Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 42

Я умею плаватьTôi biết bơi

Ya uméyu plávatʼ

Công nghệ và kỹ năng. Từ: технология, компьютер, интернет, приложение, программа, экран, пароль, файл, сеть, скачать, уметь, мочь. Ngữ pháp chính: hai động từ nghĩa «can» — УМЕТЬ và МОЧЬ + động từ nguyên thể. «Уметь» là KỸ NĂNG đã học: «Я умею плавать» (tôi biết bơi), «Она умеет пользоваться компьютером» (умею, умеешь, умеет, умеем, умеете, умеют). «Мочь» là KHẢ NĂNG theo hoàn cảnh: «Я могу помочь» (tôi có thể giúp), «Он не может прийти сегодня» (anh ấy không thể đến hôm nay) (могу, можешь, может — «г» đổi thành «ж»). Cái này KHÁC với «можно» ở chương 37 (sự cho phép — «Можно войти?», tôi vào được không?). Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh một từ «can» bao cả kỹ năng lẫn khả năng, nên họ lấy «мочь» cho kỹ năng: «Я могу плавать» (như kỹ năng) ✗ → «Я умею плавать» ✓. Kỹ năng là «уметь», khả năng là «мочь». Đọc: «о» không nhấn nghe như «а» (akanye).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Я умею пользоваться компьютером— Tôi biết dùng máy tính

  1. mike
  2. ivan
  3. mike
  4. ivan
  5. mike
  6. ivan
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Мой компьютер не работает— Máy tính của tôi không chạy

  1. anya
  2. ivan
  3. anya
  4. ivan
  5. anya
  6. ivan
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
технология

nouncông nghệ

кkоoмmпpьyюuтtеeрr

nounmáy tính

интернет

nouninternet

приложение

nounứng dụng

программа

nounchương trình

экран

nounmàn hình

пароль

nounmật khẩu

файл

nountệp, tập tin

сеть

nounmạng

скачать

verbtải xuống

уметь

verbbiết (kỹ năng)

мочь

verbcó thể (khả năng)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Уметь và мочь — hai cách nói «can»

Giải thích

Trong tiếng Nga «can» là hai động từ khác nhau, cả hai đi với động từ nguyên thể. УМЕТЬ = KỸ NĂNG đã học: bơi, lái xe, đọc tiếng Nga. Chia: я умею, ты умеешь, он умеет, мы умеем, вы умеете, они умеют. «Я умею плавать» = tôi có kỹ năng đó. МОЧЬ = KHẢ NĂNG lúc này, theo hoàn cảnh: có thời gian, sức, sự cho phép. Chia có thay đổi «г/ж»: я могу, ты можешь, он может, мы можем, вы можете, они могут. «Я могу прийти завтра» = hoàn cảnh cho phép. Phủ định là «не» trước động từ: «Я не умею танцевать» (không có kỹ năng), «Я не могу прийти» (hoàn cảnh cản trở). Quan trọng: đây KHÔNG phải «можно» ở chương 37 — «можно» vô nhân xưng và nghĩa là sự cho phép («Можно войти?»). Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh có một «can», nên họ nói «Я могу плавать» về một kỹ năng ✗. Nhưng kỹ năng là «уметь»: «Я умею плавать» ✓. Hãy tự hỏi: đó là kỹ năng (уметь) hay khả năng trong khoảnh khắc (мочь)?

Ví dụ

  • Я умею плавать.Tôi biết bơi.
  • Ты умеешь пользоваться компьютером?Bạn biết dùng máy tính không?
  • Я могу помочь тебе с программой.Tôi có thể giúp bạn với chương trình đó.
  • Он не может прийти сегодня.Anh ấy hôm nay không đến được.
  • Она умеет говорить по-русски.Cô ấy biết nói tiếng Nga.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Технологии в России: Яндекс, Telegram и оплата картойCông nghệ ở Nga: Yandex, Telegram và trả bằng thẻ

Nga là một nước rất «số hóa». Gần như ai cũng có smartphone, internet nhanh và hàng chục ứng dụng. Người Nga chuyển sớm sang ngân hàng trực tuyến, chính phủ điện tử và các siêu ứng dụng làm mọi thứ cùng lúc. Hãy xem người Nga giao tiếp, gọi taxi và đồ ăn, và trả tiền không dùng tiền mặt thế nào.

VKontakte, Telegram và WhatsApp

Russia’s main social network is «ВКонтакте» (VK for short): it is like Facebook, but with music, videos and interest groups. For messaging «Telegram» is very popular — a fast messenger with news channels and big chats; it was created by the Russian Pavel Durov. «WhatsApp» is also widely used for family and friends. People rarely write emails in everyday life — almost all communication goes through messengers. Voice messages are very popular: it is often easier to record a «voice note» than to type.

Yandex — siêu dịch vụ của Nga

«Яндекс» (Yandex) is the Russian Google and much more. There is search, maps and a translator, and also «Yandex Go» (taxi and delivery), «Yandex Eda» and «Lavka» (groceries in fifteen minutes), «Kinopoisk» (films) and «Yandex Music». One app is the whole life of the city. Separate from it stands «Госуслуги» (Gosuslugi) — a website and app where you can get a passport, book a doctor, pay a fine and submit documents online without leaving home. E-government in Russia is very well developed.

Trả bằng thẻ và QR

Russia is an almost cashless country. People pay by card everywhere — even for a small coffee or a bus ticket. Tap your phone or card — and it is done. «СБП» (the Faster Payments System) is very popular: you transfer money to a friend by phone number instantly and free, or pay by QR code in a shop. Banks like «Сбербанк» (Sberbank) and «Т-Банк» (former Tinkoff) have made apps where you can do everything: transfer, pay, open a deposit. Cash still exists, but many young people hardly carry it.

Ở Nga, smartphone là chìa khóa vào cả thành phố: nhắn tin cho bạn, taxi, bữa trưa, thanh toán và cả giấy tờ. Công nghệ ở đây nhanh, tiện và thường là của Nga. Nếu bạn biết dùng ứng dụng và có một chiếc thẻ, bạn có thể làm gần như mọi thứ mà không cần ra khỏi nhà.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Безударная «о» звучит как «а» (акание)— «о» không nhấn nghe như «а» (akanye)

Trọng âm quan trọng trong tiếng Nga: nguyên âm có trọng âm nghe rõ, không trọng âm thì đổi. Quy tắc chính là «akanye»: «о» không nhấn nghe như «а». Trong «хорошо» có ba «о», nhưng trọng âm chỉ ở chữ cuối: kha-ra-SHÓ — hai «о» đầu nghe như «а». Trong «технология» trọng âm ở «-ло-», và «о» trước nó nghe như «а»: tekh-na-LÓ-gi-ya. Tương tự «окно» = ak-NÓ, «Москва» = mask-VÁ, «молоко» = ma-la-KÓ. Viết «о» nhưng đọc «а» khi không có trọng âm. Điều này làm tiếng Nga mềm và «ngân nga». Tìm trọng âm — và các «о» còn lại thành «а».

Đọc to các từ:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.