Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 33
ไปโดยอะไรĐi bằng gì?
Từ vựng đi lại: รถเมล์, รถไฟ, รถไฟฟ้า, รถยนต์, มอเตอร์ไซค์, จักรยาน, เครื่องบิน, แท็กซี่, โดย, เดิน. Ngữ pháp chính: nói đi "bằng phương tiện gì" dùng "ไป + nơi chốn + โดย + phương tiện": "ผมไปโรงเรียนโดยรถเมล์" (tôi đi học bằng xe buýt), "เธอไปทำงานโดยรถไฟฟ้า" (cô ấy đi làm bằng tàu điện). Ngoại lệ là đi bộ: nói "เดินไป", không cần "โดย". Người nói tiếng Anh vừa học "บน" (on) nên hay dịch "on the bus" thành "ไปโรงเรียนบนรถเมล์" ✗ → "ไปโรงเรียนโดยรถเมล์" ✓. Phương tiện dùng "โดย", không phải "บน". Góc thanh điệu: รถ (dtrii), โดย (sáman), เดิน (sáman).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
บนรถเมล์? โดยรถเมล์— บนรถเมล์? hay โดยรถเมล์
- Somchaiเจมส์คุณไปทำงานยังไงครับJames, bạn đi làm thế nào?
- Jamesผมไปทำงานบนรถเมล์Tôi đi làm bằng xe buýt. (slip: phương tiện dùng "โดย", không phải "บน" → โดยรถเมล์)
- Somchaiพาหนะใช้"โดย"ครับ:"ผมไปทำงานโดยรถเมล์"Phương tiện dùng "โดย": "ผมไปทำงานโดยรถเมล์".
- Jamesอ๋อผมไปทำงานโดยรถเมล์ที่ใกล้ๆผมเดินไปÀ, tôi đi làm bằng xe buýt. Chỗ gần thì tôi đi bộ.
- Somchaiถูกต้องครับ!พาหนะ="โดย";เดิน="เดินไป"ไม่มี"โดย"Đúng rồi! Phương tiện = "โดย"; đi bộ = "เดินไป" không có "โดย".
- Jamesเข้าใจแล้วครับพรุ่งนี้ผมไปตลาดโดยแท็กซี่Tôi hiểu rồi. Ngày mai tôi đi chợ bằng taxi.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ไปทะเลกัน— Đi biển thôi
- Jamesมาลีสุดสัปดาห์นี้เราไปพัทยากันไหมครับMalee, cuối tuần này đi Pattaya không?
- Maleeไปสิคะเราไปโดยรถทัวร์นะเร็วและถูกĐi chứ! Mình đi bằng xe khách nhé, nhanh và rẻ.
- Jamesดีครับแล้วที่พัทยาเราไปทะเลยังไงĐược. Ở Pattaya mình ra biển thế nào?
- Maleeทะเลอยู่ใกล้โรงแรมเราเดินไปได้เลยค่ะBiển gần khách sạn, mình đi bộ được luôn.
- Jamesเยี่ยมเลยครับ!ผมจะซื้อตั๋วรถทัวร์วันนี้Tuyệt vời! Hôm nay tôi sẽ mua vé xe khách.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- รถเมล์
nounxe buýt
- รถไฟ
nountàu hỏa
- รถไฟฟ้า
nountàu điện (BTS)
- รถยนต์
nounô tô
- มอเตอร์ไซค์
nounxe máy
- จักรยาน
nounxe đạp
- เครื่องบิน
nounmáy bay
- แท็กซี่
nountaxi
- โดย
prepositionbằng (phương tiện)
- เดิน
verbđi bộ
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ไป + nơi chốn + โดย + phương tiện
Giải thích
Khi nói đi "bằng phương tiện gì", tiếng Thái dùng "โดย" đứng trước phương tiện. Khung là "ไป + nơi chốn + โดย + phương tiện": "ผมไปโรงเรียนโดยรถเมล์" (tôi đi học bằng xe buýt), "เราไปเชียงใหม่โดยเครื่องบิน" (chúng tôi đi Chiang Mai bằng máy bay), "เธอไปทำงานโดยรถไฟฟ้า" (cô ấy đi làm bằng tàu điện). Cũng có thể nói thân mật hơn: "นั่งรถเมล์ไป" (ngồi + phương tiện + đi). Ngoại lệ là đi bộ — cứ nói "เดินไป", không có "โดย". Người nói tiếng Anh vừa học "บน" (on) ở bài trước nên hay dịch "on the bus" thẳng thành "บนรถเมล์": "ผมไปโรงเรียนบนรถเมล์" ✗ → "ผมไปโรงเรียนโดยรถเมล์" ✓. Nhớ: phương tiện dùng "โดย"; "บน" chỉ dùng cho vật đặt trên bề mặt (trên bàn).
Ví dụ
- ผมไปโรงเรียนโดยรถเมล์Tôi đi học bằng xe buýt.
- เธอไปทำงานโดยรถไฟฟ้าCô ấy đi làm bằng tàu điện.
- เราไปเชียงใหม่โดยเครื่องบินChúng tôi đi Chiang Mai bằng máy bay.
- บ้านใกล้ ๆ ผมเดินไปChỗ gần thì tôi đi bộ.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
วรรณยุกต์: รถ (ตรี) กับ โดย/เดิน (สามัญ)— Thanh điệu: รถ (dtrii) và โดย/เดิน (sáman)
Đọc to, giữ đúng thanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →