French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 27

J'aime le footballTôi thích bóng đá

Nói về thời gian rảnh và nói mình thích gì. Từ vựng: le temps libre, le football, la plage, la musique, danser, nager, lire, aimer, adorer, détester. Điểm chính: khi thích một thứ nói chung, tiếng Pháp dùng mạo từ xác định (le/la/les): « J'aime LE football » (Tôi thích bóng đá), « J'adore LA musique », « Je déteste LES embouteillages » (Tôi ghét kẹt xe). Trước động từ, dùng nguyên mẫu trần, không « à » hay « de »: « J'aime nager » (Tôi thích bơi). Người nói tiếng Anh quên mạo từ: « J'aime football » ✗ → « J'aime le football » ✓. « adorer » (rất thích) và « détester » theo cùng quy tắc.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

J'aime football ? J'aime LE football !— J'aime football? J'aime LE football!

  1. LucasMike, qu'est-ce que tu fais pendant ton temps libre ?Mike, thời gian rảnh bạn làm gì?
  2. MikeJ'aime football.Tôi thích bóng đá. (slip: danh từ chung cần mạo từ — nói « J'aime LE football »)
  3. LucasPresque ! En français, il faut l'article : « J'aime LE football ».Gần đúng! Tiếng Pháp cần mạo từ: « J'aime LE football ».
  4. MikeAh ! J'aime le football. Et j'aime nager aussi.À! Tôi thích bóng đá. Và tôi cũng thích bơi.
  5. LucasVoilà ! Devant un nom, l'article ; devant un verbe, rien : « j'aime nager ».Đúng rồi! Trước danh từ thì mạo từ; trước động từ thì không gì: « j'aime nager ».
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Qu'est-ce que tu aimes ?— Bạn thích gì?

  1. CamilleLucas, tu aimes la musique ?Lucas, bạn thích âm nhạc không?
  2. LucasJ'adore la musique ! Et j'aime danser. Et toi ?Tôi mê âm nhạc! Và thích nhảy. Còn bạn?
  3. CamilleJ'aime la plage et lire. Mais je déteste me lever tôt.Tôi thích bãi biển và đọc sách. Nhưng ghét dậy sớm.
  4. LucasAlors dimanche on va à la plage, mais après le déjeuner !Vậy Chủ nhật đi biển nhé, nhưng sau bữa trưa!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
le temps libre

n.m.thời gian rảnh

le football

n.m.bóng đá

la plage

n.f.bãi biển

la musique

n.f.âm nhạc

danser

verbnhảy, khiêu vũ

nager

verbbơi

lire

verbđọc

aimer

verbthích, yêu

adorer

verbyêu thích, mê

détester

verbghét

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Aimer + LE/LA + danh từ, hoặc + nguyên mẫu

Giải thích

Trong tiếng Pháp, khi thích một thứ NÓI CHUNG, cần mạo từ xác định trước danh từ: « J'aime LE football », « J'aime LA musique », « J'aime LES animaux » (Tôi thích động vật). Không nói « J'aime football » — tiếng Anh bỏ mạo từ, nhưng tiếng Pháp luôn giữ. Ngược lại, trước ĐỘNG TỪ, dùng nguyên mẫu đứng một mình, không giới từ: « J'aime nager », « J'aime lire », « J'adore danser » — không « à » hay « de ». Hai động từ mạnh hơn theo cùng quy tắc: « adorer » (rất thích) và « détester »: « J'adore la plage », « Je déteste les embouteillages ». Để hỏi: « Tu aimes le football ? » (Bạn thích bóng đá không?) → « Oui, j'aime bien » (Có, tôi thích) / « Non, pas trop » (Không lắm).

Ví dụ

  • J'aime le football et la musique.Tôi thích bóng đá và âm nhạc.
  • Elle aime nager le week-end.Cô ấy thích bơi vào cuối tuần.
  • Nous adorons la plage, mais nous détestons les embouteillages.Chúng tôi mê bãi biển, nhưng ghét kẹt xe.
  • Tu aimes danser ? — Oui, j'adore !Bạn thích nhảy không? — Có, tôi mê lắm!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

La terrasse, le foot et l'apéroSân thượng quán cà phê, bóng đá & apéro

Thời gian rảnh ở Pháp thường xoay quanh ba thú vui đơn giản: ngồi ở sân thượng quán cà phê, theo dõi bóng đá, và uống apéro với bạn bè. Biết nói về chúng mở ra gần như mọi cuộc trò chuyện.

Sân thượng quán cà phê

In France, coffee is not just a drink, it is a place. You settle on a terrace for a « petit café » (an espresso), you watch people go by, and no one rushes you — you can stay an hour with a single cup. Ordering is simple: « Un café, s'il vous plaît » brings you an espresso; for a morning coffee with milk, ask for « un crème ». The terrace is the town's living room: you read there, you chat, you put the world to rights.

Bóng đá và xe đạp

Sport brings the French together. Football is king: « Les Bleus » (the national team) thrill the whole country during the World Cup, and many « support » a club — PSG, OM, OL. But there is also cycling: every summer, « le Tour de France » crosses the country for three weeks, and people picnic by the roadside to watch the riders go by. An easy question to break the ice: « Tu as regardé le match hier ? » (Did you watch the match yesterday?).

Apéro giữa bạn bè

« L'apéro » (the apéritif) is the favourite ritual for getting together. At the end of the day, people gather at someone's place or on a terrace around a drink and little things to nibble: olives, crisps, saucisson, cheese. The invitation is relaxed — « Tu viens prendre l'apéro ? » (Are you coming for the apéro?) — and it is more an occasion to talk than to eat. An apéro can drag on and turn into an « apéro dînatoire » (an apéro that replaces dinner). What matters is the time together, without rushing.

Tóm lại: để nhập vào một nhóm ở Pháp, hãy ngồi ở sân thượng, nói về trận đấu gần nhất và nhận lời mời apéro. Thời gian rảnh ở đây gần như luôn là thời gian bên người khác.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.