Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 44

Что подарить маме? Tặng mẹ gì đây?

Shto padarítʼ máme?

Lễ hội và quà tặng. Từ: праздник, день рождения, подарок, торт, цветы, гость, вечеринка, открытка, сюрприз, дарить, поздравлять, желать. Ngữ pháp chính: cách tặng quà — động từ «дарить/подарить» (và «дать») lấy HAI tân ngữ: CHO AI (người nhận ở tặng cách, chương 40) và CÁI GÌ (quà ở đối cách, chương 19). «Я дарю МАМЕ ЦВЕТЫ» (tôi tặng mẹ hoa): маме — cho ai? (tặng cách), цветы — cái gì? (đối cách). Người nhận ở tặng cách: мама → маме, друг → другу, брат → брату. Đây là cùng tặng cách với «звоню маме» (chương 40). Chia: я дарю, ты даришь, он дарит; «дай!» (đưa đây!) từ «дать». Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «give MUM a gift» có người nhận không đuôi, nên họ đặt ở đối cách: «Я дарю маму подарок» ✗ → «Я дарю МАМЕ подарок» ✓. Cho ai? — tặng cách; cái gì? — đối cách. Đọc: «д» câm trong «праздник» và tổ hợp «жд».

Я дарю маме цветы — Tôi tặng mẹ hoa

  1. mike
  2. ivan
  3. mike
  4. ivan
  5. mike
  6. ivan

У Лены день рождения — Sinh nhật của Lena

  1. anya
  2. ivan
  3. anya
  4. ivan
  5. anya
  6. ivan
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
праздник n. ngày lễ
день рождения n. sinh nhật
подарок n. món quà
торт n. bánh kem
цветы n. hoa
гость n. khách
вечеринка n. bữa tiệc
открытка n. thiệp
сюрприз n. sự bất ngờ
дарить v. tặng
поздравлять v. chúc mừng
желать v. chúc

Дарить кому что — дательный + винительный Tặng cho ai cái gì — tặng cách + đối cách

Глаголы дарения — «дарить/подарить» и «дать» — берут ДВА дополнения сразу: КОМУ (получатель) и ЧТО (подарок). Получатель стоит в ДАТЕЛЬНОМ падеже (глава 40), а подарок — в ВИНИТЕЛЬНОМ (глава 19). Схема: дарю + КОМУ (дат.) + ЧТО (вин.): «Я дарю МАМЕ ЦВЕТЫ». Кому? — маме (мама → маме, друг → другу, брат → брату, дети → детям). Что? — цветы (книга → книгу, торт → торт). Это тот же дательный получателя, что «звоню маме» (глава 40). Спряжение «дарить»: я дарю, ты даришь, он дарит, мы дарим, они дарят. «Подарить» (совершенный, один раз): я подарю, я подарил. От «дать» — короткая форма «дай!»: «Дай мне торт». Ошибка носителей английского: по-английски «give MUM a gift» — получатель без окончания, поэтому они ставят его в винительный, как прямое дополнение: «Я дарю маму подарок» ✗ (маму = вин.). Но получатель — в дательном: «Я дарю МАМЕ подарок» ✓. Спроси: кому? → дательный, что? → винительный.

Các động từ cho tặng — «дарить/подарить» và «дать» — lấy HAI tân ngữ cùng lúc: CHO AI (người nhận) và CÁI GÌ (quà). Người nhận ở «tặng cách» (chương 40), quà ở «đối cách» (chương 19). Cấu trúc: дарю + cho ai (tặng cách) + cái gì (đối cách): «Я дарю МАМЕ ЦВЕТЫ». Cho ai? — маме (мама → маме, друг → другу, брат → брату, дети → детям). Cái gì? — цветы (книга → книгу, торт → торт). Đây là cùng tặng cách người nhận với «звоню маме» (chương 40). Chia «дарить»: я дарю, ты даришь, он дарит, мы дарим, они дарят. «подарить» (hoàn thành, một lần): я подарю, я подарил. Từ «дать» có dạng ngắn «дай!»: «Дай мне торт». Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «give MUM a gift» có người nhận không đuôi, nên họ đặt ở đối cách như tân ngữ trực tiếp: «Я дарю маму подарок» ✗ (маму = đối cách). Nhưng người nhận ở tặng cách: «Я дарю МАМЕ подарок» ✓. Hỏi: cho ai? → tặng cách, cái gì? → đối cách.

  • Я дарю маме цветы. Ya daryú máme tsvetý. Tôi tặng mẹ hoa.
  • Он подарил другу книгу. On padaríl drúgu knígu. Anh ấy đã tặng bạn một cuốn sách.
  • Что ты подаришь брату? Shto ty padáríshʼ brátu? Bạn sẽ tặng anh trai cái gì?
  • Мы дарим детям подарки. My dárim détyam padárki. Chúng tôi tặng bọn trẻ những món quà.
  • Дай мне торт, пожалуйста. Day mnye tort, pazháluysta. Đưa tôi cái bánh với.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.