Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 29
El cuerpo y la saludCơ thể và sức khoẻ
Từ vựng cơ thể và sức khoẻ: el cuerpo (cơ thể), la cabeza (đầu), el estómago (dạ dày), la garganta (họng), la mano (tay), el pie (chân), doler (đau), la fiebre (sốt), la tos (ho), el médico (bác sĩ). Ngữ pháp chính: "doler" hoạt động ngược, như "gustar": chỗ đau là chủ ngữ và người dùng đại từ — "Me duele la cabeza" (= tôi đau đầu). Với bộ phận số nhiều, "duelen": "Me duelen los pies" (tôi đau chân). Và với bộ phận cơ thể dùng mạo từ (la, el), KHÔNG dùng sở hữu: "Me duele la cabeza", không phải "mi cabeza". Với triệu chứng dùng "tener": "Tengo fiebre" (tôi bị sốt), "Tengo tos" (tôi bị ho). Người nói tiếng Anh dịch "my head hurts" → "Mi cabeza duele" ✗ → "Me duele la cabeza" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
¿Qué te duele?— Bạn đau chỗ nào?
- LucíaNo tienes buena cara. ¿Qué te pasa?Trông bạn không khoẻ. Sao vậy?
- MikeMi cabeza duele y mi estómago duele.Đầu tôi đau và dạ dày tôi đau. (slip: doler ngược và dùng mạo từ — "Me duele la cabeza y me duele el estómago")
- LucíaCon "doler" no dices "mi cabeza": "Me duele la cabeza".Với "doler" không nói "mi cabeza": "Me duele la cabeza".
- MikeAh, me duele la cabeza y me duele el estómago. Tengo fiebre.À, tôi đau đầu và đau dạ dày. Tôi bị sốt.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
En el médico— Ở phòng khám
- MédicaBuenos días. ¿Qué le duele?Chào buổi sáng. Ông đau chỗ nào?
- CarlosMe duele la garganta y tengo tos.Tôi đau họng và bị ho.
- Médica¿Tiene fiebre? ¿Le duelen las manos o los pies?Ông có sốt không? Tay hay chân có đau không?
- CarlosTengo un poco de fiebre, pero las manos no me duelen.Tôi hơi sốt, nhưng tay không đau.
- MédicaBien. Descanse y beba mucha agua.Tốt. Nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- el cuerpo
nouncơ thể
- la cabeza
nounđầu
- el estómago
noundạ dày
- la garganta
nounhọng
- la mano
nountay
- el pie
nounchân (bàn chân)
- doler
verbđau (me duele)
- la fiebre
nounsốt
- la tos
nounho
- el médico
nounbác sĩ
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Động từ "doler" và các bộ phận cơ thể
Giải thích
"Doler" (gây đau) hoạt động như "gustar", ngược: bộ phận đau là CHỦ NGỮ và người dùng đại từ (me/te/le): "Me duele la cabeza" = "đầu gây đau cho tôi". Một chỗ đau → "duele" ("Me duele el pie", tôi đau chân); nhiều chỗ → "duelen" ("Me duelen los pies", tôi đau hai chân). Hai lưu ý: (1) với bộ phận cơ thể dùng MẠO TỪ, không dùng sở hữu: "Me duele la cabeza", không bao giờ "me duele mi cabeza". (2) Người nói tiếng Anh dịch "my head hurts" thành "Mi cabeza duele" ✗ → "Me duele la cabeza" ✓. Với triệu chứng khác dùng "tener": "Tengo fiebre", "Tengo tos". Và để đi khám: "Me duele la garganta, voy al médico".
Ví dụ
- Me duele la cabeza.Tôi đau đầu.
- Me duelen los pies.Tôi đau chân.
- Tengo fiebre y tos.Tôi bị sốt và ho.
- Me duele la garganta. Voy al médico.Tôi đau họng. Tôi đi khám bác sĩ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →