French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 30
On va au cinéma ?Đi xem phim không?
Lên kế hoạch và mời. Từ vựng: le projet, l'invitation, inviter, voyager, la fête, le cinéma, ensemble, libre, peut-être, se retrouver. Điểm chính: tương lai gần tạo bằng « aller + nguyên mẫu », KHÔNG có giới từ: « Je vais voyager » (Tôi sẽ đi du lịch), « Elle va étudier », « Nous allons manger ». Người nói tiếng Anh (« going TO ») thêm một « à » — « Je vais à voyager » ✗ → « Je vais voyager » ✓. Để mời, nói « On va + nguyên mẫu ? » (= cùng...): « On va au cinéma ? » (Đi xem phim không?), « On va manger ? », hoặc « Ça te dit de + nguyên mẫu ? » (Bạn có muốn...?). Nhận lời bằng « Oui, avec plaisir ! » (Vâng, sẵn lòng!), « D'accord ! »; từ chối bằng « Désolé, je ne peux pas aujourd'hui, peut-être demain » (Xin lỗi, hôm nay không được, có lẽ mai).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Je vais à voyager ? Je vais voyager !— Je vais à voyager? Je vais voyager!
- LucasMike, qu'est-ce que tu vas faire pour les vacances ?Mike, kỳ nghỉ bạn sẽ làm gì?
- MikeJe vais à voyager en Italie.Tôi sẽ đi du lịch Ý. (slip: không có « à » giữa aller và động từ — nói « Je vais voyager »)
- LucasSans le « à » : « Je vais voyager ». Aller colle directement au verbe.Không có « à »: « Je vais voyager ». Aller dính thẳng vào động từ.
- MikeD'accord. Je vais voyager la semaine prochaine. Et toi ?Được. Tôi sẽ đi vào tuần sau. Còn bạn?
- LucasJe vais rester ici. Quand tu reviens, on va au cinéma ?Tôi sẽ ở lại đây. Khi bạn về, đi xem phim nhé?
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
L'invitation— Lời mời
- CamilleLucas, samedi je vais faire une fête chez moi. Tu viens ?Lucas, thứ Bảy tôi sẽ tổ chức tiệc ở nhà. Bạn đến không?
- LucasOui, avec plaisir ! À quelle heure ? Et je peux amener un ami ?Có chứ, rất sẵn lòng! Mấy giờ? Tôi dẫn một người bạn được không?
- CamilleÀ huit heures. Bien sûr ! On va manger, danser et écouter de la musique.Tám giờ. Tất nhiên rồi! Chúng ta sẽ ăn, nhảy và nghe nhạc.
- LucasD'accord ! Alors à samedi. Ça va être super !Được! Vậy hẹn thứ Bảy. Sẽ tuyệt lắm!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- le projet
n.m.kế hoạch, dự định
- l'invitation
n.f.lời mời
- inviter
verbmời
- voyager
verbdu lịch, đi xa
- la fête
n.f.bữa tiệc
- le cinéma
n.m.rạp chiếu phim
- ensemble
adverbcùng nhau
- libre
adjectiverảnh (Tu es libre ? = bạn rảnh không?)
- peut-être
adverbcó lẽ, có thể
- se retrouver
verbgặp nhau (On se retrouve à… = hẹn gặp ở…)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tương lai gần: aller + nguyên mẫu; mời bằng « On va… ? »
Giải thích
Để nói bạn sắp làm gì, dùng động từ « aller » + nguyên mẫu — không có gì ở giữa. Chỉ chia « aller »: je vais, tu vas, il/elle/on va, nous allons, vous allez, ils vont. « Je vais voyager demain » (Mai tôi sẽ đi du lịch), « Elle va étudier », « On va manger dehors », « Ils vont danser ». Không bao giờ đặt « à » giữa hai từ: người nói tiếng Anh (« going TO ») và Tây Ban Nha (« ir A ») nói « Je vais à voyager » ✗; đúng là « Je vais voyager » ✓. Cùng dạng « on va + nguyên mẫu » dùng để MỜI, như « let's » tiếng Anh: « On va au cinéma ? », « On va manger ? ». Cách mời khác: « Tu veux venir ? » (Bạn muốn đến không?), « Ça te dit d'aller à la plage ? » (Bạn có muốn đi biển không?). Nhận lời: « Oui, avec plaisir ! », « D'accord ! ». Từ chối lịch sự: « Désolé, je ne peux pas aujourd'hui, peut-être demain ».
Ví dụ
- Demain, je vais voyager à Lyon.Ngày mai tôi sẽ đi Lyon.
- On va au cinéma samedi ?Thứ Bảy đi xem phim không?
- Nous allons faire une fête. Tu es libre ?Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc. Bạn rảnh không?
- Je ne peux pas aujourd'hui, mais demain on va manger ensemble.Hôm nay không được, nhưng mai ăn cùng nhau nhé.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →