French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 29
J'ai mal à la têteTôi bị đau đầu
Nói về cơ thể và sức khỏe. Từ vựng: le corps, la tête, la gorge, le ventre, le mal, la fièvre, la toux, malade, le médecin, le médicament. Điểm chính: để nói đau ở đâu, tiếng Pháp nói « avoir mal À + mạo từ + bộ phận cơ thể »: « J'ai mal À LA tête » (Tôi bị đau đầu), « J'ai mal À LA gorge ». Và « à » kết hợp với mạo từ: à+le = au, à+les = aux: « J'ai mal AU ventre » (Tôi đau bụng), « J'ai mal AUX dents » (Tôi đau răng). Người nói tiếng Anh quên « à » — « J'ai mal la tête » ✗ → « J'ai mal à la tête » ✓. Cũng nói « avoir de la fièvre » (bị sốt), « être malade » (bị ốm). Để hỏi: « Qu'est-ce qui ne va pas ? » (Bị sao vậy?) hoặc « Où as-tu mal ? » (Đau ở đâu?); để chúc: « Bon rétablissement ! » (Mau khỏe!).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
mal le ventre ? mal AU ventre !— mal le ventre? mal AU ventre!
- LucasMike, tu es tout pâle. Qu'est-ce qui ne va pas ?Mike, bạn xanh xao quá. Bị sao vậy?
- MikeJ'ai mal le ventre.Tôi đau bụng. (slip: cần « à », và à+le = au — nói « J'ai mal AU ventre »)
- LucasIl faut « à » : « J'ai mal À le ventre » → et à+le se contracte : « J'ai mal AU ventre ».Cần « à »: « J'ai mal À le ventre » → và à+le co lại: « J'ai mal AU ventre ».
- MikeAh ! J'ai mal au ventre. Et j'ai un peu mal à la tête aussi.À! Tôi đau bụng. Và tôi cũng hơi đau đầu.
- LucasTu es peut-être malade. Va voir un médecin, et bon rétablissement !Có lẽ bạn bị ốm. Đi khám bác sĩ đi, mau khỏe nhé!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
À la pharmacie— Ở nhà thuốc
- CamilleBonjour. J'ai mal à la gorge et je tousse.Xin chào. Tôi đau họng và bị ho.
- LucasVous avez de la fièvre aussi ?Bạn có sốt nữa không?
- CamilleUn peu. Et j'ai mal à la tête et au dos.Một chút. Và tôi đau đầu và đau lưng.
- LucasPrenez ce médicament, buvez de l'eau et reposez-vous. Si ça continue, voyez un médecin.Uống thuốc này, uống nước và nghỉ ngơi. Nếu còn tiếp, hãy đi khám bác sĩ.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- le corps
n.m.cơ thể
- la tête
n.f.đầu
- la gorge
n.f.họng, cổ họng
- le ventre
n.m.bụng
- le mal
n.m.cơn đau (avoir mal à = đau ở)
- la fièvre
n.f.sốt (avoir de la fièvre)
- la toux
n.f.ho (tousser = ho)
- malade
adjectiveốm, bệnh
- le médecin
n.m.bác sĩ
- le médicament
n.m.thuốc
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Avoir mal À + mạo từ: au, à la, aux
Giải thích
Để nói một bộ phận cơ thể bị đau, tiếng Pháp dùng « avoir mal À » + mạo từ + bộ phận cơ thể. Từ nhỏ « à » là bắt buộc: « J'ai mal À LA tête », « J'ai mal À LA gorge ». Như « de » (nhớ: de+le = du), « à » kết hợp với mạo từ: à+le = AU, à+les = AUX (nhưng à+la giữ « à la », à+l' giữ « à l' »). Vậy: « J'ai mal AU ventre » (à+le), « J'ai mal AUX dents » (à+les), « J'ai mal À LA gorge », « J'ai mal À L'oreille » (Tôi đau tai). Người nói tiếng Anh bỏ « à » — « J'ai mal la tête » ✗ → « J'ai mal à la tête » ✓. Cho sốt: « J'ai de la fièvre »; cho tình trạng chung: « Je suis malade » (Tôi bị ốm). Để hỏi: « Où as-tu mal ? » (Đau ở đâu?), « Qu'est-ce qui ne va pas ? ». Và nói « Bon rétablissement ! » (Mau khỏe!) với người ốm.
Ví dụ
- J'ai mal à la gorge et un peu de fièvre.Tôi đau họng và hơi sốt.
- Il a mal au ventre depuis ce matin.Anh ấy đau bụng từ sáng nay.
- Qu'est-ce qui ne va pas ? — J'ai mal aux dents.Bị sao vậy? — Tôi đau răng.
- Tu es malade. Prends ce médicament et repose-toi. Bon rétablissement !Bạn bị ốm. Uống thuốc này và nghỉ đi. Mau khỏe!
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →