French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 41
Des animaux et des oiseauxĐộng vật và chim
Thiên nhiên và động vật. Từ vựng: l'animal, le chien, le chat, l'oiseau, l'arbre, la fleur, la rivière, la montagne, la mer, la forêt. Điểm chính: SỐ NHIỀU BẤT QUY TẮC. Ở chương 12 bạn học số nhiều quy tắc (un chat → des chats, với -s câm). Nhưng vài danh từ KHÔNG lấy -s đơn giản. QUY TẮC 1: danh từ tận cùng -al thành -aux — un animal → des animaux, un cheval → des chevaux, un journal → des journaux. QUY TẮC 2: danh từ tận cùng -eau, -au, -eu thêm -x (không phải -s) — un oiseau → des oiseaux, un bateau → des bateaux, un château → des châteaux, un jeu → des jeux. Như -s, chữ -x cuối này CÂM. Bạn đã nói « les animaux » ở chương 27: đây là quy tắc đằng sau. Lỗi kinh điển của người Anh, thêm -s vào mọi thứ: « des animals » ✗, « des oiseaus » ✗. Ta nói « des animaux » ✓, « des oiseaux » ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Des animals / des animaux
- CamilleRegarde ce parc, Mike ! Il y a tellement de nature ici.Nhìn công viên này đi, Mike! Ở đây thiên nhiên nhiều quá.
- MikeOui ! Et regarde, il y a des animals partout : des chats, des oiseaus...Đúng! Nhìn kìa, động vật khắp nơi: mèo, chim... (slip: -s quy tắc — số nhiều là « animaux » và « oiseaux »)
- CamillePresque ! On dit « des animaux » et « des oiseaux ». Le -al devient -aux, et le -eau prend un -x.Gần đúng! Ta nói « des animaux » và « des oiseaux ». -al thành -aux, và -eau thêm -x.
- MikeAh oui ! Comme au chapitre 27 : « j'aime les animaux ». Donc des animaux et des oiseaux.À đúng rồi! Giống chương 27: « j'aime les animaux ». Vậy là animaux và oiseaux.
- CamilleExactement. Et le -x ne se prononce pas : « des oiseaux » = « dé-zwa-ZO ».Chính xác. Và -x không được phát âm: « des oiseaux » = « dé-zwa-ZO ».
- MikeSuper ! Alors : dans ce parc, il y a des animaux, des oiseaux et des chevaux.Tuyệt! Vậy: trong công viên này có động vật, chim và ngựa.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Une promenade dans la nature— Một buổi dạo trong thiên nhiên
- LucasQuel beau sentier ! Regarde la montagne et la rivière en bas.Con đường mòn đẹp quá! Nhìn ngọn núi và con sông phía dưới kìa.
- CamilleEt tous ces arbres ! J'ai entendu des oiseaux tout à l'heure.Và bao nhiêu là cây! Vừa nãy tôi nghe thấy tiếng chim.
- LucasIci, la nature est gratuite. On s'assoit un moment près des fleurs ?Ở đây thiên nhiên miễn phí. Mình ngồi một lát gần mấy bông hoa nhé?
- CamilleBonne idée. Sur la mer, là-bas, il y a même des bateaux.Ý hay đó. Ngoài biển kia còn có cả những con thuyền.
- LucasC'est parfait. Des arbres, des fleurs, des oiseaux... une belle journée.Thật hoàn hảo. Cây, hoa, chim... một ngày đẹp.
- CamilleOui. Les petites choses de la nature rendent la journée plus belle.Đúng vậy. Những điều nhỏ bé của thiên nhiên làm ngày đẹp hơn.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- l'animal
n.m.động vật
- le chien
n.m.con chó
- le chat
n.m.con mèo
- l'oiseau
n.m.con chim
- l'arbre
n.m.cây
- la fleur
n.f.bông hoa
- la rivière
n.f.con sông
- la montagne
n.f.ngọn núi
- la mer
n.f.biển
- la forêt
n.f.rừng
- le cheval
n.m.con ngựa
- les animaux
n.m.pl.các con vật (số nhiều bất quy tắc của animal)
- le bateau
n.m.con thuyền
- sauvage
adjectivehoang dã
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Số nhiều bất quy tắc: -al → -aux, -eau → -eaux
Giải thích
Ở chương 12, quy tắc đơn giản: thêm -s (chat → chats), và chủ yếu các mạo từ (le/la → les, un/une → des) đánh dấu số nhiều khi nói. Nhưng hai họ danh từ tạo số nhiều theo cách khác. HỌ 1 — danh từ tận cùng -AL thành -AUX: un animal → des animaux, un cheval → des chevaux, un journal → des journaux, un hôpital → des hôpitaux. HỌ 2 — danh từ tận cùng -EAU, -AU, -EU thêm -X (không phải -s): un oiseau → des oiseaux, un bateau → des bateaux, un château → des châteaux, un jeu → des jeux, un cheveu → des cheveux. Tin tốt cho tai: chữ -x cuối này CÂM, y như -s. Vậy « un bateau » và « des bateaux » nghe giống nhau (« ba-TO ») — chính mạo từ (un / des) cho biết một hay nhiều. Tuy vậy hãy cẩn thận: với danh từ -al, âm đổi ở số nhiều: « un animal » = « a-ni-MAL », nhưng « des animaux » = « a-ni-MO ». Bạn đã dùng « les animaux » ở chương 27 (« j'aime les animaux »): giờ mới có quy tắc. LỖI kinh điển của người Anh, thêm -s khắp nơi: « des animals » ✗, « des chevals » ✗, « des oiseaus » ✗. Ta nói « des animaux » ✓, « des chevaux » ✓, « des oiseaux » ✓. Mẹo nhỏ: nếu từ tận cùng -al, nghĩ « -aux »; nếu tận cùng -eau/-au/-eu, chỉ thêm một -x.
Ví dụ
- Dans la forêt, il y a beaucoup d'animaux sauvages.Trong rừng có nhiều động vật hoang dã.
- Les oiseaux chantent dans les arbres le matin.Buổi sáng những con chim hót trên cây.
- Nous avons vu des chevaux près de la rivière.Chúng tôi thấy những con ngựa gần sông.
- Il y a deux bateaux et trois oiseaux sur la mer.Trên biển có hai con thuyền và ba con chim.
- J'aime les animaux, surtout les chats et les chevaux.Tôi thích động vật, nhất là mèo và ngựa.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →