Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 40
Lo llamoTôi gọi anh ấy
Điện thoại và tin nhắn. Từ vựng: el teléfono, el móvil, llamar, la llamada, el mensaje, contestar, mandar, escribir, hablar por teléfono, colgar. Điểm chính: để khỏi lặp lại danh từ tân ngữ, dùng đại từ tân ngữ trực tiếp: lo (anh ấy/nó), la (cô ấy/nó), los, las. Và nó đứng TRƯỚC động từ đã chia: "¿Llamas a Carlos? — Sí, lo llamo". "¿Ves la película? — La veo". Với người, me, te, nos cũng đứng trước: "Te llamo mañana", "Me llaman mucho". Người nói tiếng Anh, vì trong tiếng Anh đại từ đứng SAU động từ ("I call him"), đặt sai chỗ hoặc giữ nguyên danh từ: "Yo llamo él" ✗ → "Lo llamo" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Yo llamo él / Lo llamo
- LucíaMike, ¿vas a llamar a Carlos?Mike, cậu sẽ gọi Carlos chứ?
- MikeSí, yo llamo él ahora.Ừ, tôi gọi anh ấy ngay. (slip: đại từ đứng trước động từ — "lo llamo")
- LucíaEl pronombre va delante: "lo llamo", no "llamo él".Đại từ đứng trước: "lo llamo", không phải "llamo él".
- MikeAh, claro. Lo llamo ahora. ¿Y a María?À, đúng rồi. Tôi gọi anh ấy ngay. Còn María?
- LucíaA María la llamas después. "La", porque es femenino.María thì gọi sau. "La", vì là giống cái.
- MikeEntendido: lo llamo a él, la llamo a ella. ¡Gracias!Hiểu rồi: gọi anh ấy dùng lo, gọi cô ấy dùng la. Cảm ơn!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Una llamada— Một cuộc gọi
- CarlosLucía, ¿tienes el número de Ana? La quiero llamar.Lucía, cậu có số của Ana không? Tôi muốn gọi cô ấy.
- LucíaSí, te lo mando por mensaje ahora mismo.Có, tôi gửi cậu qua tin nhắn ngay bây giờ.
- CarlosGracias. La llamo esta tarde para invitarla.Cảm ơn. Chiều nay tôi gọi cô ấy để mời.
- LucíaSi no contesta, mándale un mensaje. Siempre los lee.Nếu cô ấy không trả lời, nhắn cho cô ấy. Cô ấy luôn đọc.
- CarlosBuena idea. La llamo y, si no, le escribo.Ý hay. Tôi gọi cô ấy, nếu không thì nhắn.
- LucíaPerfecto. Te veo luego. ¡Ya cuelgo!Tuyệt. Gặp lại sau. Tôi cúp máy đây!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- el teléfono
n.m.điện thoại
- el móvil
n.m.điện thoại di động
- llamar
verbgọi
- la llamada
n.f.cuộc gọi
- el mensaje
n.m.tin nhắn
- contestar
verbtrả lời
- mandar
verbgửi
- escribir
verbviết
- hablar por teléfono
expr.nói chuyện điện thoại
- colgar
verbgác máy
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Đại từ tân ngữ: lo, la, los, las
Giải thích
Khi đã biết đang nói về tân ngữ nào, không cần lặp lại danh từ: ta thay bằng đại từ tân ngữ trực tiếp. Các dạng: lo (đực số ít, "him/it"), la (cái số ít, "her/it"), los (đực số nhiều), las (cái số nhiều). Các đại từ này LUÔN đứng ngay TRƯỚC động từ đã chia: "¿Llamas a Carlos? — Sí, lo llamo". "¿Compras el móvil? — Lo compro". "¿Ves la película? — La veo". "¿Escribes los mensajes? — Los escribo". Với người còn có "me" (tôi), "te" (bạn), "nos" (chúng tôi), cũng trước động từ: "Te llamo esta noche", "Me llaman mucho". Lỗi điển hình: tiếng Anh đại từ đứng SAU động từ ("I call him"), nên người nói tiếng Anh sao chép trật tự đó, đặt đại từ ra sau, hoặc lặp lại danh từ: "Yo llamo él" ✗ → "Lo llamo" ✓.
Ví dụ
- ¿Llamas a Carlos? — Sí, lo llamo ahora.Bạn gọi Carlos à? — Ừ, tôi gọi anh ấy ngay.
- ¿Ves la película? — La veo esta noche.Bạn xem phim đó chứ? — Tôi xem nó tối nay.
- Te llamo esta noche, ¿vale?Tối nay tôi gọi cậu nhé?
- Mis amigos me escriben mensajes cada día.Bạn bè tôi nhắn tin cho tôi mỗi ngày.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →