Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 44
Le doy un regaloTôi tặng cô ấy một món quà
Tiệc và lễ kỷ niệm. Từ vựng: la fiesta, el regalo, el cumpleaños, celebrar, la tarta, invitar, felicidades, dar, la música, bailar. Điểm chính: khi bạn cho hoặc nói điều gì VỚI AI ĐÓ, người nhận đó là tân ngữ GIÁN TIẾP, đánh dấu bằng me, te, le, nos, les — trước động từ, như ch. 40, nhưng trả lời "cho ai?": "Le doy un regalo a María" (tôi tặng María một món quà). Chi tiết then chốt của tiếng Tây Ban Nha: nó lặp — bạn đặt "le" VÀ "a María" trong cùng câu. Đây là các dạng giống "gustar" (ch. 27: "me gusta"). Người nói tiếng Anh dùng đại từ trực tiếp "lo" của ch. 40 cho người nhận ("Lo doy un regalo" ✗) hoặc sao chép trật tự tiếng Anh "give María a gift" ("doy María un regalo" ✗) → "le doy un regalo a María" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
doy María un regalo / le doy un regalo a María
- MikeEl sábado es el cumpleaños de María. Doy María un regalo.Thứ Bảy là sinh nhật María. Tôi tặng María món quà. (slip: cần "le" + "a" — "le doy un regalo a María")
- LucíaEn español se dice "LE doy un regalo A María". Hace falta el "le" y el "a".Tiếng Tây Ban Nha nói "LE doy un regalo A María". Cần "le" và "a".
- MikeAh, se repite. ¿Y por qué "le" y no "lo", como el móvil del cap. 40?À, nó lặp. Mà sao lại "le" chứ không phải "lo" như điện thoại ở ch. 40?
- Lucía"Lo" es la cosa que das (el regalo lo compras). "Le" es la persona a quien se lo das."Lo" là vật bạn cho (món quà, bạn mua nó). "Le" là người bạn cho nó.
- MikeYa lo entiendo: le doy el regalo a ella, y a sus padres les mando una invitación.Hiểu rồi: tôi tặng quà cho cô ấy, và gửi thiệp mời cho bố mẹ cô ấy.
- Lucía¡Exacto! "Le" para una persona, "les" para varias. ¡Lo has clavado!Chính xác! "Le" cho một người, "les" cho nhiều người. Bạn nắm chuẩn rồi!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Preparando la fiesta— Chuẩn bị bữa tiệc
- LucíaCarlos, mañana es el cumpleaños de mamá. ¿Qué le compramos?Carlos, mai là sinh nhật mẹ. Mình mua gì cho mẹ?
- CarlosLe podemos regalar un libro. Y yo le hago una tarta.Mình có thể tặng mẹ một cuốn sách. Và tôi làm bánh cho mẹ.
- LucíaPerfecto. Yo les mando un mensaje a los tíos para invitarlos.Tuyệt. Tôi nhắn tin cho các cô chú để mời họ.
- Carlos¿Y la música? A mamá le encanta bailar.Còn nhạc? Mẹ rất thích nhảy.
- LucíaLe pongo sus canciones favoritas. Va a ser una fiesta preciosa.Tôi sẽ mở những bài mẹ thích nhất cho mẹ. Sẽ là một bữa tiệc tuyệt đẹp.
- CarlosSeguro que le va a encantar. ¡Feliz cumpleaños por adelantado, mamá!Chắc chắn mẹ sẽ thích. Chúc mừng sinh nhật mẹ trước nhé!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- la fiesta
n.f.bữa tiệc
- el regalo
n.m.món quà
- el cumpleaños
n.m.sinh nhật
- celebrar
verbăn mừng
- la tarta
n.f.bánh kem
- invitar
verbmời
- felicidades
interjectionchúc mừng
- dar
verbcho, tặng
- la música
n.f.âm nhạc
- bailar
verbnhảy múa
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Đại từ tân ngữ gián tiếp: le, les
Giải thích
Ở ch. 40 bạn thấy tân ngữ TRỰC TIẾP (lo, la): cái nhận hành động ("compro EL regalo → lo compro", tôi mua món quà → tôi mua nó). Giờ là tân ngữ GIÁN TIẾP: người mà bạn cho hoặc nói điều gì. Các dạng: me (cho tôi), te (cho bạn), le (cho anh ấy/cô ấy/ngài), nos (cho chúng tôi), les (cho họ/các bạn). Chúng đứng trước động từ, y như dạng trực tiếp: "Te doy un regalo" (tôi tặng bạn món quà), "Le escribo a mi abuela" (tôi viết cho bà tôi), "Les mando una invitación" (tôi gửi họ thiệp mời). Điều thú vị của tiếng Tây Ban Nha: nó thường LẶP thông tin — dùng "le" VÀ "a María" cùng lúc: "Le doy un regalo a María". Không bỏ "le" dù đã nói tên. Các dạng này nghe quen chứ? Chúng CHÍNH LÀ của "gustar" (ch. 27): "me gusta", "le gusta". Động từ điển hình: dar, regalar, decir, escribir, comprar, mandar. Lỗi của người nói tiếng Anh: (1) dùng "lo" trực tiếp cho người ("Lo doy un regalo" ✗) hoặc (2) sao chép trật tự tiếng Anh "give María a gift" không "a" không "le" ("doy María un regalo" ✗) → "le doy un regalo a María" ✓.
Ví dụ
- Le doy un regalo a María por su cumpleaños.Tôi tặng María một món quà nhân sinh nhật cô ấy.
- ¿Les mandaste la invitación a tus amigos?Bạn đã gửi thiệp mời cho bạn bè chưa?
- Mi abuela me regala dinero, y yo le escribo una carta.Bà tôi cho tôi tiền, và tôi viết cho bà một lá thư.
- En la fiesta, el grupo nos toca música y todos bailamos.Ở bữa tiệc, ban nhạc chơi nhạc cho chúng tôi và mọi người nhảy.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →