Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 26
หน้าตาและการเปรียบเทียบNgoại hình và so sánh
Từ vựng tả người: สูง, เตี้ย, อ้วน, ผอม, ผม, ตา, สวย, หล่อ, ใจดี, กว่า. Ngữ pháp chính: so sánh bằng tính từ + "กว่า" — "สูงกว่า" (cao hơn), "สวยกว่า" (đẹp hơn). "กว่า" luôn đứng SAU tính từ. Người nói tiếng Anh quen "more tall" nên hay đặt "กว่า" trước — "กว่าสูง" ✗ → "สูงกว่า" ✓. So sánh nhất: thêm "ที่สุด" — "สูงที่สุด" (cao nhất). Góc thanh điệu: สูง (thanh lên) và เตี้ย (thanh xuống).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
กว่าสูง? สูงกว่า?— กว่าสูง? hay สูงกว่า?
- Somchaiเจมส์น้องชายคุณสูงไหมครับJames, em trai bạn có cao không?
- Jamesเขาเตี้ยครับผมกว่าสูงNó thấp; tôi cao hơn. (slip: "กว่า" đứng sau tính từ → "ผมสูงกว่า")
- Somchai"กว่า"อยู่หลังคำคุณศัพท์ครับ:"ผมสูงกว่า""กว่า" đứng sau tính từ: "ผมสูงกว่า".
- Jamesอ๋อผมสูงกว่าน้องชายครับÀ, tôi cao hơn em trai.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ใครสูงกว่ากัน— Ai cao hơn?
- Maleeเจมส์เพื่อนคุณสองคนใครสูงกว่ากันคะJames, hai người bạn của bạn, ai cao hơn?
- Jamesทอมสูงกว่ามาร์คครับแต่มาร์คใจดีกว่าTom cao hơn Mark, nhưng Mark tốt bụng hơn.
- Maleeมาร์คใจดีกว่าทอมเหรอคะMark tốt bụng hơn Tom à?
- Jamesใช่ครับมาร์คใจดีที่สุดในกลุ่มĐúng vậy, Mark tốt bụng nhất nhóm.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- สูง
adjectivecao
- เตี้ย
adjectivethấp
- อ้วน
adjectivebéo, mập
- ผอม
adjectivegầy
- ผม
nountóc
- ตา
nounmắt
- สวย
adjectiveđẹp
- หล่อ
adjectiveđẹp trai
- ใจดี
adjectivetốt bụng, hiền
- กว่า
particlehơn (từ so sánh)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
So sánh: "สูงกว่า" ("กว่า" đứng sau tính từ)
Giải thích
So sánh hai vật trong tiếng Thái rất đơn giản: A + tính từ + "กว่า" + B. "สมชายสูงกว่าเจมส์" (Somchai cao hơn James), "บ้านนี้สวยกว่าบ้านนั้น" (nhà này đẹp hơn nhà kia). "กว่า" luôn đứng SAU tính từ, không phải trước. Người nói tiếng Anh nghĩ "more tall" nên hay nói "กว่าสูง" ✗ — sai thứ tự. Đúng là "สูงกว่า" ✓. Muốn nói so sánh nhất (nhất), thêm "ที่สุด" sau tính từ: "สูงที่สุด" (cao nhất), "ใจดีที่สุด" (tốt bụng nhất). Hỏi so sánh bằng "ใคร...กว่ากัน": "ใครสูงกว่ากัน" (ai cao hơn?).
Ví dụ
- สมชายสูงกว่าเจมส์Somchai cao hơn James.
- น้องเตี้ยกว่าพี่Em thấp hơn anh.
- คนนี้ผอมกว่าคนนั้นNgười này gầy hơn người kia.
- ใครใจดีที่สุดAi tốt bụng nhất?
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
วรรณยุกต์: สูง (จัตวา) กับ เตี้ย (โท)— Thanh điệu: สูง (thanh lên) và เตี้ย (thanh xuống)
Đọc to các từ và câu, giữ đúng thanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →