Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 45
Чай или кофе? Trà hay cà phê?
Chương cuối của Band 1 — ôn tập và từ nối. Từ: и, но, а, или, потому что, поэтому, тоже, потом, сначала, вместе, наконец, всё. Ngữ pháp chính: cách nối câu. «и» (and) thêm vào, «но» và «а» là «but» («а» nhẹ hơn, để tương phản), «или» (or) là lựa chọn. Với nguyên nhân–kết quả có hai từ: «потому что» (because) dẫn NGUYÊN NHÂN và đứng sau kết quả («Я дома, потому что холодно», tôi ở nhà vì trời lạnh); «поэтому» (so) dẫn KẾT QUẢ và đứng sau nguyên nhân («Холодно, поэтому я дома», trời lạnh nên tôi ở nhà). Đây là ảnh phản chiếu: cùng một ý, nhưng thứ tự nguyên nhân–kết quả đổi. Lỗi của người nói tiếng Anh: họ nhầm hướng — «Я устал, потому что иду спать» ✗ → «Я устал, поэтому иду спать» ✓. Hỏi: nguyên nhân (потому что) hay kết quả (поэтому)? Đọc: chữ «ч» nghe như «ш» trong «что» và «конечно». Giỏi lắm — đây là kết thúc Band 1!
Hội thoại
Я устал, поэтому иду спать — Tôi mệt nên đi ngủ
- mike
- ivan
- mike
- ivan
- mike
- ivan
Hội thoại
Мы закончили курс! — Chúng ta đã hoàn thành khóa học!
- anya
- ivan
- anya
- ivan
- anya
- ivan
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| и | conj. | và | |
| но | conj. | nhưng | |
| а | conj. | còn, mà (đối lập) | |
| или | conj. | hoặc | |
| потому что | conj. | vì, bởi vì | |
| поэтому | adv. | vì vậy, nên | |
| тоже | adv. | cũng | |
| потом | adv. | sau đó, rồi | |
| сначала | adv. | đầu tiên, trước hết | |
| вместе | adv. | cùng nhau | |
| наконец | adv. | cuối cùng, rốt cuộc | |
| всё | pron. | tất cả, mọi thứ |
Ngữ pháp
Связки: и, но, а, или, потому что, поэтому Từ nối: и, но, а, или, потому что, поэтому
В последней главе Band 1 научимся соединять предложения. Маленькие слова-связки: «и» (and) добавляет: «чай и кофе». «но» (but) — противопоставление одного и того же: «Я хочу пойти, но нет времени». «а» — тоже «but», но мягче, для контраста двух РАЗНЫХ вещей: «Я люблю чай, а он любит кофе» (не спор, а сравнение). «или» (or) — выбор: «чай или кофе?». Для причины и следствия есть два слова, и их часто путают. «потому что» (because) вводит ПРИЧИНУ и идёт ПОСЛЕ результата: «Я остался дома, ПОТОМУ ЧТО было холодно» (результат + потому что + причина). «поэтому» (so, therefore) вводит СЛЕДСТВИЕ и идёт ПОСЛЕ причины: «Было холодно, ПОЭТОМУ я остался дома» (причина + поэтому + следствие). Это зеркало: одна ситуация, но порядок меняется. Ошибка носителей английского: они путают направление и говорят «Я устал, потому что иду спать» ✗ (усталость — причина, сон — следствие). Правильно: «Я устал, поэтому иду спать» ✓. Спроси: это причина (потому что) или следствие (поэтому)? Молодец — ты прошёл Band 1!
Ở chương cuối của Band 1 ta học nối câu. Các từ nối nhỏ: «и» (and) thêm vào: «чай и кофе» (trà và cà phê). «но» (but) đối lập cùng một thứ: «Я хочу пойти, но нет времени» (tôi muốn đi, nhưng không có thời gian). «а» cũng là «but» nhưng nhẹ hơn, để tương phản hai thứ KHÁC nhau: «Я люблю чай, а он любит кофе» (tôi thích trà, còn anh ấy thích cà phê) — không phải tranh cãi, mà so sánh. «или» (or) là lựa chọn: «чай или кофе?». Với nguyên nhân–kết quả có hai từ, hay bị nhầm. «потому что» (because) dẫn NGUYÊN NHÂN và đứng sau kết quả: «Я остался дома, ПОТОМУ ЧТО было холодно» (kết quả + потому что + nguyên nhân). «поэтому» (so) dẫn KẾT QUẢ và đứng sau nguyên nhân: «Было холодно, ПОЭТОМУ я остался дома» (nguyên nhân + поэтому + kết quả). Đây là ảnh phản chiếu: cùng một tình huống, nhưng thứ tự đổi. Lỗi của người nói tiếng Anh: họ nhầm hướng và nói «Я устал, потому что иду спать» ✗ (mệt là nguyên nhân, ngủ là kết quả). Đúng: «Я устал, поэтому иду спать» ✓. Hỏi: đó là nguyên nhân (потому что) hay kết quả (поэтому)? Giỏi lắm — bạn đã hoàn thành Band 1!
- Я люблю чай и кофе. Ya lyublyú chay i kófe. Tôi thích trà và cà phê.
- Я люблю чай, но не люблю кофе. Ya lyublyú chay, no nye lyublyú kófe. Tôi thích trà, nhưng không thích cà phê.
- Было поздно, поэтому я пошёл домой. Býla pózdna, paétamu ya pashyól damóy. Muộn rồi, nên tôi về nhà.
- Я пошёл домой, потому что было поздно. Ya pashyól damóy, patamú shto býla pózdna. Tôi về nhà vì đã muộn.
- Ты хочешь чай или кофе? Ty khóchheshʼ chay íli kófe? Bạn muốn trà hay cà phê?
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →