Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 34
เมื่อวานทำอะไร Hôm qua làm gì?
Từ vựng quá khứ: เมื่อวาน, เมื่อวานซืน, อาทิตย์ที่แล้ว, เดือนที่แล้ว, ปีที่แล้ว, เมื่อเช้า, เมื่อกี้, แล้ว, เพิ่ง, เสร็จ. Ngữ pháp chính: động từ Thái không đổi dạng. Để nói việc gì đó "đã xong", đặt "แล้ว" ở "cuối" câu: "ผมกินข้าวแล้ว" (tôi đã ăn), "เธอไปทำงานแล้ว" (cô ấy đã đi làm). Có từ chỉ thời gian quá khứ (เมื่อวาน) thì tự nó đã báo quá khứ. "เพิ่ง" (vừa mới) đặt "trước" động từ: "ผมเพิ่งกลับบ้าน" (tôi vừa về nhà). Người nói tiếng Anh đặt "already" ở giữa câu nên hay nói "ผมแล้วกินข้าว" ✗ → "ผมกินข้าวแล้ว" ✓. Góc thanh điệu: แล้ว (dtrii), เพิ่ง (tho), เสร็จ (èek).
Hội thoại
ผมแล้วกินข้าว? ผมกินข้าวแล้ว — ผมแล้วกินข้าว? hay ผมกินข้าวแล้ว
- Somchai เจมส์ กินข้าวเที่ยงหรือยังครับ James, ăn trưa chưa?
- James ผมแล้วกินข้าว Tôi đã ăn rồi. (slip: "แล้ว" ở cuối → ผมกินข้าวแล้ว)
- Somchai "แล้ว" อยู่ท้ายครับ: "ผมกินข้าวแล้ว" "แล้ว" ở cuối câu: "ผมกินข้าวแล้ว".
- James อ๋อ ผมกินข้าวแล้ว เมื่อกี้ผมเพิ่งกินก๋วยเตี๋ยว À, tôi ăn rồi. Lúc nãy tôi vừa ăn hủ tiếu.
- Somchai ถูกต้องครับ! "แล้ว" ท้ายประโยค, "เพิ่ง" หน้ากริยา Đúng rồi! "แล้ว" cuối câu, "เพิ่ง" trước động từ.
- James เข้าใจแล้วครับ อาทิตย์ที่แล้วผมไปเชียงใหม่มา Tôi hiểu rồi. Tuần trước tôi đi Chiang Mai về.
Hội thoại
สุดสัปดาห์ของมาลี — Cuối tuần của Malee
- James มาลี เมื่อวานคุณทำอะไรครับ Malee, hôm qua bạn làm gì?
- Malee เมื่อวานฉันกลับบ้านเกิดไปหาครอบครัวค่ะ Hôm qua tôi về quê thăm gia đình.
- James คุณไปยังไงครับ Bạn đi thế nào?
- Malee ไปโดยรถไฟค่ะ เมื่อเช้าฉันเพิ่งกลับมา Đi bằng tàu hỏa. Sáng nay tôi vừa về.
- James ที่บ้านเกิดคุณกินอะไรครับ Ở quê bạn ăn gì?
- Malee แม่ทำต้มยำให้ อร่อยมาก! ฉันกินสองชามแล้ว Mẹ nấu tom yum. Ngon lắm! Tôi ăn hai tô rồi.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| เมื่อวาน | mʉ̂a-waan | n. | hôm qua |
| เมื่อวานซืน | mʉ̂a-waan-sʉʉn | n. | hôm kia |
| อาทิตย์ที่แล้ว | aa-thít thîi-láew | n. | tuần trước |
| เดือนที่แล้ว | dʉan thîi-láew | n. | tháng trước |
| ปีที่แล้ว | bpii thîi-láew | n. | năm ngoái |
| เมื่อเช้า | mʉ̂a-cháo | n. | sáng nay |
| เมื่อกี้ | mʉ̂a-gîi | n. | lúc nãy |
| แล้ว | láew | part. | rồi (đã xong) |
| เพิ่ง | phôeng | adv. | vừa mới |
| เสร็จ | sèt | v. | xong |
Ngữ pháp
"แล้ว" อยู่ท้ายประโยคบอกว่าเสร็จแล้ว "แล้ว" ở cuối câu đánh dấu việc đã xong
กริยาไทยไม่เปลี่ยนรูปตามกาล จะบอกว่าการกระทำ "เสร็จแล้ว" หรือเกิดขึ้นแล้ว ใส่ "แล้ว" ไว้ "ท้าย" ประโยค: "ผมกินข้าวแล้ว" (I have eaten), "เธอไปทำงานแล้ว" (she has gone to work), "เราดูหนังเรื่องนั้นแล้ว". ถ้ามีคำบอกเวลาอดีต เช่น "เมื่อวาน" อยู่แล้ว ก็รู้ว่าเป็นอดีตทันที: "เมื่อวานผมไปตลาด". อีกคำที่มีประโยชน์คือ "เพิ่ง" (just) — วางไว้ "หน้า" กริยา: "ผมเพิ่งกินข้าว" (I just ate). ผู้พูดภาษาอังกฤษเคยชินกับ "already" ที่วางกลางประโยค (I already ate) จึงมักวาง "แล้ว" ไว้หน้ากริยา: "ผมแล้วกินข้าว" ✗ → "ผมกินข้าวแล้ว" ✓. จำไว้: "แล้ว" อยู่ "ท้าย" เสมอ; "เพิ่ง" อยู่ "หน้า" กริยา.
Động từ Thái không đổi dạng theo thì. Để nói hành động "đã xong" hoặc đã xảy ra, đặt "แล้ว" ở "cuối" câu: "ผมกินข้าวแล้ว" (tôi đã ăn), "เธอไปทำงานแล้ว" (cô ấy đã đi làm), "เราดูหนังเรื่องนั้นแล้ว" (chúng tôi đã xem phim đó). Nếu đã có từ chỉ thời gian quá khứ như "เมื่อวาน" (hôm qua) thì biết ngay là quá khứ: "เมื่อวานผมไปตลาด" (hôm qua tôi đi chợ). Một từ hữu ích khác là "เพิ่ง" (vừa mới) — đặt "trước" động từ: "ผมเพิ่งกินข้าว" (tôi vừa ăn). Người nói tiếng Anh quen "already" ở giữa câu (I already ate) nên hay đặt "แล้ว" trước động từ: "ผมแล้วกินข้าว" ✗ → "ผมกินข้าวแล้ว" ✓. Nhớ: "แล้ว" luôn ở "cuối"; "เพิ่ง" ở "trước" động từ.
- ผมกินข้าวแล้ว phǒm gin khâao láew Tôi đã ăn rồi.
- เธอไปทำงานแล้ว thəə bpai tham-ngaan láew Cô ấy đã đi làm.
- เมื่อวานเราดูหนังด้วยกัน mʉ̂a-waan rao duu nǎng dûai-gan Hôm qua chúng tôi cùng xem phim.
- ผมเพิ่งกลับบ้านเมื่อกี้ phǒm phôeng glàp bâan mʉ̂a-gîi Tôi vừa về nhà lúc nãy.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →