Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 28

El tiempo Thời tiết

Từ vựng thời tiết và mùa: el tiempo (thời tiết), el calor (nóng), el frío (lạnh), el sol (mặt trời), la lluvia (mưa), el viento (gió), llover (mưa), nevar (tuyết rơi), el verano (mùa hè), el invierno (mùa đông). Ngữ pháp chính: thời tiết nói bằng "hacer" vô nhân xưng, không dùng "ser": "Hace calor" (trời nóng), "Hace frío" (trời lạnh), "Hace sol" (trời nắng), "Hace viento" (trời gió). Dạng khác: "Llueve" (trời mưa), "Nieva" (trời tuyết), "Está nublado" (trời nhiều mây). Người thấy lạnh hay nóng dùng "tener": "Tengo frío" (tôi lạnh). Người nói tiếng Anh dịch "it is hot" → "Es caliente" ✗ → "Hace calor" ✓, và "I am cold" → "Soy frío" ✗ → "Tengo frío" ✓. Góc phát âm: "h" câm và "ll".

¿Qué tiempo hace? — Thời tiết thế nào?

  1. Lucía ¿Qué tiempo hace hoy? Hôm nay thời tiết thế nào?
  2. Mike Hoy es muy caliente. Y esta noche yo soy frío. Hôm nay rất nóng. Và tối nay tôi lạnh. (slip: thời tiết dùng "hace" — "Hace calor"; người dùng "tener" — "Tengo frío")
  3. Lucía El tiempo no "es" caliente: "hace calor". Y tú no "eres" frío: "tienes frío". Thời tiết không "es" caliente: "hace calor". Và bạn không "eres" frío: "tienes frío".
  4. Mike Ah, hoy hace calor, pero esta noche tengo frío. À, hôm nay trời nóng, nhưng tối nay tôi lạnh.

El verano y el invierno — Mùa hè và mùa đông

  1. Carlos En verano hace mucho sol. Me gusta. Mùa hè trời rất nắng. Tôi thích.
  2. Lucía ¿Y en invierno? ¿Hace frío? Còn mùa đông? Trời lạnh không?
  3. Carlos Sí, hace mucho frío y a veces nieva. Ừ, trời rất lạnh và đôi khi có tuyết.
  4. Lucía Hoy está nublado y llueve un poco. Hôm nay trời nhiều mây và mưa một chút.
  5. Carlos Tengo frío. ¿Tomamos un café? Tôi lạnh. Uống cà phê nhé?
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
el tiempo n. thời tiết
el calor n. sự nóng
el frío n. sự lạnh
el sol n. mặt trời
la lluvia n. mưa
el viento n. gió
llover v. mưa (llueve)
nevar v. tuyết rơi (nieva)
el verano n. mùa hè
el invierno n. mùa đông

El tiempo: "hace calor", no "es caliente" Thời tiết: "hace calor", không phải "es caliente"

Para el tiempo, el español usa "hacer" en forma impersonal (siempre "hace"), no "ser": "Hace calor", "Hace frío", "Hace sol", "Hace viento", "Hace buen/mal tiempo". Otros fenómenos tienen su propio verbo: "Llueve" (de llover), "Nieva" (de nevar), y "Está nublado" (con estar). Cuidado con dos calcos del inglés: (1) "it is hot" NO es "es caliente" (eso describe un objeto que quema) → "Hace calor". (2) Cuando una PERSONA siente frío o calor, usa "tener", no "ser": "Tengo frío", "Tengo calor" — "Soy frío" significaría que tú eres una persona fría de carácter. Resumen: el clima → "hace"; la persona → "tiene".

Với thời tiết, tiếng Tây Ban Nha dùng "hacer" vô nhân xưng (luôn là "hace"), không dùng "ser": "Hace calor" (trời nóng), "Hace frío" (trời lạnh), "Hace sol" (trời nắng), "Hace viento" (trời gió), "Hace buen/mal tiempo" (thời tiết đẹp/xấu). Các hiện tượng khác có động từ riêng: "Llueve" (từ llover, trời mưa), "Nieva" (từ nevar, trời tuyết), và "Está nublado" (với estar, trời nhiều mây). Coi chừng hai lối dịch từ tiếng Anh: (1) "it is hot" KHÔNG phải "es caliente" (câu đó tả một vật nóng bỏng) → "Hace calor". (2) Khi một NGƯỜI thấy lạnh hay nóng, dùng "tener", không dùng "ser": "Tengo frío" (tôi lạnh), "Tengo calor" (tôi nóng) — "Soy frío" nghĩa là bạn là người lạnh lùng. Tóm lại: thời tiết → "hace"; người → "tiene".

  • Hoy hace calor. Hôm nay trời nóng.
  • En invierno hace frío y nieva. Mùa đông trời lạnh và có tuyết.
  • Está nublado y llueve. Trời nhiều mây và đang mưa.
  • Tengo frío. ¿Y tú? Tôi lạnh. Còn bạn?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.