Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 30

Los planesKế hoạch

Từ vựng kế hoạch và lời mời: el plan (kế hoạch), la fiesta (tiệc), la cena (bữa tối), el fin de semana (cuối tuần), mañana (ngày mai), esta noche (tối nay), salir (đi ra ngoài), invitar (mời), querer (muốn), venir (đến). Ngữ pháp chính: tương lai gần tạo bằng "ir a + động từ nguyên mẫu": "Voy a estudiar" (tôi sẽ học), "Vamos a cenar" (chúng ta sẽ ăn tối), "¿Qué vas a hacer mañana?" (mai bạn sẽ làm gì?). Chia "ir" (voy, vas, va, vamos, van) + "a" + động từ nguyên mẫu. "a" là bắt buộc. Để mời: "¿Quieres salir esta noche?" (tối nay bạn muốn đi chơi không?), "¿Vamos a la fiesta?" (đi tiệc nhé?). Người nói tiếng Anh dịch "I am going to play" nhưng quên "a" → "Voy jugar" ✗ → "Voy a jugar" ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿Qué vas a hacer?— Bạn sẽ làm gì?

  1. Lucía¿Qué vas a hacer mañana?Ngày mai bạn sẽ làm gì?
  2. MikeVoy jugar al fútbol y voy leer un libro.Tôi sẽ chơi bóng đá và đọc một cuốn sách. (slip: "ir a" cần "a" trước động từ — "Voy a jugar... voy a leer")
  3. LucíaCon "ir" siempre pones "a" antes del verbo: "Voy a jugar".Với "ir" luôn đặt "a" trước động từ: "Voy a jugar".
  4. MikeAh, mañana voy a jugar al fútbol y voy a leer un libro.À, ngày mai tôi sẽ chơi bóng đá và đọc một cuốn sách.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Una invitación— Một lời mời

  1. CarlosEl fin de semana voy a hacer una fiesta. ¿Quieres venir?Cuối tuần tôi sẽ tổ chức tiệc. Bạn muốn đến không?
  2. LucíaSí, quiero. ¿A qué hora va a empezar?Có, tôi muốn. Mấy giờ bắt đầu?
  3. CarlosA las nueve. Vamos a cenar y a bailar.Chín giờ. Chúng ta sẽ ăn tối và nhảy.
  4. Lucía¡Perfecto! ¿Puedo invitar a una amiga?Tuyệt! Tôi mời một người bạn được không?
  5. CarlosClaro. Mañana te voy a mandar la dirección.Tất nhiên. Ngày mai tôi sẽ gửi bạn địa chỉ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
el plan

nounkế hoạch

la fiesta

nounbữa tiệc

la cena

nounbữa tối

el fin de semana

nouncuối tuần

mañana

adverbngày mai

esta noche

adverbtối nay

salir

verbđi ra ngoài

invitar

verbmời

querer

verbmuốn (quiero)

venir

verbđến (vengo)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tương lai gần: "ir a" + động từ nguyên mẫu

Giải thích

Để nói về kế hoạch, tiếng Tây Ban Nha dùng "ir a + động từ nguyên mẫu", giống "to be going to" trong tiếng Anh. Chỉ chia "ir": voy / vas / va / vamos / van, rồi "a", rồi động từ nguyên mẫu (không đổi): "Voy a estudiar" (tôi sẽ học), "Vas a comer" (bạn sẽ ăn), "Vamos a bailar" (chúng ta sẽ nhảy). "a" là BẮT BUỘC — đây là lỗi phổ biến nhất của người nói tiếng Anh, nói "Voy jugar" ✗ thay vì "Voy a jugar" ✓. Với từ chỉ thời gian: "Mañana voy a trabajar", "Esta noche vamos a salir", "El fin de semana voy a la fiesta". Để mời dùng "querer" (quiero/quieres): "¿Quieres venir?", "¿Quieres cenar conmigo?"; hoặc "¿Vamos a...?": "¿Vamos a cenar?".

Ví dụ

  • Mañana voy a estudiar español.Ngày mai tôi sẽ học tiếng Tây Ban Nha.
  • Esta noche vamos a cenar juntos.Tối nay chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau.
  • ¿Quieres venir a la fiesta?Bạn có muốn đến bữa tiệc không?
  • El fin de semana voy a salir con amigos.Cuối tuần tôi sẽ đi chơi với bạn bè.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.