Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 31
¿A qué hora te levantas? Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Nói về thói quen hằng ngày. Từ vựng: despertarse, levantarse, ducharse, vestirse, lavarse, los dientes, desayunar, acostarse, temprano, tarde, la rutina. Điểm chính: động từ phản thân mang một đại từ (me, te, se, nos) chỉ về chủ ngữ — "me levanto" (tôi thức dậy), "te duchas" (bạn tắm), "se viste" (anh/cô ấy mặc đồ). Đại từ đứng TRƯỚC động từ đã chia: "Me levanto a las siete" (tôi dậy lúc bảy giờ). Người nói tiếng Anh bỏ đại từ vì tiếng Anh không có ("I get up"): "Levanto a las siete" ✗ → "Me levanto a las siete" ✓. Nhiều thói quen là phản thân: despertarse, ducharse, vestirse, acostarse; nhưng "desayunar" (ăn sáng) thì không. Góc phát âm: "r" nhẹ (pero = nhưng) so với "rr" mạnh (perro = con chó).
Hội thoại
Levanto / Me levanto
- Lucía Mike, ¿a qué hora te levantas? Mike, cậu thức dậy lúc mấy giờ?
- Mike Levanto a las siete. Tớ dậy lúc bảy giờ. (slip: động từ phản thân cần đại từ — "me levanto", không phải "levanto")
- Lucía Casi. Con "me": "Me levanto a las siete". Gần đúng. Có "me": "Me levanto a las siete".
- Mike Ah, sí: me levanto a las siete y me ducho. À, đúng: tớ dậy lúc bảy giờ và tắm.
- Lucía ¡Muy bien! ¿Y a qué hora te acuestas? Rất tốt! Còn cậu đi ngủ lúc mấy giờ?
- Mike Me acuesto tarde, a las once. Tớ ngủ muộn, lúc mười một giờ.
Hội thoại
La rutina de la mañana — Thói quen buổi sáng
- Carlos Lucía, ¿te levantas temprano? Lucía, cậu dậy sớm không?
- Lucía Sí, me despierto a las seis y media. Ừ, tớ thức giấc lúc sáu giờ rưỡi.
- Carlos ¿Y qué haces después? Rồi sau đó cậu làm gì?
- Lucía Me ducho, me visto y desayuno café con tostadas. Tớ tắm, mặc đồ và ăn sáng cà phê với bánh mì nướng.
- Carlos Yo me levanto más tarde, a las ocho. Tớ dậy muộn hơn, lúc tám giờ.
- Lucía ¡Qué suerte! Yo siempre tengo prisa. Sướng thế! Tớ lúc nào cũng vội.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| despertarse | v. | thức giấc (me despierto) | |
| levantarse | v. | thức dậy (me levanto) | |
| ducharse | v. | tắm vòi sen (me ducho) | |
| vestirse | v. | mặc quần áo (me visto) | |
| lavarse | v. | rửa (mình) | |
| los dientes | n.m.pl. | răng (lavarse los dientes = đánh răng) | |
| desayunar | v. | ăn sáng (không phản thân) | |
| acostarse | v. | đi ngủ (me acuesto) | |
| temprano | adv. | sớm | |
| tarde | adv. | muộn | |
| la rutina | n.f. | thói quen, lịch trình |
Ngữ pháp
Los verbos reflexivos: me, te, se, nos Động từ phản thân: me, te, se, nos
Un verbo reflexivo describe una acción que el sujeto hace sobre sí mismo: levantarse, ducharse, vestirse. Se forma con un pronombre reflexivo que cambia según el sujeto: yo → me, tú → te, él/ella → se, nosotros → nos. El pronombre va DELANTE del verbo conjugado: "Me levanto", "Te duchas", "Se viste", "Nos acostamos". El verbo se conjuga normal; solo se añade el pronombre correcto. Error típico: los angloparlantes olvidan el pronombre, porque en inglés "I get up" no lo lleva: "Levanto a las siete" ✗ → "Me levanto a las siete" ✓. Ojo: no todos los verbos de la rutina son reflexivos — "desayunar" y "trabajar" no lo son: "Desayuno a las ocho" (sin pronombre). Los verbos "despertarse (e→ie)", "vestirse (e→i)" y "acostarse (o→ue)" también cambian la raíz: me despierto, me visto, me acuesto.
Động từ phản thân mô tả hành động chủ ngữ làm lên chính mình: levantarse (thức dậy), ducharse (tắm), vestirse (mặc đồ). Nó được tạo bằng đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: yo → me, tú → te, él/ella → se, nosotros → nos. Đại từ đứng TRƯỚC động từ đã chia: "Me levanto", "Te duchas", "Se viste", "Nos acostamos". Động từ chia bình thường; chỉ thêm đại từ đúng. Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh bỏ đại từ vì "I get up" không có: "Levanto a las siete" ✗ → "Me levanto a las siete" ✓. Lưu ý: không phải mọi động từ thói quen đều phản thân — "desayunar" và "trabajar" thì không: "Desayuno a las ocho" (không đại từ). Các động từ "despertarse (e→ie)", "vestirse (e→i)", "acostarse (o→ue)" còn đổi gốc: me despierto, me visto, me acuesto.
- Me levanto a las siete. Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
- ¿A qué hora te acuestas? Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
- Mi hermana se ducha y se viste. Chị tôi tắm và mặc đồ.
- Desayuno temprano y trabajo. Tôi ăn sáng sớm và làm việc.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →