Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 33
¿Cómo vas al trabajo?Bạn đi làm bằng gì?
Nói về phương tiện giao thông và cách bạn di chuyển trong thành phố. Từ vựng: el autobús, el tren, el metro, el coche, la bicicleta, el avión, el taxi, a pie, la estación, el billete, el aeropuerto. Điểm chính: để nói PHƯƠNG TIỆN đi lại dùng "en": "Voy en autobús" (đi xe buýt), "Vamos en tren" (đi tàu hỏa), "Viajo en avión" (đi máy bay). Ngoại lệ phổ biến duy nhất là đi bộ: "voy a pie" (đi bộ), không phải "en pie". Điểm đến đánh dấu bằng "a": "Voy a la escuela en metro" (tôi đi học bằng tàu điện ngầm). Người nói tiếng Anh sao chép "by bus" và nói "por autobús": "Voy por autobús" ✗ → "Voy en autobús" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Por autobús / En autobús
- LucíaMike, ¿cómo vas a la oficina?Mike, cậu đi đến văn phòng bằng gì?
- MikeVoy por autobús todos los días.Ngày nào tớ cũng đi xe buýt. (slip: phương tiện dùng "en", không phải "por" — "Voy en autobús")
- LucíaCon el transporte decimos "en": "Voy en autobús".Với phương tiện, ta nói "en": "Voy en autobús".
- MikeAh, claro: voy en autobús. Y al centro voy a pie.À, đúng rồi: tớ đi xe buýt. Còn ra trung tâm thì tớ đi bộ.
- Lucía¡Muy bien! "En" para el medio, "a pie" para andar.Rất tốt! "En" cho phương tiện, "a pie" cho đi bộ.
- MikePerfecto. Mañana voy en tren a Madrid.Hoàn hảo. Mai tớ đi tàu hỏa đến Madrid.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Un viaje a la costa— Một chuyến đi ra biển
- CarlosLucía, este fin de semana vamos a Valencia.Lucía, cuối tuần này chúng ta đi Valencia.
- Lucía¡Qué bien! ¿Vamos en tren o en coche?Hay quá! Chúng ta đi tàu hỏa hay ô tô?
- CarlosEn tren. Es rápido y la estación está cerca de casa.Bằng tàu hỏa. Nhanh và nhà ga gần nhà.
- Lucía¿Y en Valencia? ¿Alquilamos bicicletas?Còn ở Valencia? Chúng ta thuê xe đạp nhé?
- CarlosSí, vamos en bici por la playa. Y al centro, a pie.Ừ, chúng ta đạp xe dọc bãi biển. Còn vào trung tâm thì đi bộ.
- LucíaCompro los billetes esta tarde. ¡Qué ganas!Chiều nay tớ mua vé. Mong quá!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- el autobús
n.m.xe buýt
- el tren
n.m.tàu hỏa
- el metro
n.m.tàu điện ngầm
- el coche
n.m.ô tô
- la bicicleta
n.f.xe đạp
- el avión
n.m.máy bay
- el taxi
n.m.taxi
- a pie
adverbđi bộ
- la estación
n.f.nhà ga
- el billete
n.m.vé
- el aeropuerto
n.m.sân bay
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ir "en" + phương tiện (và "a pie")
Giải thích
Để nói bạn di chuyển bằng gì, công thức là "ir + en + phương tiện", không có mạo từ: "Voy en autobús" (đi xe buýt), "Vamos en coche" (đi ô tô), "Viajo en avión" (đi máy bay), "Voy en bici" (đi xe đạp). Chữ "en" tương ứng với "by" trong tiếng Anh. Chỉ có một ngoại lệ cần nhớ: đi bộ là "a pie", không phải "en pie". Điểm đến (đi đâu) đánh dấu bằng "a": "Voy a la estación en metro" (đi đến ga bằng tàu điện ngầm), "Vamos al aeropuerto en taxi" (đi sân bay bằng taxi) (a + el = al). Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh dịch "by bus" từng chữ bằng "por" (nghĩa là "qua / vì") và nói "Voy por autobús" ✗. Trong tiếng Tây Ban Nha phương tiện là "en": "Voy en autobús" ✓. Ôn động từ "ir" (đi): voy, vas, va, vamos, vais, van.
Ví dụ
- Voy al trabajo en metro.Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
- Vamos a la playa en coche.Chúng tôi đi biển bằng ô tô.
- La escuela está cerca; voy a pie.Trường gần; tôi đi bộ.
- ¿Vas al aeropuerto en taxi o en tren?Bạn đi sân bay bằng taxi hay tàu hỏa?
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →