Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 22
ราคาและการจ่ายเงินGiá cả và trả tiền
Từ vựng giá cả: ราคา, แพง, ถูก, จ่าย, เงินสด, บัตร, บาท, ฟรี, เงินทอน, ลดราคา. Ngữ pháp chính: hỏi giá bằng "อันนี้เท่าไร" — vật đứng trước, từ hỏi "เท่าไร" ở cuối. Người nói tiếng Anh đưa từ hỏi lên đầu như "How much...?" — "เท่าไรอันนี้" ✗ → "อันนี้เท่าไร" ✓. Trả lời bằng số + บาท (baht). Góc thanh điệu: thanh điệu trong từ giá cả.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เท่าไรอันนี้? อันนี้เท่าไร?
- Jamesสมชายเสื้อสวย!เท่าไรอันนี้Somchai, áo đẹp! Bao nhiêu cái này? (slip: vật đứng trước → "อันนี้เท่าไร")
- Somchaiคำถามอยู่ท้ายครับ—"อันนี้เท่าไร"Từ hỏi ở cuối — "อันนี้เท่าไร".
- Jamesอันนี้เท่าไรครับCái này bao nhiêu tiền?
- Somchaiแปดสิบบาทไม่แพงครับTám mươi baht. Không đắt.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
จ่ายเงิน— Trả tiền
- Jamesสวัสดีครับเสื้อตัวนี้เท่าไรครับChào chị. Cái áo này bao nhiêu tiền?
- Maleeหกสิบบาทค่ะSáu mươi baht.
- Jamesถูกดีผมจ่ายเงินสดครับRẻ đấy. Tôi trả tiền mặt.
- Maleeขอบคุณค่ะนี่เงินทอนค่ะCảm ơn. Đây là tiền thối.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ราคา
noungiá
- แพง
adjectiveđắt
- ถูก
adjectiverẻ
- จ่าย
verbtrả
- เงินสด
nountiền mặt
- บัตร
nounthẻ
- บาท
nounbaht (tiền Thái)
- ฟรี
adjectivemiễn phí
- เงินทอน
nountiền thối
- ลดราคา
verbgiảm giá
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Hỏi giá: "… เท่าไร"
Giải thích
Hỏi giá thì đặt vật lên trước rồi thêm từ hỏi "เท่าไร" (bao nhiêu) ở cuối: "อันนี้เท่าไร" (อันนี้ = cái này; เท่าไร = bao nhiêu). Vật đứng đầu câu — tiếng Thái không đưa từ hỏi lên đầu. Người nói tiếng Anh quen "How much is this?" nên hay nói "เท่าไรอันนี้" ✗ → "อันนี้เท่าไร" ✓. Trả lời: số + บาท — "ห้าสิบบาท" (năm mươi baht). Nhận xét giá: "แพงจัง!" (đắt quá) hoặc "ถูกจัง" (rẻ quá). Xin giảm giá: "ลดหน่อยได้ไหม" (giảm chút được không?).
Ví dụ
- อันนี้เท่าไรCái này bao nhiêu tiền?
- ห้าสิบบาทNăm mươi baht.
- เสื้อตัวนี้แพงCái áo này đắt.
- ผมจ่ายเงินสดTôi trả tiền mặt.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
วรรณยุกต์ในคำเรื่องราคา— Thanh điệu trong từ giá cả
Đọc to các từ và câu, giữ đúng thanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →