French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 39

J'ai froidTôi lạnh

Tôi cảm thấy thế nào: cảm xúc với « être » (je suis content, triste, fatigué) nhưng cảm giác cơ thể với « avoir » (j'ai froid, j'ai chaud, j'ai peur, j'ai sommeil). Hai động từ, hai thế giới.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Je suis froid / J'ai froid

  1. CamilleÇa va, Mike ? Tu trembles un peu.Cậu ổn không, Mike? Cậu hơi run.
  2. MikeJe suis froid.Tôi lạnh. (slip: cảm giác cần « avoir », không phải « être »: « j'ai froid »)
  3. CamilleHa ! « Je suis froid » veut dire une personne froide. Pour la sensation, c'est « j'ai froid ».Ha! « Je suis froid » nghĩa là một người lạnh lùng. Với cảm giác, là « j'ai froid ».
  4. MikeAh, avec « avoir » ! J'ai froid. Et j'ai un peu faim aussi.À, với « avoir »! Tôi lạnh. Và tôi cũng hơi đói.
  5. CamilleVoilà, « j'ai faim », comme au chapitre 20. Mais tu es content d'être là ?Đúng rồi, « j'ai faim », như chương 20. Nhưng cậu có vui khi ở đây không?
  6. MikeOui ! Là, c'est une émotion, donc « être » : je suis très content.Có! Chỗ này là cảm xúc, nên « être »: tôi rất vui.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Comment tout le monde va aujourd'hui— Hôm nay mọi người thế nào

  1. LucasBonjour, Camille. Tu as l'air en forme aujourd'hui !Chào Camille. Hôm nay trông cậu sung sức ghê!
  2. CamilleOui, je suis contente ! J'ai fini mon projet. Mais j'ai un peu faim.Có, tôi vui lắm! Tôi đã xong dự án. Nhưng tôi hơi đói.
  3. LucasAllons manger, alors. Moi, je suis un peu fatigué et j'ai sommeil.Vậy đi ăn thôi. Tôi thì hơi mệt và buồn ngủ.
  4. CamilleTu as trop travaillé. Et Ana ? Elle n'est pas là.Cậu làm việc nhiều quá. Còn Ana? Cô ấy không ở đây.
  5. LucasElle est malade. Et elle est inquiète pour son examen de demain.Cô ấy ốm. Và cô ấy lo cho bài thi ngày mai.
  6. CamillePauvre Ana. Envoyons-lui un message : demain, tout ira mieux.Tội nghiệp Ana. Nhắn tin cho cô ấy đi: ngày mai mọi thứ sẽ khá hơn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
content

adjectivevui (nam); contente (nữ)

triste

adjectivebuồn (nam/nữ)

fatigué

adjectivemệt (nam); fatiguée (nữ)

inquiet

adjectivelo lắng (nam); inquiète (nữ)

malade

adjectiveốm, bệnh (nam/nữ)

froid

n.m.lạnh: « avoir froid » = thấy lạnh

chaud

n.m.nóng: « avoir chaud » = thấy nóng

la peur

n.f.sợ: « avoir peur » = sợ hãi

le sommeil

n.m.buồn ngủ: « avoir sommeil » = buồn ngủ

en forme

expr.khỏe, sung sức: « être en forme »

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Cảm xúc với « être », cảm giác với « avoir »

Giải thích

Trong tiếng Pháp, để nói cảm giác, bạn chọn giữa hai động từ. Với CẢM XÚC và trạng thái, dùng « être + tính từ »: « Je suis content », « Elle est triste », « Nous sommes fatigués », « Il est malade ». Tính từ hợp giống (content / contente / contents). NHƯNG với CẢM GIÁC cơ thể, tiếng Pháp dùng « avoir + danh từ »: « J'ai froid », « J'ai chaud », « J'ai faim » (chương 20), « J'ai peur », « J'ai sommeil », « J'ai soif ». Ở đây « froid », « faim », « peur » là DANH TỪ, không phải tính từ — nên không « suis » mà « ai ». Lỗi điển hình: tiếng Anh nói mọi thứ với « to be » (« I am cold », « I am hungry », « I am afraid »), nên người nói tiếng Anh dịch từng chữ: « Je suis froid » ✗ (nghĩa là « tôi là người lạnh lùng »!). Cảm giác nói với « avoir »: « J'ai froid » ✓. Quy tắc: cảm xúc của tâm hồn → « être »; nhu cầu của cơ thể → « avoir ».

Ví dụ

  • Je suis fatigué, mais je suis content.Tôi mệt, nhưng tôi vui.
  • Ferme la fenêtre, s'il te plaît, j'ai froid.Đóng cửa sổ giúp tôi, tôi lạnh.
  • Les enfants ont sommeil et ils ont un peu peur du noir.Bọn trẻ buồn ngủ và hơi sợ bóng tối.
  • Il fait chaud aujourd'hui, alors j'ai chaud et j'ai soif.Hôm nay trời nóng, nên tôi thấy nóng và khát.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.