Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 43

Fui de vacaciones Tôi đã đi nghỉ

Du lịch và kỳ nghỉ. Từ vựng: el viaje, viajar, las vacaciones, la maleta, el pasaporte, el hotel, la playa, la foto, visitar, el mundo. Điểm chính: ở ch. 34 bạn học quá khứ ĐƠN QUY TẮC (viajé, comí). Giờ là các động từ bất quy tắc thông dụng nhất để kể một chuyến đi: IR và SER dùng chung dạng (fui, fuiste, fue, fuimos, fueron); HACER (hice, hiciste, hizo…); TENER (tuve, tuviste, tuvo…); ESTAR (estuve, estuviste, estuvo…). Lưu ý: các dạng này KHÔNG mang dấu (fui, hice, tuve — khác comí, salió). Người nói tiếng Anh hoặc quy tắc hóa chúng ("yo hací" ✗) hoặc dùng ngôi thứ 3 cho "tôi" ("yo fue" ✗) → "yo hice", "yo fui" ✓. Góc phát âm: quá khứ quy tắc nhấn ở cuối (co-MÍ), nhưng các bất quy tắc này thì KHÔNG (FUI, HI-ce, TU-ve): không dấu, trọng âm dời lên trước.

yo fue / yo fui

  1. Lucía Mike, ¿qué hiciste en las vacaciones? Mike, kỳ nghỉ bạn đã làm gì?
  2. Mike Yo fue a la playa con mis amigos. Tôi ra biển với bạn bè. (slip: "yo fue" là ngôi thứ 3; "tôi" là "fui")
  3. Lucía Con "yo" es "fui": "yo fui a la playa". "Fue" es para él o ella. Với "yo" là "fui": "yo fui a la playa". "Fue" dành cho anh ấy hoặc cô ấy.
  4. Mike Ah, claro: yo fui, él fue. Hice muchas fotos y tuve unos días geniales. À, đúng: yo fui, él fue. Tôi chụp nhiều ảnh và có mấy ngày tuyệt vời.
  5. Lucía ¡Perfecto! Ahora suenas como un nativo contando su viaje. Tuyệt! Giờ bạn nói như người bản xứ kể chuyến đi.

Recuerdos del viaje — Kỷ niệm chuyến đi

  1. Lucía Carlos, ¿adónde fuiste el año pasado? Carlos, năm ngoái bạn đi đâu?
  2. Carlos Fui a Perú. Estuve dos semanas y visité Machu Picchu. Tôi đi Peru. Tôi ở đó hai tuần và thăm Machu Picchu.
  3. Lucía ¡Qué envidia! ¿Hiciste muchas fotos? Ghen tị quá! Bạn chụp nhiều ảnh không?
  4. Carlos Muchísimas. Fue el mejor viaje de mi vida. Solo tuve un problema: perdí la maleta un día. Rất nhiều. Đó là chuyến đi hay nhất đời tôi. Chỉ có một trục trặc: tôi mất va li một ngày.
  5. Lucía Bueno, eso pasa. ¿Y volviste con ganas de más? Ừ, chuyện đó cũng xảy ra. Thế bạn về mà còn muốn đi nữa không?
  6. Carlos Sí. Ya quiero planear el próximo. El mundo es grande. Có. Tôi đã muốn lên kế hoạch cho chuyến tới. Thế giới rộng lớn.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
el viaje n.m. chuyến đi
viajar v. du lịch
las vacaciones n.f.pl. kỳ nghỉ
la maleta n.f. va li
el pasaporte n.m. hộ chiếu
el hotel n.m. khách sạn
la playa n.f. bãi biển
la foto n.f. bức ảnh
visitar v. thăm
el mundo n.m. thế giới

El pretérito irregular: fui, hice, tuve, estuve Quá khứ bất quy tắc: fui, hice, tuve, estuve

En el cap. 34 formaste el pretérito regular: viajé, comí, salió. Pero los verbos más usados para contar un viaje son IRREGULARES: cambian la raíz y no llevan tilde. Apréndete estos cuatro: IR (fui, fuiste, fue, fuimos, fueron) — "fui a la playa". SER usa las MISMAS formas (fue muy bonito). HACER (hice, hiciste, hizo, hicimos, hicieron) — "hice muchas fotos"; ojo: "hizo" con z. TENER (tuve, tuviste, tuvo, tuvimos, tuvieron) — "tuve un problema en el aeropuerto". ESTAR (estuve, estuviste, estuvo, estuvimos, estuvieron) — "estuve en Perú una semana". Dos avisos: (1) NO llevan tilde escrita: se escribe "fui", "hice", "tuve" (no "fuí", "hicé"). (2) Como no hay tilde, el acento cae en la penúltima o única sílaba (FUI, HI-ce), no al final como el regular (co-MÍ). Error típico de los angloparlantes: regularizan ("yo hací", "yo tuví" ✗) o confunden persona, usando "fue" (él) para "yo" ("yo fue" ✗) → "yo hice", "yo tuve", "yo fui" ✓.

Ở ch. 34 bạn tạo quá khứ quy tắc: viajé, comí, salió. Nhưng các động từ dùng nhiều nhất để kể chuyến đi là BẤT QUY TẮC: đổi gốc và không mang dấu. Học bốn cái này: IR (fui, fuiste, fue, fuimos, fueron) — "fui a la playa" (tôi đã ra biển). SER dùng CÙNG dạng (fue muy bonito, rất đẹp). HACER (hice, hiciste, hizo, hicimos, hicieron) — "hice muchas fotos" (tôi chụp nhiều ảnh); lưu ý: "hizo" với z. TENER (tuve, tuviste, tuvo, tuvimos, tuvieron) — "tuve un problema en el aeropuerto" (tôi gặp sự cố ở sân bay). ESTAR (estuve, estuviste, estuvo, estuvimos, estuvieron) — "estuve en Perú una semana" (tôi ở Peru một tuần). Hai lưu ý: (1) chúng KHÔNG mang dấu viết: viết "fui", "hice", "tuve" (không "fuí", "hicé"). (2) Vì không có dấu, trọng âm rơi vào âm tiết áp chót hoặc duy nhất (FUI, HI-ce), không ở cuối như dạng quy tắc (co-MÍ). Lỗi điển hình của người nói tiếng Anh: quy tắc hóa ("yo hací", "yo tuví" ✗) hoặc lẫn ngôi, dùng "fue" (anh ấy) cho "tôi" ("yo fue" ✗) → "yo hice", "yo tuve", "yo fui" ✓.

  • El verano pasado fui a México y visité muchas ciudades. Mùa hè năm ngoái tôi đi Mexico và thăm nhiều thành phố.
  • Hice muchas fotos en la playa; el viaje fue increíble. Tôi chụp nhiều ảnh ở bãi biển; chuyến đi thật tuyệt.
  • Tuve un problema con la maleta, pero estuve tranquilo. Tôi gặp trục trặc với va li, nhưng tôi vẫn bình tĩnh.
  • ¿Dónde estuviste el fin de semana? — Estuve en la montaña. Cuối tuần bạn ở đâu? — Tôi ở trên núi.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.