Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 41
Самое большое животноеCon vật lớn nhất
Thiên nhiên và động vật. Từ: природа, животное, птица, дерево, река, гора, море, лес, цветок, рыба, медведь, небо. Ngữ pháp chính: САМЫЙ + tính từ — dạng so sánh nhất («the biggest», «the most beautiful»). «Самый» hợp với danh từ về giống, số và cách: самый большой лес (giống đực), самая высокая гора (giống cái), самое глубокое море (giống trung), самые красивые цветы (số nhiều). Điều này đào sâu phép so sánh ở chương 26 (dạng ngắn + sinh cách: «больше меня», lớn hơn tôi): so sánh hơn = «больше», so sánh nhất = «самый большой». Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «most» không đổi, nên họ để «самый» không hợp: «самый большая гора» ✗ → «самая большая гора» ✓. Đọc: chữ «ж» («zh» cứng) và trọng âm trong «живóтное».
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Самая большая гора— Ngọn núi lớn nhất
- mike
- ivan
- mike
- ivan
- mike
- ivan
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Моё любимое место— Nơi tôi thích nhất
- anya
- ivan
- anya
- ivan
- anya
- ivan
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- природа
nounthiên nhiên
- животное
nounđộng vật, con vật
- птица
nouncon chim
- дерево
nouncây
- река
nouncon sông
- гора
nounnúi
- море
nounbiển
- лес
nounrừng
- цветок
nounbông hoa
- рыба
nouncon cá
- медведь
nouncon gấu
- небо
nounbầu trời
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Самый + tính từ — dạng so sánh nhất
Giải thích
«Самый» + tính từ tạo dạng SO SÁNH NHẤT: «самый большой» (lớn nhất), «самая красивая» (đẹp nhất). «Самый» là một từ riêng đứng trước tính từ, và nó HỢP với danh từ như một tính từ thường (chương 20): giống đực — самый (самый большой лес), giống cái — самая (самая высокая гора), giống trung — самое (самое глубокое море), số nhiều — самые (самые красивые цветы). Nhớ chương 26: đó là SO SÁNH HƠN — dạng ngắn + sinh cách: «Слон больше собаки» (voi lớn hơn chó). Nay là so sánh nhất: «Слон — самое большое животное» (voi là con vật lớn nhất). So sánh hơn so hai vật; so sánh nhất tách một ra khỏi tất cả. Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «the most / -est» không đổi theo giống, nên họ nói «самый» cho mọi thứ: «самый большая гора» ✗. Nhưng «гора» giống cái, nên «самая большая гора» ✓. Luôn cho «самый» hợp với danh từ.
Ví dụ
- Слон — самое большое животное.Con voi là con vật lớn nhất.
- Это самая высокая гора.Đây là ngọn núi cao nhất.
- Волга — самая длинная река в Европе.Sông Volga là con sông dài nhất châu Âu.
- Это самый красивый цветок в саду.Đây là bông hoa đẹp nhất trong vườn.
- Медведь — самое сильное животное в лесу.Con gấu là con vật khỏe nhất trong rừng.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Буква «ж» и ударение в «живóтное»— Chữ «ж» và trọng âm trong «живóтное»
Các từ của chương này có chữ «ж»: «животное», và cả «жираф» (hươu cao cổ). «Ж» luôn là âm CỨNG «zh», như «j» trong tiếng Pháp «journal» hay «s» trong tiếng Anh «measure». Nó không bao giờ mềm, kể cả trước «и» và «е»: «жир», «жена» nghe như «жы», «жэ». Điểm thứ hai là trọng âm. Từ «животное» nhấn ở âm tiết THỨ HAI: живóтное (zhi-VÓT-na-ye), không phải «жИвотное». Chữ «о» không nhấn ở đầu nghe như «а». Đọc chậm và giữ «ж» cứng.
Đọc to các từ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →