаa,пpоaйyдdуuсsеeгvоoдdнnяya.Сsпpаaсsиiбbоa,Иiвvаaнn.Ừ, hôm nay tớ đi. Cảm ơn Ivan.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

У врача— Ở phòng khám

  1. AnyaЗzдdрrаaвvсsтtвvуuйyтtеe.Чchтtоoуuвvаaсsбbоaлlиiтt?Xin chào. Anh đau ở đâu?
  2. IvanУuмmеeнnяyaбbоaлlиiтtжzhиiвvоoтtсsоaвvчchеeрrаa.Tôi đau bụng từ hôm qua.
  3. AnyaАaгgоaлlоaвvаaбbоaлlиiтt?Еyeсsтtьтtеeмmпpеeрrаaтtуuрrаa?Đầu có đau không? Có sốt không?
  4. IvanГgоaлlоaвvаaнnеeбbоaлlиiтt,нnоoтtеeмmпpеeрrаaтtуuрrаaеyeсsтtь.Đầu không đau, nhưng có sốt.
  5. AnyaПpеeйyтtеeбbоoлlьшshеeвvоaдdыyиiоaтtдdыyхkhаaйyтtеe.Anh uống nhiều nước hơn và nghỉ ngơi.
  6. IvanСsпpаaсsиiбbоa,дdоoкkтtоaрr.Дdоaсsвvиiдdаaнnиiяya!Cảm ơn bác sĩ. Tạm biệt!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
тtеeлlоo

nouncơ thể

гgоaлlоaвvаa

nounđầu

жzhиiвvоoтt

nounbụng

гgоoрrлlоo

nounhọng

рrуuкkаa

nountay

нnоaгgаa

nounchân

сsпpиiнnаa

nounlưng

бbоaлlеeтtь

verbđau; bị ốm

бbоaлlьнnоoйy

adjectiveốm, bệnh

зzдdоaрrоoвvыyйy

adjectivekhỏe mạnh

вvрrаaчch

nounbác sĩ

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

"У меня болит…" — bộ phận cơ thể làm chủ ngữ

Giải thích

Trong tiếng Nga, cơn đau được diễn tả theo cách đặc biệt. Bộ phận cơ thể là CHỦ NGỮ, và người ở cách sinh sau giới từ "у": "У меня болит голова" — nghĩa đen "ở tôi đau cái đầu". Các dạng: у меня, у тебя, у него, у неё, у нас, у вас. Động từ hợp với bộ phận cơ thể: một thứ — "болит", nhiều — "болят": "У меня болят ноги" (tôi đau chân). Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh biến mình thành chủ ngữ và nói "Я болею голову" ✗ — không được. Đúng: "У меня болит голова" ✓. (Lưu ý: "Я болею" không tân ngữ là đúng và nghĩa là "tôi bị ốm, bị cảm".) Ở bác sĩ họ hỏi: "Что у вас болит?" (đau ở đâu?). Chúc khỏe: "Выздоравливай!" (chóng khỏe!) hay "Не болей!" (đừng ốm nhé!).

Ví dụ

  • У меня болит голова.Tôi đau đầu.
  • У него болят ноги.Anh ấy đau chân.
  • У меня болит горло, я болею.Tôi đau họng, tôi bị ốm.
  • Что у вас болит?Ông/bà đau ở đâu?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

«г» = «в» в «его», «него», «сегодня»— "г" = "v" trong "его", "него", "сегодня"

Có một chữ đôi khi "đánh lừa": "г". Thường là âm "g" cứng (голова, нога, горло). Nhưng trong đuôi "-его" và "-ого" và một vài từ hay dùng, "г" đọc là "v"! Vậy "его" = "yevo", "него" = "nyevo" (cần cho "у него болит…"), "сегодня" = "sevodnya", "ничего" = "nichevo". Đây không phải lỗi mà là quy tắc: viết "г", nói "v". Học thuộc các từ này — chúng xuất hiện liên tục. Đọc to chúng.

Đọc to các từ:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.