French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 31
Ma routineThói quen của tôi
Từ vựng thói quen: se réveiller, se lever, se doucher, se brosser les dents, dormir, toujours, souvent, parfois, rarement, ne… jamais. Ngữ pháp chính: trạng từ tần suất đứng SAU động từ đã chia, không nằm giữa chủ ngữ và động từ như tiếng Anh: « Je me lève toujours tôt » (tôi luôn dậy sớm), « Il se douche souvent le matin » (anh ấy thường tắm buổi sáng). « ne… jamais » bao quanh động từ: « Je ne dors jamais tard » (tôi không bao giờ ngủ muộn). Tiếng Anh đặt trạng từ trước động từ (« I always get up »), nên người nói tiếng Anh nói « Je toujours me lève » ✗; tiếng Pháp là « Je me lève toujours » ✓. Góc âm: phụ âm cuối câm (toujours, jamais) và « ou » = « u ».
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Avant ou après le verbe ?— Trước hay sau động từ?
- LucasMike, tu te lèves tôt le dimanche ?Mike, Chủ nhật bạn dậy sớm không?
- MikeNon, je toujours me lève tard le dimanche.Không, Chủ nhật tôi luôn dậy muộn. (slip: trạng từ đi sau động từ: « je me lève toujours »)
- LucasL'adverbe passe après le verbe, Mike : « Je me lève toujours tard ».Trạng từ đi sau động từ, Mike: « Je me lève toujours tard ».
- MikeAh ! Je me lève toujours tard le dimanche. Et je me douche souvent le soir.À! Chủ nhật tôi luôn dậy muộn. Và tôi thường tắm buổi tối.
- LucasParfait ! Et « ne… jamais » encadre le verbe : « Je ne me lève jamais tôt ».Hoàn hảo! Và « ne… jamais » bao quanh động từ: « Je ne me lève jamais tôt ».
- MikeCompris. L'adverbe vient après le verbe. Merci, Lucas !Hiểu rồi. Trạng từ đến sau động từ. Cảm ơn Lucas!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
La routine de Camille— Thói quen của Camille
- LucasCamille, à quelle heure tu te réveilles ?Camille, mấy giờ bạn thức dậy?
- CamilleJe me réveille toujours à six heures et demie.Tôi luôn thức dậy lúc sáu giờ rưỡi.
- LucasEt tu te douches le matin ou le soir ?Bạn tắm sáng hay tối?
- CamilleLe matin, toujours. Le soir, je me brosse juste les dents.Buổi sáng, luôn luôn. Buổi tối tôi chỉ đánh răng.
- LucasMoi, je me réveille rarement avant huit heures !Tôi thì hiếm khi thức dậy trước tám giờ!
- CamilleHaha ! Le week-end, tout le monde dort plus.Haha! Cuối tuần ai cũng ngủ nhiều hơn.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- se réveiller
verbthức dậy
- se lever
verbdậy
- se doucher
verbtắm vòi sen
- se brosser les dents
verbđánh răng
- dormir
verbngủ
- toujours
adverbluôn luôn
- souvent
adverbthường
- parfois
adverbthỉnh thoảng
- rarement
adverbhiếm khi
- ne… jamais
adverbkhông bao giờ
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Trạng từ tần suất: sau động từ
Giải thích
Để nói bạn làm gì đó thường xuyên đến đâu, dùng trạng từ: toujours (luôn luôn), souvent (thường), parfois (thỉnh thoảng), rarement (hiếm khi). Trong tiếng Pháp chúng đứng SAU động từ đã chia, không bao giờ giữa chủ ngữ và động từ: « Je me lève toujours tôt » (tôi luôn dậy sớm), « Il se douche souvent le matin » (anh ấy thường tắm buổi sáng), « Je regarde parfois la télé » (tôi thỉnh thoảng xem tivi). Với động từ phản thân (bài 18), trạng từ đứng sau động từ, không trước đại từ: « Je me réveille toujours à six heures » (tôi luôn thức dậy lúc sáu giờ). Với « never », dùng « ne… jamais » bao quanh động từ: « ne » trước, « jamais » sau — « Je ne dors jamais tard » (tôi không bao giờ ngủ muộn). Lỗi kinh điển đến từ tiếng Anh, vốn đặt trạng từ giữa chủ ngữ và động từ (« I always get up early »). Người nói tiếng Anh khi đó nói « Je toujours me lève tôt » ✗. Trong tiếng Pháp trạng từ đi sau động từ: « Je me lève toujours tôt » ✓.
Ví dụ
- Je me lève toujours à sept heures.Tôi luôn dậy lúc bảy giờ.
- Il se douche souvent le matin.Anh ấy thường tắm buổi sáng.
- Je regarde parfois la télé le soir.Buổi tối tôi thỉnh thoảng xem tivi.
- Je ne dors jamais tard en semaine.Trong tuần tôi không bao giờ ngủ muộn.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →