Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 23

Quần áo và màu sắc Одежда и цвета

Словарь одежды и цветов: quần áo, quần, váy, áo khoác, cỡ, màu, đỏ, xanh, đen, trắng. Ключевая грамматика: цвет (и любое прилагательное) идёт ПОСЛЕ существительного — «áo đỏ» (не «đỏ áo»), «quần đen», «váy trắng». Англоговорящие, привыкшие к «red shirt», часто ставят цвет впереди — «đỏ áo» ✗ → «áo đỏ» ✓. Культурный уголок §2: рынки, супермаркеты и торг. Уголок тонов: тоны в словах о цвете.

đỏ áo? áo đỏ?

  1. Nam Tom, bạn thích màu gì? Том, какой цвет тебе нравится?
  2. Tom Tôi thích màu đỏ. Tôi muốn mua đỏ áo. Мне нравится красный. Хочу купить красную рубашку. (оговорка: цвет идёт после существительного → "áo đỏ")
  3. Nam Danh từ trước, màu sau: "áo đỏ". Существительное сначала, цвет потом: «áo đỏ».
  4. Tom À, tôi muốn mua áo đỏ. А, я хочу купить красную рубашку.

Mua áo khoác — Покупка куртки

  1. Tom Chào chị. Tôi muốn mua một cái áo khoác. Здравствуйте. Я хочу купить куртку.
  2. Lan Bạn thích màu gì? Какой цвет вам нравится?
  3. Tom Tôi thích màu xanh. Có áo khoác xanh không? Мне нравится синий. Есть синяя куртка?
  4. Lan Có. Đây là áo khoác xanh. Есть. Вот синяя куртка.
  5. Tom Đẹp quá. Bao nhiêu tiền? Очень красивая. Сколько стоит?
  6. Lan Hai trăm nghìn đồng. Двести тысяч донгов.
汉字PinyinPOSMeaning
quần áo n. одежда
quần n. брюки
váy n. юбка
áo khoác n. куртка
cỡ n. размер
màu n. цвет
đỏ adj. красный
xanh adj. синий/зелёный
đen adj. чёрный
trắng adj. белый

Màu đứng sau danh từ: "áo đỏ" Цвет идёт после существительного: «áo đỏ»

Như mọi tính từ trong tiếng Việt (nhớ ch20: "nhà đẹp", "phở ngon"), MÀU đứng SAU danh từ: "áo đỏ" (áo trước, đỏ sau), "quần đen", "váy trắng", "áo khoác xanh". Người nói tiếng Anh quen "red shirt" (màu trước) nên hay nói "đỏ áo" — sai. Đúng: "áo đỏ". Muốn hỏi màu: "Áo màu gì?" (Cái áo này màu gì?) → trả lời "Áo màu đỏ" hoặc gọn hơn "áo đỏ". Xâu chuỗi được: "hai cái áo đỏ" = số + loại từ + danh từ + màu.

Как любое прилагательное во вьетнамском (вспомни ch20: «nhà đẹp», «phở ngon»), ЦВЕТ идёт ПОСЛЕ существительного: «áo đỏ» (áo сначала, đỏ потом), «quần đen», «váy trắng», «áo khoác xanh». Англоговорящие, привыкшие к «red shirt» (цвет сначала), часто говорят «đỏ áo» — неверно. Правильно: «áo đỏ». Спросить цвет: «Áo màu gì?» (Какого цвета рубашка?) → ответ «Áo màu đỏ» или короче «áo đỏ». Можно связать: «hai cái áo đỏ» = число + счётное слово + существительное + цвет.

  • áo đỏ красная рубашка
  • quần đen чёрные брюки
  • Cái áo này màu gì? Какого цвета эта рубашка?
  • Tôi muốn mua hai cái áo trắng. Я хочу купить две белые рубашки.

Chợ, siêu thị và chuyện trả giá Рынки, супермаркеты и торг

Во Вьетнаме есть два очень разных места для покупок: традиционный рынок, где цены «мягкие» и можно торговаться, и супермаркет, где цена зафиксирована на этикетке. Понимая, где вы находитесь, вы знаете, торговаться или просто платить.

Традиционный рынок

The market is the heart of the neighbourhood: stalls packed side by side selling vegetables, meat, fish, fruit, clothes and household goods. The sellers are often women who know their regular customers by face. Here most goods have no price tag — you have to ask "Cái này bao nhiêu tiền?". The first price a seller names is usually a little above the real price, especially for a stranger. That is not cheating — it is an invitation to start a conversation.

Торг

"Trả giá" (or "mặc cả"), bargaining, is a normal and fun part of the market. The gentle way: ask the price, then smile and say "Đắt quá!" (Too expensive!) or "Giảm một chút được không?" (Can you lower it a bit?). The seller offers a lower price, you counter, and you meet in the middle. Don't bargain too low or too harshly — the goal is a price both sides are happy with. If you have asked and haggled, you are usually expected to buy; asking and then walking off is seen as a little rude. And remember: for vegetables or a few thousand dong, Vietnamese people often don't bargain at all.

Супермаркеты и фиксированные цены

At supermarkets and convenience stores it is the opposite: everything has a price tag and the price is fixed — no haggling. You just take the goods, go to the counter, and pay in cash or tap a card. Young city people increasingly prefer supermarkets because they are fast, cool and clearly priced. Many families use both: the market for fresh vegetables and fish in the morning, the supermarket for dry goods and household items. Knowing where to ask a price and where to just pay is a small but useful skill.

Короче говоря: на рынке спросите «Cái này bao nhiêu tiền?», улыбнитесь и мягко поторгуйтесь; в супермаркете просто возьмите товар и заплатите. И то, и другое — часть вьетнамской жизни, а немного весёлого торга на рынке может стать началом маленькой дружбы с продавцом.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.