Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 39

Estoy cansado Tôi mệt

Nói về cảm giác của bạn. Từ vựng: contento, triste, cansado, nervioso, ocupado, enfermo, preocupado, tranquilo, enfadado, aburrido. Điểm chính: cho cảm xúc và trạng thái tạm thời dùng "estar", KHÔNG dùng "ser". Ở chương 14 bạn học "estar" cho vị trí (¿Dónde estás?); nay "estar" cũng dùng cho cảm giác NGAY BÂY GIỜ: "Estoy cansado", "Está contenta", "Estamos nerviosos". "Ser" cho cái lâu dài (Soy alto, Es simpática); "estar" cho cái tạm thời (Estoy triste hoy). Tính từ hợp giống-số: "Ella está cansada", "Ellos están cansados". Người nói tiếng Anh, vì tiếng Anh chỉ có một động từ "to be", nói "Soy cansado" ✗ → "Estoy cansado" ✓. Góc phát âm: dấu trọng âm phân biệt "está" (là/ở, động từ) với "esta" (này, chỉ định).

Soy cansado / Estoy cansado

  1. Lucía Mike, ¿cómo estás hoy? Mike, hôm nay cậu thế nào?
  2. Mike Soy cansado. Trabajé mucho ayer. Tôi mệt. Hôm qua tôi làm việc nhiều. (slip: cảm giác cần "estar" — "Estoy cansado")
  3. Lucía Un sentimiento va con "estar": "Estoy cansado", no "soy". Cảm giác đi với "estar": "Estoy cansado", không phải "soy".
  4. Mike Ah, claro. Estoy cansado, pero estoy contento también. À, đúng rồi. Tôi mệt, nhưng tôi cũng vui.
  5. Lucía ¡Muy bien! ¿Y por qué estás contento? Rất tốt! Sao cậu vui?
  6. Mike Porque mañana estaré de vacaciones. ¡Estoy muy tranquilo! Vì ngày mai tôi sẽ được nghỉ. Tôi rất thư thái!

¿Cómo estás? — Bạn thế nào?

  1. Carlos Lucía, te veo preocupada. ¿Estás bien? Lucía, trông cậu lo lắng. Cậu ổn không?
  2. Lucía Estoy un poco nerviosa. Mañana tengo un examen. Tôi hơi hồi hộp. Ngày mai tôi có bài thi.
  3. Carlos Tranquila, estás preparada. Todo saldrá bien. Bình tĩnh, cậu đã chuẩn bị rồi. Mọi thứ sẽ ổn.
  4. Lucía Gracias. Ahora estoy más tranquila. ¿Y tú, cómo estás? Cảm ơn. Giờ tôi bình tĩnh hơn. Còn cậu thế nào?
  5. Carlos Estoy contento. Es viernes y no estoy ocupado. Tôi vui. Hôm nay thứ Sáu và tôi không bận.
  6. Lucía ¡Qué bien! Entonces los dos estamos mejor. Hay quá! Vậy cả hai chúng ta đều khá hơn.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
contento adj. vui, hài lòng
triste adj. buồn
cansado adj. mệt
nervioso adj. lo lắng, hồi hộp
ocupado adj. bận
enfermo adj. ốm, bệnh
preocupado adj. lo lắng
tranquilo adj. bình tĩnh, thư thái
enfadado adj. tức giận
aburrido adj. chán

Los sentimientos con "estar" Cảm xúc với "estar"

Español tiene dos verbos para "to be": "ser" y "estar". "Ser" describe lo que ALGO ES de forma permanente: identidad, profesión, carácter físico — "Soy alto", "Es profesora", "Ella es simpática". "Estar" describe DÓNDE está algo (capítulo 14: "El banco está en la plaza") y CÓMO se siente o está ahora mismo. Para los sentimientos y estados pasajeros, siempre "estar": "Estoy cansado", "Estás contento", "Está triste", "Estamos ocupados", "Están nerviosos". El adjetivo concuerda en género y número: "Ella está cansada", "Nosotras estamos contentas", "Ellos están enfadados". La idea clave: un sentimiento CAMBIA (hoy estoy triste, mañana estaré contento), y lo que cambia va con "estar". Error típico: en inglés hay un solo verbo "to be", así que los angloparlantes usan "ser": "Soy cansado" ✗ (eso sonaría a un rasgo permanente). Lo correcto: "Estoy cansado" ✓.

Tiếng Tây Ban Nha có hai động từ cho "to be": "ser" và "estar". "Ser" mô tả cái gì đó LÀ gì một cách lâu dài: danh tính, nghề nghiệp, đặc điểm hình thể — "Soy alto", "Es profesora", "Ella es simpática". "Estar" mô tả cái gì đó Ở ĐÂU (chương 14: "El banco está en la plaza") và cảm thấy hay ra sao ngay lúc này. Với cảm xúc và trạng thái tạm thời, luôn "estar": "Estoy cansado", "Estás contento", "Está triste", "Estamos ocupados", "Están nerviosos". Tính từ hợp giống và số: "Ella está cansada", "Nosotras estamos contentas", "Ellos están enfadados". Ý chính: một cảm xúc THAY ĐỔI (hôm nay buồn, mai vui), cái gì thay đổi thì đi với "estar". Lỗi điển hình: tiếng Anh chỉ có một động từ "to be", nên người nói tiếng Anh dùng "ser": "Soy cansado" ✗ (nghe như một đặc điểm lâu dài). Đúng: "Estoy cansado" ✓.

  • Hoy estoy muy cansado. Hôm nay tôi rất mệt.
  • Ella está contenta con su trabajo. Cô ấy hài lòng với công việc.
  • Estamos nerviosos por el examen. Chúng tôi hồi hộp vì kỳ thi.
  • ¿Por qué estás triste? Sao bạn buồn vậy?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.