Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 43

Ты был в России?Bạn đã đến Nga chưa?

Ty byl v Rassíi?

Du lịch và trải nghiệm. Từ: путешествие, самолёт, аэропорт, гостиница, чемодан, паспорт, пляж, остров, граница, сувенир, отдых, путешествовать. Ngữ pháp chính: bạn đã ở đâu? — NƠI CHỐN ở cách GIỚI TỪ sau «в» và «на». Bạn đã biết quá khứ của «быть» (chương 34): был, была, было, были. Nay thêm nơi chốn: «Я был в Москве» (tôi đã đến Moskva), «Мы были на море» (chúng tôi đã ở biển). Đây là cách mới — cách giới từ: danh từ sau «в»/«на» thường lấy «-е»: город → в городе, море → в море, пляж → на пляже. Nhưng từ tận cùng «-ия» lấy «-ии»: Россия → в России, Япония → в Японии. Đây là cách nói về trải nghiệm: «Ты был когда-нибудь в Японии?» (Bạn đã đến Nhật bao giờ chưa?). Phủ định trải nghiệm dùng «никогда не» (phủ định kép): «Я никогда не был за границей» (tôi chưa bao giờ ra nước ngoài). Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «in Moscow» không đổi, nên họ nói «в Москва» ✗ → «в Москве» ✓. Sau «в»/«на» hãy đổi đuôi. Đọc: «е» mềm và đuôi «-е».

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Я был в Москве— Tôi đã ở Moskva

  1. mike
  2. ivan
  3. mike
  4. ivan
  5. mike
  6. ivan
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ты путешествовал на самолёте?— Bạn đã đi du lịch bằng máy bay chưa?

  1. anya
  2. ivan
  3. anya
  4. ivan
  5. anya
  6. ivan
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
путешествие

nounchuyến du lịch

сsаaмmоaлlёyoтt

nounmáy bay

аэропорт

nounsân bay

гостиница

nounkhách sạn

чемодан

nounvali

паспорт

nounhộ chiếu

пляж

nounbãi biển

остров

nounhòn đảo

граница

nounbiên giới (за границей=ở nước ngoài)

сувенир

nounquà lưu niệm

отдых

nounnghỉ ngơi, kỳ nghỉ

путешествовать

verbđi du lịch

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Bạn đã ở đâu? — nơi chốn ở cách giới từ

Giải thích

Để nói bạn đã ở ĐÂU, hãy kết hợp quá khứ của «быть» (chương 34: был, была, было, были) với nơi chốn ở cách GIỚI TỪ. Cách giới từ trả lời «где?» (ở đâu?) và luôn theo sau «в» hoặc «на». Quy tắc đuôi: đa số danh từ lấy «-е»: город → в городе, парк → в парке, море → в море, пляж → на пляже, остров → на острове. Từ tận cùng «-ия», «-ие» lấy «-ии»: Россия → в России, Япония → в Японии. «Быть» hợp theo giống: он был, она была, оно было, они были. Đây là cách nói về trải nghiệm: «Ты был когда-нибудь на море?» (Bạn đã ra biển bao giờ chưa?) — «Да, я был на юге» (Rồi, tôi đã ở miền nam). Để nói «không bao giờ» cần HAI phủ định: «никогда» + «не»: «Я никогда не был за границей» — trong tiếng Nga phủ định kép là đúng! Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «in Moscow» không đổi, nên họ nói «Я был в Москва» ✗. Nhưng sau «в» cần cách giới từ: «Я был в Москве» ✓. Đổi đuôi của nơi chốn sau «в» và «на».

Ví dụ

  • Я был в Москве.Tôi đã đến Moskva.
  • Ты был когда-нибудь в Японии?Bạn đã bao giờ đến Nhật chưa?
  • Мы были на море летом.Chúng tôi đã ra biển vào mùa hè.
  • Я никогда не был за границей.Tôi chưa bao giờ ra nước ngoài.
  • Она была в гостинице в центре города.Cô ấy đã ở một khách sạn ở trung tâm thành phố.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Мягкая «е» и окончание «-е»— «е» mềm và đuôi «-е»

Chữ «е» mềm: nó làm mềm phụ âm trước nó và nghe như «ye». Ở cách giới từ, đa số từ tận cùng «-е», và đó là âm mềm: «в Москве» = v mask-VYÉ (mềm «в»), «на столе» = na sta-LÉ, «в городе» = v GÓ-ra-dye. So sánh «Москва» cứng (mask-VÁ) và «в Москве» mềm (mask-VYÉ) — đuôi đổi cả âm lẫn nghĩa (là «ở đâu», không phải «cái gì»). Từ tận «-ие» kết thúc «-i-ye»: путешествие = pu-ti-SHÉST-vi-ye. Còn từ tận «-ия» cho «-ии» ở cách giới từ: Россия → в России (v ras-SÍ-i), Япония → в Японии. Đọc đuôi «-е» mềm và với một «y» nhẹ.

Đọc to các từ:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.