French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 28
Quel temps fait-il ?Thời tiết thế nào?
Nói về thời tiết và các mùa. Từ vựng: le temps, le soleil, la pluie, le vent, chaud, froid, nuageux, pleuvoir, l'été, l'hiver. Điểm chính: với thời tiết, tiếng Pháp nói « il fait » + tính từ — « Il fait chaud » (trời nóng), « Il fait froid », « Il fait beau » (trời đẹp), « Il fait mauvais » (trời xấu). Với gió, nắng, nói « il y a »: « Il y a du vent » (có gió), « Il y a du soleil ». Và « il pleut » (trời mưa), « il neige » (trời tuyết). Không bao giờ dùng « être »: người nói tiếng Anh nói « il est chaud » hoặc « c'est chaud » ✗ (từ « it is hot ») → « il fait chaud » ✓. Các mùa: le printemps, l'été, l'automne, l'hiver — « En été, il fait chaud » (Mùa hè trời nóng).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
il est chaud ? il fait chaud !— il est chaud? il fait chaud!
- LucasMike, quel temps fait-il chez toi aujourd'hui ?Mike, hôm nay ở chỗ bạn thời tiết thế nào?
- MikeAujourd'hui, il est très chaud.Hôm nay rất nóng. (slip: thời tiết dùng « faire », không phải « être » — nói « il fait chaud »)
- LucasPour le temps, on dit « il fait » : « Il fait chaud ». Jamais « il est chaud ».Cho thời tiết, ta nói « il fait »: « Il fait chaud ». Không bao giờ « il est chaud ».
- MikeD'accord. Il fait chaud et il y a du soleil. Demain il va pleuvoir.Được. Trời nóng và có nắng. Mai sẽ mưa.
- LucasParfait ! Ici il fait froid et il y a du vent. Nous sommes en hiver.Hoàn hảo! Ở đây trời lạnh và có gió. Chúng tôi đang là mùa đông.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Le temps du week-end— Thời tiết cuối tuần
- CamilleQuel temps fait-il aujourd'hui ? On va à la plage ?Hôm nay thời tiết thế nào? Đi biển không?
- LucasLà il fait nuageux et il y a du vent. Mais cet après-midi il va faire beau.Bây giờ trời âm u và có gió. Nhưng chiều nay sẽ đẹp trời.
- CamilleAlors on y va cet après-midi. En été, il fait trop chaud à midi.Vậy đi buổi chiều. Mùa hè giữa trưa nóng quá.
- LucasD'accord. Je prends de l'eau, parce qu'avec ce soleil on a vite soif.Được. Tôi mang nước, vì nắng thế này mau khát lắm.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- le temps
n.m.thời tiết (cũng: thời gian)
- le soleil
n.m.mặt trời (il y a du soleil = trời nắng)
- la pluie
n.f.mưa
- le vent
n.m.gió (il y a du vent = có gió)
- chaud
adjectivenóng, ấm (il fait chaud = trời nóng)
- froid
adjectivelạnh (il fait froid = trời lạnh)
- nuageux
adjectivenhiều mây, âm u
- pleuvoir
verbmưa (il pleut = trời đang mưa)
- l'été
n.m.mùa hè
- l'hiver
n.m.mùa đông
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thời tiết: « il fait » / « il y a » (không bao giờ « être »)
Giải thích
Với thời tiết, tiếng Pháp dùng động từ vô nhân xưng « il fait » (từ faire) + tính từ: « Il fait chaud », « Il fait froid », « Il fait beau », « Il fait mauvais ». Với thứ đếm hoặc đo được, dùng « il y a » + du/de la/des: « Il y a du soleil », « Il y a du vent », « Il y a des nuages » (có mây). Hai động từ đặc biệt nói mưa và tuyết: « il pleut », « il neige ». Cái KHÔNG BAO GIỜ dùng là « être »: người nói tiếng Anh dịch « it is hot » từng chữ và nói « il est chaud » hoặc « c'est chaud » ✗; đúng là « il fait chaud » ✓. (« il est chaud » nghĩa là một vật thì nóng.) Các mùa lấy « en » (trừ mùa xuân): « en été », « en automne », « en hiver », nhưng « au printemps ». Để hỏi: « Quel temps fait-il ? » (Thời tiết thế nào?) hoặc « Il fait quel temps ? ».
Ví dụ
- Aujourd'hui il fait chaud et il y a du soleil.Hôm nay trời nóng và có nắng.
- Il pleut, prends ton parapluie.Trời đang mưa, mang ô theo nhé.
- En hiver il fait froid et il y a du vent.Mùa đông trời lạnh và có gió.
- Quel temps fait-il chez toi ? — Il fait mauvais, il y a des nuages.Ở chỗ bạn thời tiết thế nào? — Trời xấu, có mây.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →