Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 35
เยอะหรือน้อยNhiều hay ít?
Từ vựng ăn uống và số lượng: ข้าว, ผัก, เนื้อ, ปลา, ไข่, น้ำตาล, เยอะ, นิดหน่อย, น้อย, พอ. Ngữ pháp chính: các từ chỉ lượng như "เยอะ" (nhiều), "นิดหน่อย" (một chút), "น้อย" (ít) đặt "sau" danh từ: "ข้าวเยอะ" (nhiều cơm), "น้ำนิดหน่อย" (một chút nước), "ผักน้อย" (ít rau). Không có "ของ" (of) ở giữa. Người nói tiếng Anh nói "a lot OF rice", đặt lượng trước danh từ, nên hay nói "เยอะข้าว" ✗ → "ข้าวเยอะ" ✓. Góc thanh điệu: เยอะ (dtrii), น้อย (dtrii) — cùng thanh, nghĩa trái ngược.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เยอะข้าว? ข้าวเยอะ— เยอะข้าว? hay ข้าวเยอะ
- Somchaiเจมส์คุณกินอะไรเป็นประจำครับJames, bạn thường ăn gì?
- JamesผมกินเยอะผักTôi ăn nhiều rau. (slip: lượng đặt SAU danh từ → ผมกินผักเยอะ)
- Somchaiปริมาณอยู่หลังคำนามครับ:"ผมกินผักเยอะ"Lượng đứng sau danh từ: "ผมกินผักเยอะ".
- Jamesอ๋อผมกินผักเยอะและกินเนื้อน้อยÀ, tôi ăn nhiều rau và ăn ít thịt.
- Somchaiถูกต้องครับ!"ผักเยอะ","เนื้อน้อย"—คำนามก่อนปริมาณตามหลังĐúng rồi! "ผักเยอะ", "เนื้อน้อย" — danh từ trước, lượng sau.
- Jamesเข้าใจแล้วครับขอข้าวเยอะๆกับน้ำนิดหน่อยครับTôi hiểu rồi. Cho tôi nhiều cơm và một chút nước.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
สั่งอาหารที่ร้าน— Gọi món ở quán
- Maleeเจมส์คุณอยากกินอะไรคะJames, bạn muốn ăn gì?
- Jamesผมอยากกินข้าวผัดกับผักเยอะๆครับTôi muốn ăn cơm chiên với nhiều rau.
- Maleeใส่เนื้อไหมคะCó cho thịt vào không?
- Jamesใส่เนื้อนิดหน่อยพอครับผมกินเนื้อน้อยCho một chút thịt là đủ. Tôi ăn ít thịt.
- Maleeได้ค่ะสั่งสองจานพอสำหรับเราสองคนĐược. Gọi hai đĩa là đủ cho hai chúng ta.
- Jamesเยี่ยมเลยครับ!ขอน้ำเปล่าเยอะๆด้วยครับTuyệt! Cho nhiều nước lọc nữa nhé.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ข้าว
nouncơm
- ผัก
nounrau
- เนื้อ
nounthịt
- ปลา
nouncá
- ไข่
nountrứng
- น้ำตาล
nounđường
- เยอะ
adverbnhiều
- นิดหน่อย
adverbmột chút
- น้อย
adjectiveít
- พอ
adjectiveđủ
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Lượng đứng sau danh từ (không "ของ")
Giải thích
Trong tiếng Thái, từ chỉ lượng đặt "sau" danh từ mà nó bổ nghĩa, giống tính từ (bài 20): "ข้าวเยอะ" (nhiều cơm), "น้ำนิดหน่อย" (một chút nước), "ผักน้อย" (ít rau), "เนื้อพอ" (đủ thịt). Không cần từ nối nào giữa danh từ và lượng — không có "ของ". Tiếng Anh nói "a lot OF rice", vừa có "of" vừa đặt lượng trước danh từ, nên người nói tiếng Anh hay đặt lượng trước: "เยอะข้าว" ✗ → đúng là "ข้าวเยอะ" ✓. Nhớ dễ: danh từ trước, rồi lượng theo sau — như màu (เสื้อสีแดง áo đỏ) và tính từ (บ้านใหญ่ nhà to).
Ví dụ
- ผมกินผักเยอะTôi ăn nhiều rau.
- ขอน้ำตาลนิดหน่อยCho tôi một chút đường.
- เขากินเนื้อน้อยAnh ấy ăn ít thịt.
- อาหารพอสำหรับสองคนThức ăn đủ cho hai người.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
วรรณยุกต์: เยอะ กับ น้อย (ตรีทั้งคู่)— Thanh điệu: เยอะ và น้อย (đều thanh tr)
Đọc to, giữ đúng thanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →