Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 26
หน้าตาและการเปรียบเทียบ Ngoại hình và so sánh
Từ vựng tả người: สูง, เตี้ย, อ้วน, ผอม, ผม, ตา, สวย, หล่อ, ใจดี, กว่า. Ngữ pháp chính: so sánh bằng tính từ + "กว่า" — "สูงกว่า" (cao hơn), "สวยกว่า" (đẹp hơn). "กว่า" luôn đứng SAU tính từ. Người nói tiếng Anh quen "more tall" nên hay đặt "กว่า" trước — "กว่าสูง" ✗ → "สูงกว่า" ✓. So sánh nhất: thêm "ที่สุด" — "สูงที่สุด" (cao nhất). Góc thanh điệu: สูง (thanh lên) và เตี้ย (thanh xuống).
Hội thoại
กว่าสูง? สูงกว่า? — กว่าสูง? hay สูงกว่า?
- Somchai เจมส์ น้องชายคุณสูงไหมครับ James, em trai bạn có cao không?
- James เขาเตี้ยครับ ผมกว่าสูง Nó thấp; tôi cao hơn. (slip: "กว่า" đứng sau tính từ → "ผมสูงกว่า")
- Somchai "กว่า" อยู่หลังคำคุณศัพท์ครับ: "ผมสูงกว่า" "กว่า" đứng sau tính từ: "ผมสูงกว่า".
- James อ๋อ ผมสูงกว่าน้องชายครับ À, tôi cao hơn em trai.
Hội thoại
ใครสูงกว่ากัน — Ai cao hơn?
- Malee เจมส์ เพื่อนคุณสองคน ใครสูงกว่ากันคะ James, hai người bạn của bạn, ai cao hơn?
- James ทอมสูงกว่ามาร์คครับ แต่มาร์คใจดีกว่า Tom cao hơn Mark, nhưng Mark tốt bụng hơn.
- Malee มาร์คใจดีกว่าทอมเหรอคะ Mark tốt bụng hơn Tom à?
- James ใช่ครับ มาร์คใจดีที่สุดในกลุ่ม Đúng vậy, Mark tốt bụng nhất nhóm.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| สูง | sǔung | adj. | cao |
| เตี้ย | dtîa | adj. | thấp |
| อ้วน | ûan | adj. | béo, mập |
| ผอม | phǎawm | adj. | gầy |
| ผม | phǒm | n. | tóc |
| ตา | dtaa | n. | mắt |
| สวย | sǔai | adj. | đẹp |
| หล่อ | làaw | adj. | đẹp trai |
| ใจดี | jai-dii | adj. | tốt bụng, hiền |
| กว่า | gwàa | part. | hơn (từ so sánh) |
Ngữ pháp
เปรียบเทียบ: "สูงกว่า" ("กว่า" อยู่หลังคำคุณศัพท์) So sánh: "สูงกว่า" ("กว่า" đứng sau tính từ)
เปรียบเทียบสองสิ่งในภาษาไทยง่ายมาก: A + คำคุณศัพท์ + "กว่า" + B. "สมชายสูงกว่าเจมส์" (Somchai is taller than James), "บ้านนี้สวยกว่าบ้านนั้น". "กว่า" อยู่ "หลัง" คำคุณศัพท์เสมอ ไม่ใช่หน้า. ผู้พูดภาษาอังกฤษคิดแบบ "more tall" จึงมักพูด "กว่าสูง" ✗ — ผิดลำดับ. ที่ถูกคือ "สูงกว่า" ✓. อยากพูดขั้นสุด (the most) เติม "ที่สุด" หลังคำคุณศัพท์: "สูงที่สุด" (the tallest), "ใจดีที่สุด" (the kindest). ถามเปรียบเทียบด้วย "ใคร...กว่ากัน": "ใครสูงกว่ากัน" (who is taller?).
So sánh hai vật trong tiếng Thái rất đơn giản: A + tính từ + "กว่า" + B. "สมชายสูงกว่าเจมส์" (Somchai cao hơn James), "บ้านนี้สวยกว่าบ้านนั้น" (nhà này đẹp hơn nhà kia). "กว่า" luôn đứng SAU tính từ, không phải trước. Người nói tiếng Anh nghĩ "more tall" nên hay nói "กว่าสูง" ✗ — sai thứ tự. Đúng là "สูงกว่า" ✓. Muốn nói so sánh nhất (nhất), thêm "ที่สุด" sau tính từ: "สูงที่สุด" (cao nhất), "ใจดีที่สุด" (tốt bụng nhất). Hỏi so sánh bằng "ใคร...กว่ากัน": "ใครสูงกว่ากัน" (ai cao hơn?).
- สมชายสูงกว่าเจมส์ sǒm-chaai sǔung gwàa jem Somchai cao hơn James.
- น้องเตี้ยกว่าพี่ náawng dtîa gwàa phîi Em thấp hơn anh.
- คนนี้ผอมกว่าคนนั้น khon níi phǎawm gwàa khon nán Người này gầy hơn người kia.
- ใครใจดีที่สุด khrai jai-dii thîi-sùt Ai tốt bụng nhất?
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →