French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 36

Je travaille comme médecinTôi làm bác sĩ

Nói về nghề nghiệp: « je travaille comme médecin », « je travaille dans un bureau ». Sau « comme », nghề không có mạo từ — như sau « être ».

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

comme un médecin / comme médecin

  1. CamilleAlors Mike, qu'est-ce que tu fais dans la vie ?Vậy Mike, cậu làm nghề gì?
  2. MikeJe travaille comme un médecin.Tôi làm bác sĩ. (slip: giữ mạo từ — tiếng Pháp bỏ: « comme médecin »)
  3. CamillePresque ! Après « comme », pas d'article : « je travaille comme médecin ».Gần đúng! Sau « comme », không mạo từ: « je travaille comme médecin ».
  4. MikeAh, comme avec « être » ! Je travaille comme médecin. Et toi ?À, giống với « être »! Tôi làm bác sĩ. Còn cậu?
  5. CamilleMoi, je travaille comme ingénieure dans une entreprise.Tôi thì làm kỹ sư ở một công ty.
  6. MikeSuper ! Et où est ton bureau ?Tuyệt! Văn phòng của cậu ở đâu?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Au travail— Ở nơi làm việc

  1. LucasCamille, tu travailles où en ce moment ?Camille, dạo này cậu làm ở đâu?
  2. CamilleJe travaille dans une entreprise, comme ingénieure. Et toi ?Tôi làm ở một công ty, làm kỹ sư. Còn cậu?
  3. LucasMoi, je travaille comme professeur dans une école.Tôi thì làm giáo viên ở một trường học.
  4. CamilleC'est un beau métier. Tu aimes ton travail ?Đó là một nghề đẹp. Cậu thích công việc của mình không?
  5. LucasBeaucoup ! Je travaille avec des enfants. C'est fatigant mais génial.Rất thích! Tôi làm việc với trẻ em. Mệt nhưng tuyệt.
  6. CamilleJe comprends. Le travail avec les gens, c'est le plus beau.Tôi hiểu. Công việc với con người là đẹp nhất.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
le travail

n.m.công việc

travailler

verblàm việc

le bureau

n.m.văn phòng

le médecin

n.m.bác sĩ

le professeur

n.m.giáo viên (nam); la professeure (nữ)

l'ingénieur

n.m.kỹ sư (nam); l'ingénieure (nữ)

le serveur

n.m.bồi bàn (nam); la serveuse (nữ)

l'entreprise

n.f.công ty

l'hôpital

n.m.bệnh viện

le magasin

n.m.cửa hàng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nghề nghiệp: travailler comme / dans

Giải thích

Có hai cách nói mình làm gì. Cách thứ nhất bạn biết từ chương 4: « être + nghề », không mạo từ — « Je suis médecin », « Elle est professeure ». Cách thứ hai dùng động từ « travailler »: « travailler comme + nghề », cũng KHÔNG mạo từ — « Je travaille comme médecin », « Il travaille comme serveur ». Nơi làm việc nói với « travailler dans + nơi chốn » — « Je travaille dans un bureau », « dans une entreprise », « dans un hôpital » — hoặc « travailler à + l'hôpital ». Động từ « travailler » là quy tắc (-er): je travaille, tu travailles, il travaille, nous travaillons, ils travaillent. Để hỏi: « Qu'est-ce que tu fais dans la vie ? » hoặc « Tu travailles où ? ». Lỗi điển hình: tiếng Anh nói « I work AS A doctor » có mạo từ, nên người nói tiếng Anh thêm « un »: « Je travaille comme un médecin » ✗. Nhưng trong tiếng Pháp nghề không có mạo từ sau « comme »: « Je travaille comme médecin » ✓.

Ví dụ

  • Je travaille comme médecin dans un hôpital.Tôi làm bác sĩ ở một bệnh viện.
  • Ma sœur travaille comme professeure.Chị tôi làm giáo viên.
  • Qu'est-ce que tu fais dans la vie ? — Je travaille dans une entreprise.Bạn làm nghề gì? — Tôi làm ở một công ty.
  • Ils travaillent comme serveurs dans un restaurant.Họ làm bồi bàn ở một nhà hàng.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.