French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 40
Je t'appelleTôi sẽ gọi cho cậu
Điện thoại và tin nhắn: appeler, répondre, envoyer un message. Và các đại từ bổ ngữ — me, te, le, la — trong tiếng Pháp đứng TRƯỚC động từ: « je t'appelle », « je le vois ».
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
J'appelle toi / Je t'appelle
- CamilleJe dois partir maintenant. On se voit ce soir pour le cinéma ?Tôi phải đi rồi. Tối nay gặp nhau đi xem phim nhé?
- MikeOui ! J'appelle toi à sept heures.Có! Bảy giờ tôi gọi cho cậu. (slip: đại từ sau động từ — tiếng Pháp đặt trước: « je t'appelle »)
- CamilleEn français, le pronom passe avant le verbe : « Je t'appelle ».Trong tiếng Pháp, đại từ đứng trước động từ: « Je t'appelle ».
- MikeAh, comme au chapitre 18 : « je me lève ». Alors : je t'appelle à sept heures.À, giống chương 18: « je me lève ». Vậy: bảy giờ tôi gọi cho cậu.
- CamilleExactement. Et si je ne réponds pas, envoie-moi un message.Chính xác. Và nếu tôi không trả lời, hãy nhắn tin cho tôi.
- MikeD'accord ! Je t'appelle, et si besoin, je t'envoie un message.Được! Tôi gọi cho cậu, và nếu cần, tôi nhắn tin cho cậu.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Un appel— Một cuộc gọi
- CamilleAllô ? Salut, Lucas. Tu m'as appelée ?A lô? Chào Lucas. Cậu gọi tôi à?
- LucasSalut, Camille ! Oui, je t'ai appelée. Je voulais t'inviter à déjeuner dimanche.Chào Camille! Có, tôi gọi cậu. Tôi muốn mời cậu ăn trưa Chủ nhật.
- CamilleAvec plaisir ! À quelle heure ?Rất vui lòng! Mấy giờ?
- LucasÀ midi. Je t'envoie l'adresse par message.Buổi trưa. Tôi sẽ nhắn địa chỉ cho cậu.
- CamilleParfait. Si je suis en retard, je t'appelle, d'accord ?Tuyệt. Nếu tôi trễ, tôi sẽ gọi cho cậu nhé?
- LucasD'accord. Si je ne réponds pas, c'est que je cuisine. Rappelle-moi !Được. Nếu tôi không trả lời là vì đang nấu ăn. Gọi lại cho tôi nhé!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- le téléphone
n.m.điện thoại
- le portable
n.m.điện thoại di động
- le message
n.m.tin nhắn
- appeler
verbgọi
- l'appel
n.m.cuộc gọi
- répondre
verbtrả lời
- envoyer
verbgửi
- le numéro
n.m.số
- rappeler
verbgọi lại
- plus tard
adverblát nữa, sau
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Đại từ bổ ngữ: me, te, le, la (trước động từ)
Giải thích
Để khỏi lặp lại danh từ (« J'appelle Paul → je l'appelle »), tiếng Pháp có các đại từ bổ ngữ ngắn: me (tôi), te (bạn), le (anh ấy / nó, đực), la (cô ấy / nó, cái), nous, vous, les. Ở chương 18 bạn đã thấy chúng với động từ phản thân (je me lève, tu te laves). Quy tắc y hệt: đại từ đứng TRƯỚC động từ — « Je t'appelle », « Elle me téléphone », « Je le vois demain », « Tu la connais ? ». Trước nguyên âm, me/te/le/la lược bỏ: « je t'appelle », « je l'invite ». Với hai động từ, đại từ đứng trước nguyên mẫu: « Je vais t'appeler », « Je peux le faire ». Lỗi điển hình: tiếng Anh bổ ngữ đứng SAU động từ (« I call you », « I see him »), nên người nói tiếng Anh nói « J'appelle toi » ✗ hoặc « Je vois lui » ✗ (với đại từ nhấn). Trong tiếng Pháp, đại từ chuyển ra trước: « Je t'appelle » ✓, « Je le vois » ✓.
Ví dụ
- Je t'appelle plus tard, d'accord ?Lát nữa tôi gọi cho cậu nhé?
- Elle m'a envoyé un message ce matin.Sáng nay cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn.
- Tu connais Marie ? — Oui, je la connais bien.Cậu biết Marie không? — Có, tôi biết cô ấy rõ.
- Je vais t'appeler quand j'arriverai.Khi nào tới nơi tôi sẽ gọi cho cậu.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →