Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 25

ทางและทิศทางĐường và phương hướng

thaaŋ lɛ́ thít-thaaŋ

Từ vựng chỉ đường: ถนน, เลี้ยว, ซ้าย, ขวา, ตรงไป, สี่แยก, มุม, แผนที่, ทาง, ข้าม. Ngữ pháp chính: chỉ đường bằng động từ + hướng, không cần giới từ — "เลี้ยวซ้าย" (rẽ trái), "เลี้ยวขวา" (rẽ phải), "ตรงไป" (đi thẳng). Người nói tiếng Anh quen "turn TO the left" nên hay thêm "ไป" — "เลี้ยวไปขวา" ✗ → "เลี้ยวขวา" ✓. Thêm nơi chốn bằng "ที่": "เลี้ยวขวาที่สี่แยก". Góc thanh điệu: thanh điệu trong từ chỉ đường.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

เลี้ยวไปขวา? เลี้ยวขวา?

  1. Somchaiสถานีsà-thǎa-niiอยู่yùuที่thîiไหนnǎiครับkrápบอกbɔ̀ɔkทางthaaŋหน่อยnɔ̀iNhà ga ở đâu? Chỉ đường cho tôi.
  2. Jamesตรงtroŋไปpaiแล้วlɛ́ɛwเลี้ยวlíaoไปpaiขวาkhwǎaĐi thẳng, rồi rẽ sang phải. (slip: không có "ไป" trước hướng → "เลี้ยวขวา")
  3. Somchaiไม่mâiต้องtɔ̂ɔŋมีmii"ไปpai"ครับkrápแค่khɛ̂ɛ"เลี้ยวlíaoขวาkhwǎa"Không cần "ไป". Chỉ "เลี้ยวขวา".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔตรงtroŋไปpaiแล้วlɛ́ɛwเลี้ยวlíaoขวาkhwǎaครับkrápÀ, đi thẳng, rồi rẽ phải.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ทางไปตลาด— Đường đến chợ

  1. Jamesสวัสดีsawàtdiiครับkrápตลาดtà-làatอยู่yùuที่thîiไหนnǎiครับkrápChào chị. Chợ ở đâu?
  2. Maleeตรงtroŋไปpaiถึงthʉ̌ŋสี่sìiแยกyɛ̂ɛkแล้วlɛ́ɛwเลี้ยวlíaoซ้ายsáaiค่ะĐi thẳng đến ngã tư, rồi rẽ trái.
  3. Jamesตลาดtà-làatอยู่yùuทางthaaŋซ้ายsáaiใช่châiไหมmǎiครับkrápChợ ở bên trái phải không?
  4. Maleeใช่châiค่ะตลาดtà-làatอยู่yùuทางthaaŋซ้ายsáaiตรงtroŋข้ามkhâamธนาคารthá-naa-khaanค่ะĐúng rồi. Chợ ở bên trái, đối diện ngân hàng.
  5. Jamesขอบkhɔ̀ɔpคุณkhunมากmâakครับkrápCảm ơn chị nhiều!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ถนนthà-nǒn

nounđường

เลี้ยวlíao

verbrẽ

ซ้ายsáai

nountrái

ขวาkhwǎa

nounphải

ตรงtroŋไปpai

adverbđi thẳng

สี่sìiแยกyɛ̂ɛk

nounngã tư

มุมmum

noungóc

แผนphɛ̌ɛnที่thîi

nounbản đồ

ทางthaaŋ

nounđường đi

ข้ามkhâam

verbqua, băng qua

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Chỉ đường: "เลี้ยวซ้าย", "ตรงไป" (không giới từ)

Giải thích

Chỉ đường trong tiếng Thái rất gọn: động từ + hướng, không cần giới từ. "เลี้ยวซ้าย" (rẽ trái), "เลี้ยวขวา" (rẽ phải), "ตรงไป" (đi thẳng), "ข้ามถนน" (băng qua đường). Người nói tiếng Anh quen "turn TO the left" nên hay thêm "ไป" — "เลี้ยวไปขวา" ✗ → "เลี้ยวขวา" ✓. Muốn nói rẽ ở đâu, thêm "ที่ + nơi chốn" (nhớ bài 14): "เลี้ยวขวาที่สี่แยก", "ตรงไปถึงมุมถนนแล้วเลี้ยวซ้าย". Chuỗi thường gặp: "ตรงไป แล้วเลี้ยวซ้าย ตลาดอยู่ทางขวา" (Đi thẳng, rồi rẽ trái, chợ ở bên phải).

Ví dụ

  • เลี้ยวซ้ายRẽ trái.
  • เลี้ยวขวาที่สี่แยกRẽ phải ở ngã tư.
  • ตรงไป แล้วเลี้ยวซ้ายĐi thẳng, rồi rẽ trái.
  • ตลาดอยู่ทางขวาChợ ở bên phải.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วรรณยุกต์ในคำบอกทาง: ซ้าย กับ ขวา— Thanh điệu trong từ chỉ đường: ซ้าย và ขวา

Đọc to các từ và câu, giữ đúng thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.