Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 28
อากาศและฤดูThời tiết và mùa
Từ vựng thời tiết: อากาศ, ร้อน, หนาว, ฝน, แดด, ลม, ฤดู, หน้าร้อน, หน้าฝน, ตก. Ngữ pháp chính: chủ ngữ của thời tiết là "อากาศ" (thời tiết/không khí) — "อากาศร้อน" (trời nóng), "อากาศหนาว" (trời lạnh) — tính từ theo ngay sau, không có "เป็น". Mưa dùng "ฝนตก" (trời mưa). Người nói tiếng Anh quen "it's hot" nên hay dịch "it" thành "มัน" — "มันร้อน" ✗ → "อากาศร้อน" ✓. Góc thanh điệu: ร้อน (thanh cao) và หนาว (thanh lên).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
มันร้อน? อากาศร้อน?— มันร้อน? hay อากาศร้อน?
- Somchaiเจมส์วันนี้ร้อนไหมครับJames, hôm nay có nóng không?
- Jamesครับมันร้อนมากVâng, nóng lắm. (slip: thời tiết tiếng Thái dùng "อากาศ", không phải "มัน" → "อากาศร้อนมาก")
- Somchaiใช้"อากาศ"ครับไม่ใช่"มัน":"อากาศร้อนมาก"Dùng "อากาศ", không dùng "มัน": "อากาศร้อนมาก".
- Jamesอ๋อวันนี้อากาศร้อนมากครับÀ, hôm nay trời rất nóng.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
หน้าร้อนกับหน้าฝน— Mùa nóng và mùa mưa
- Maleeเจมส์หน้าร้อนที่เมืองไทยร้อนไหมคะJames, mùa nóng ở Thái Lan có nóng không?
- Jamesร้อนมากครับแล้วหน้าฝนล่ะครับRất nóng. Còn mùa mưa thì sao?
- Maleeหน้าฝนฝนตกบ่อยค่ะแต่ไม่ร้อนMùa mưa trời mưa thường xuyên, nhưng không nóng.
- Jamesผมชอบหน้าฝนครับอากาศไม่ร้อนTôi thích mùa mưa; trời không nóng.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- อากาศ
nounthời tiết, không khí
- ร้อน
adjectivenóng
- หนาว
adjectivelạnh
- ฝน
nounmưa
- แดด
nounnắng
- ลม
noungió
- ฤดู
nounmùa
- หน้าร้อน
nounmùa nóng, mùa hè
- หน้าฝน
nounmùa mưa
- ตก
verbrơi, (mưa) rơi
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thời tiết: "อากาศร้อน" (chủ ngữ là "อากาศ")
Giải thích
Trong tiếng Thái, chủ ngữ của thời tiết là "อากาศ" (thời tiết/không khí). Nói "อากาศร้อน" (trời nóng), "อากาศหนาว" (trời lạnh), "อากาศดี" (thời tiết đẹp) — tính từ theo ngay sau "อากาศ", không cần "เป็น". Thêm thời gian ở đầu: "วันนี้อากาศร้อน" (hôm nay trời nóng), "หน้าร้อนอากาศร้อนมาก" (mùa nóng trời rất nóng). Mưa nói khác: "ฝนตก" (trời mưa, ฝน + ตก = mưa rơi). Nắng nói "มีแดด" (có nắng). Người nói tiếng Anh quen "it's hot" nên hay dịch "it" thành "มัน" — "มันร้อน" ✗. Nhưng tiếng Thái dùng "อากาศ", không dùng "มัน" cho thời tiết: "อากาศร้อน" ✓ (hoặc nói ngắn "ร้อน"). Hỏi "อากาศเป็นยังไง" (thời tiết thế nào?) hay "วันนี้ร้อนไหม" (hôm nay nóng không?).
Ví dụ
- วันนี้อากาศร้อนHôm nay trời nóng.
- ฝนตกแล้วTrời mưa rồi.
- หน้าร้อนอากาศร้อนมากMùa nóng trời rất nóng.
- อากาศวันนี้ดีไหม — ไม่ดี ฝนตกThời tiết hôm nay có đẹp không? — Không đẹp, trời mưa.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
วรรณยุกต์: ร้อน (ตรี) กับ หนาว (จัตวา)— Thanh điệu: ร้อน (thanh cao) và หนาว (thanh lên)
Đọc to các từ và câu, giữ đúng thanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →