Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 27

สิ่งที่ชอบและเวลาว่างSở thích và thời gian rảnh

sìŋ nʉ̀ŋ chɔ̂ɔp lɛ́ wee-laa wâaŋ

Từ vựng sở thích: งานอดิเรก, เพลง, หนัง, กีฬา, ฟุตบอล, ชอบ, ว่ายน้ำ, อ่าน, ร้องเพลง, มาก. Ngữ pháp chính: "ชอบ + danh từ/động từ" — "ชอบเพลง" (thích nhạc), "ชอบว่ายน้ำ" (thích bơi). Nói thích nhiều bằng "มาก" đặt ở "cuối" — "ชอบมาก" (thích lắm). Người nói tiếng Anh quen "very much like" nên hay đặt "มาก" trước — "มากชอบ" ✗ → "ชอบ...มาก" ✓. Góc văn hóa: thời gian rảnh và niềm vui kiểu Thái (sanuk). Góc thanh điệu: ชอบ (thanh xuống) và มาก (thanh xuống).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

มากชอบ? ชอบมาก?— มากชอบ? hay ชอบมาก?

  1. Somchaiเจมส์Jamesชอบchɔ̂ɔpเพลงphleeŋไทยthaiไหมmǎiครับkrápJames, bạn có thích nhạc Thái không?
  2. Jamesชอบchɔ̂ɔpครับkrápผมphǒmมากmâakชอบchɔ̂ɔpเพลงphleeŋไทยthaiThích chứ; tôi rất thích nhạc Thái. (slip: "มาก" đặt ở cuối → "ผมชอบเพลงไทยมาก")
  3. Somchai"มากmâak"อยู่yùuท้ายtháaiครับkráp:"ผมphǒmชอบchɔ̂ɔpเพลงphleeŋไทยthaiมากmâak""มาก" đứng ở cuối: "ผมชอบเพลงไทยมาก".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔผมphǒmชอบchɔ̂ɔpเพลงphleeŋไทยthaiมากmâakครับkrápÀ, tôi rất thích nhạc Thái.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วันหยุดชอบทำอะไร— Ngày nghỉ thích làm gì?

  1. Maleeเจมส์Jamesวันwanหยุดyùtคุณkhunชอบchɔ̂ɔpทำthamอะàไรraiคะkháJames, ngày nghỉ bạn thích làm gì?
  2. Jamesผมphǒmชอบchɔ̂ɔpว่ายwâaiน้ำnáamกับkàpอ่านàanหนังnǎŋสือsǔueครับkrápแล้วlɛ́ɛwคุณkhunล่ะครับkrápTôi thích bơi và đọc sách. Còn bạn?
  3. Maleeฉันchǎnชอบchɔ̂ɔpดูduuหนังnǎŋมากmâakค่ะTôi rất thích xem phim.
  4. Jamesผมphǒmก็kɔ̂ชอบchɔ̂ɔpหนังnǎŋเหมือนmǔueanกันkanครับkrápTôi cũng thích phim.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
งานอดิเรกngaan-à-dì-rèek

nounsở thích

เพลงphleeŋ

nounbài hát, nhạc

หนังnǎŋ

nounphim

กีkiiฬาlaa

nounthể thao

ฟุตfútบอลbɔɔn

nounbóng đá

ชอบchɔ̂ɔp

verbthích

ว่ายwâaiน้ำnáam

verbbơi

อ่านàan

verbđọc

ร้องrɔ́ɔŋเพลงphleeŋ

verbhát

มากmâak

adverbnhiều, rất

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

"ชอบ" + danh từ/động từ, và "มาก" ở cuối

Giải thích

Nói về điều mình thích bằng "ชอบ" theo sau là danh từ hoặc động từ: "ชอบเพลง" (thích nhạc), "ชอบฟุตบอล" (thích bóng đá), "ชอบว่ายน้ำ" (thích bơi), "ชอบอ่านหนังสือ" (thích đọc sách). "Không thích" là "ไม่ชอบ". Muốn nói thích "nhiều", đặt "มาก" ở cuối cùng: "ชอบมาก" (thích lắm), "ชอบเพลงไทยมาก" (thích nhạc Thái lắm). Người nói tiếng Anh nghĩ "very much like" nên hay nói "มากชอบ" ✗ — sai chỗ. Đúng là "ชอบ...มาก" ✓. Hỏi có thích không bằng "ชอบ...ไหม": "คุณชอบกีฬาไหม" (bạn thích thể thao không?).

Ví dụ

  • ผมชอบฟุตบอลTôi thích bóng đá.
  • ฉันชอบว่ายน้ำมากTôi rất thích bơi.
  • คุณชอบหนังไหมBạn có thích phim không?
  • เขาชอบร้องเพลง แต่ไม่ชอบกีฬาAnh ấy thích hát nhưng không thích thể thao.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

เวลาว่างและความสนุกแบบไทยThời gian rảnh và niềm vui kiểu Thái (sanuk)

Tiếng Thái có một từ nhỏ nhưng rất quan trọng: "สนุก" (sanuk, vui). Người Thái thích mọi thứ — công việc, học hành, ăn uống, đi chơi — đều có chút "niềm vui" trong đó. Vì vậy thời gian rảnh không chỉ là nghỉ ngơi một mình, mà thường là ở bên người khác và cùng nhau cười.

Sanuk: trái tim của thời gian rảnh

If you ask a Thai friend how a party or a trip was, the most common question you hear is "สนุกไหม" (was it fun?), not "was it good?". Fun is the measure of whether an activity succeeded. Being with friends, eating together, cracking jokes, laughing, singing karaoke — all of this is many people's ideal free time. Thai people usually dislike doing anything too "เครียด" (stressful) or too serious in their free time; being relaxed and smiling matters more.

Thể thao và tập luyện

Football is the sport Thai people most love to watch and play, both the Thai team and English teams. Another truly Thai sport is "ตะกร้อ" (takraw) — kicking a rattan ball over a net without using the hands; it is fun to watch and takes great skill. In the evening, in parks like Lumphini Park in Bangkok, people come to run, do aerobics in big groups, play badminton or play takraw. The air cools down and you meet your neighbours, so exercise is also a social thing, not only about health.

Ăn ngoài và gặp bạn

For many Thai people, the best free time is eating with friends or family. Food is usually placed in the middle of the table and shared, not one plate each. Eating this way is itself fun, because you get to chat and try many things. At night, night markets and roadside shops are full of people sitting to eat and talk for a long time. On long holidays, many Bangkok people travel back to their home provinces to be with family. Being all together is one of the simplest and most important joys.

Tóm lại: thời gian rảnh kiểu Thái thường có "niềm vui" và con người ở trung tâm — dù là bóng đá buổi tối, takraw trong công viên, hay một bữa ăn chia nhau với bạn bè. Thử hỏi một người bạn Thái "วันหยุดชอบทำอะไร" (ngày nghỉ thích làm gì?) và bạn sẽ thấy điều gì khiến họ mỉm cười.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วรรณยุกต์: ชอบ กับ มาก (โททั้งคู่)— Thanh điệu: ชอบ và มาก (đều thanh xuống)

Đọc to các từ và câu, giữ đúng thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.