Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 41

El animal más grandeCon vật lớn nhất

Thiên nhiên và động vật. Từ vựng: el animal, el perro, el gato, el pájaro, el árbol, la flor, el río, la montaña, el mar, el bosque. Điểm chính: so sánh nhất nói ai là "nhất" trong một nhóm — mạo từ + más/menos + tính từ + de: "el elefante es el animal más grande DE la sabana" (voi là con vật lớn nhất ở thảo nguyên), "la jirafa es la más alta DE todas" (hươu cao cổ cao nhất trong tất cả). Lưu ý: ở đây "de" nghĩa là "trong/giữa" (không phải "từ"). Dạng bất quy tắc: bueno → el mejor (tốt nhất), malo → el peor (tệ nhất). Ở ch. 26 bạn đã thấy so sánh hơn "más… que" (so hai vật); so sánh nhất so với "cả" nhóm. Người nói tiếng Anh sao chép "-est" và bỏ mạo từ hoặc "de": "el elefante es más grande animal" ✗ → "el elefante es el animal más grande" ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

más grande animal / el animal más grande

  1. MikeMira esta foto: el elefante es más grande animal del zoo.Nhìn ảnh này: voi là con vật lớn nhất sở thú. (slip: thiếu mạo từ + trật tự từ — "el animal más grande")
  2. LucíaCasi. Se dice "el animal MÁS grande", con artículo y el adjetivo detrás.Gần đúng. Nói "el animal MÁS grande", có mạo từ và tính từ đứng sau.
  3. MikeAh, vale: el elefante es el animal más grande del zoo. ¿Y el más pequeño?À, được: voi là con vật lớn nhất sở thú. Còn con nhỏ nhất?
  4. LucíaEl pájaro de allí es el más pequeño de todos. Y para "muy bueno", decimos "el mejor".Con chim đằng kia nhỏ nhất trong tất cả. Và "rất tốt" thì nói "el mejor" (tốt nhất).
  5. MikeEntendido: el más grande, el más pequeño, el mejor. ¡Ya lo tengo!Hiểu rồi: lớn nhất, nhỏ nhất, tốt nhất. Nắm được rồi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

En el parque natural— Ở công viên thiên nhiên

  1. Carlos¡Qué bosque tan bonito! Estos árboles son enormes.Khu rừng đẹp quá! Những cây này to khổng lồ.
  2. LucíaSí. Aquel de allí es el árbol más viejo del parque: tiene mil años.Ừ. Cái đằng kia là cây già nhất công viên: nó nghìn tuổi.
  3. CarlosIncreíble. ¿Y qué río es el más largo de esta región?Không thể tin được. Vậy sông nào dài nhất vùng này?
  4. LucíaEl río Verde. Y desde aquella montaña, la más alta, se ve el mar.Sông Verde. Và từ ngọn núi kia, cao nhất, có thể thấy biển.
  5. CarlosEntonces subamos. Quiero ver el mejor paisaje del parque.Vậy leo lên thôi. Tôi muốn ngắm phong cảnh đẹp nhất công viên.
  6. Lucía¡Vamos! Es la mejor idea del día.Đi thôi! Đó là ý hay nhất trong ngày.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
el animal

n.m.con vật

el perro

n.m.con chó

el gato

n.m.con mèo

el pájaro

n.m.con chim

el árbol

n.m.cây

la flor

n.f.bông hoa

el río

n.m.con sông

la montaña

n.f.núi

el mar

n.m.biển

el bosque

n.m.rừng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

So sánh nhất: lớn nhất trong tất cả

Giải thích

Ở ch. 26 bạn so sánh HAI vật với "más + tính từ + que": "El perro es más grande que el gato" (chó to hơn mèo). So sánh NHẤT đi xa hơn một bước: đánh dấu cái tối đa (hoặc tối thiểu) trong CẢ một nhóm. Công thức: mạo từ (el/la/los/las) + más/menos + tính từ + de + nhóm. "El elefante es el animal más grande de la sabana" (voi là con vật lớn nhất ở thảo nguyên). "La ballena es el más grande de todos" (cá voi lớn nhất trong tất cả). "El ratón es el más pequeño" (chuột nhỏ nhất). Chú ý hai điều: (1) mạo từ hợp với danh từ (el/la/los/las) và (2) rồi đến "de", ở đây nghĩa là "trong/giữa" — KHÔNG phải "từ": "el más alto de la clase" = cao nhất TRONG lớp. Với một danh từ, trật tự là mạo từ + danh từ + más + tính từ: "el animal más rápido" (con vật nhanh nhất). Hai tính từ bất quy tắc: bueno → el mejor (tốt nhất), malo → el peor (tệ nhất) ("el mejor perro del mundo", con chó tốt nhất thế giới). Lỗi điển hình của người nói tiếng Anh: sao chép "-est" (biggest) và bỏ mạo từ hoặc "de": "es más grande animal" ✗ → "es el animal más grande" ✓.

Ví dụ

  • El elefante es el animal más grande de la sabana.Voi là con vật lớn nhất ở thảo nguyên.
  • Esta montaña es la más alta del país.Ngọn núi này cao nhất nước.
  • Para mí, el perro es el mejor amigo del hombre.Với tôi, chó là bạn tốt nhất của con người.
  • El río Amazonas es el más largo de Sudamérica.Sông Amazon dài nhất Nam Mỹ.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.