French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 43
Je suis allé à ParisTôi đã đi Paris
Du lịch và kỳ nghỉ. Từ vựng: le voyage, voyager, les vacances, l'hôtel, le billet, l'aéroport, la valise, le passeport, visiter, le séjour. Điểm chính: THÌ QUÁ KHỨ KÉP với ÊTRE. Ở chương 34 bạn học thì quá khứ kép với « avoir » (j'ai mangé, j'ai visité). Nhưng một nhóm nhỏ động từ — chủ yếu là động từ CHUYỂN ĐỘNG — dùng « être »: aller → je suis allé (đã đi), venir → je suis venu (đã đến), partir → je suis parti (đã rời đi), arriver → je suis arrivé (đã tới), rentrer → je suis rentré (đã về), rester → je suis resté (đã ở lại), sortir, monter, descendre, tomber. Với « être », phân từ HỢP với chủ ngữ: « je suis allé » (giống đực) / « allée » (giống cái), « nous sommes allés », « elles sont allées ». Và coi chừng phân từ BẤT QUY TẮC: faire → fait, prendre → pris, voir → vu, avoir → eu, être → été. Vậy: « Je suis allé à Paris, j'ai pris le train, j'ai visité le musée et je suis rentré content. » (Tôi đi Paris, đi tàu, thăm bảo tàng và về nhà vui vẻ.) LỖI kinh điển của người Anh: tiếng Anh chỉ có một trợ động từ (« I have gone »), nên đặt « avoir » khắp nơi: « j'ai allé » ✗. Ta nói « je suis allé » ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
J'ai allé / je suis allé
- CamilleMike, tu as disparu la semaine dernière ! Où es-tu allé ?Mike, tuần trước cậu biến mất! Cậu đi đâu vậy?
- MikeJ'ai allé à Lyon ! Et j'ai visité le vieux quartier.Tôi đi Lyon! Và tham quan khu phố cổ. (slip: aller dùng être — « je suis allé »; visiter dùng avoir, nên « j'ai visité » là đúng)
- CamillePresque ! « Visiter » va bien avec avoir. Mais « aller » se dit avec être : « je suis allé à Lyon ».Gần đúng! « Visiter » hợp với avoir. Nhưng « aller » nói với être: « je suis allé à Lyon ».
- MikeAh, les verbes de mouvement ! Comme en anglais tout est « have », j'oublie. Donc : je suis allé à Lyon.À, các động từ chuyển động! Vì tiếng Anh cái gì cũng « have », tôi hay quên. Vậy: tôi đi Lyon.
- CamilleVoilà ! Et avec être, le participe s'accorde. Une amie dirait « je suis allée ».Đúng rồi! Và với être, phân từ phải hợp. Một người bạn nữ sẽ nói « je suis allée ».
- MikeCompris ! Alors : je suis allé à Lyon, j'ai pris le train et je suis rentré ravi.Hiểu rồi! Vậy: tôi đi Lyon, đi tàu và về nhà rất vui.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Les vacances de l'année dernière— Kỳ nghỉ năm ngoái
- LucasCamille, où es-tu allée pour les vacances l'année dernière ?Camille, kỳ nghỉ năm ngoái cậu đi đâu?
- CamilleJe suis allée au Portugal. Je suis restée une semaine à Lisbonne.Tôi đi Bồ Đào Nha. Tôi ở Lisbon một tuần.
- LucasÇa donne envie ! Et qu'est-ce que tu as fait là-bas ?Nghe hấp dẫn ghê! Cậu làm gì ở đó?
- CamilleJ'ai visité la vieille ville, j'ai pris le tramway et j'ai vu l'océan.Tôi tham quan phố cổ, đi tàu điện và ngắm đại dương.
- LucasEt l'hôtel, il était bien ? Le voyage a coûté cher ?Còn khách sạn, có tốt không? Chuyến đi có đắt không?
- CamilleL'hôtel était simple, mais le séjour a été inoubliable. Je suis rentrée ravie.Khách sạn đơn sơ, nhưng kỳ lưu trú thật khó quên. Tôi về nhà rất vui.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- le voyage
n.m.chuyến đi
- voyager
verbđi du lịch
- les vacances
n.f.pl.kỳ nghỉ
- l'hôtel
n.m.khách sạn
- le billet
n.m.vé
- l'aéroport
n.m.sân bay
- la valise
n.f.va-li
- le passeport
n.m.hộ chiếu
- visiter
verbtham quan
- le séjour
n.m.kỳ lưu trú
- le train
n.m.tàu hỏa
- inoubliable
adjectivekhó quên
- l'année dernière
adverbnăm ngoái
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thì quá khứ kép với être: je suis allé
Giải thích
Ở chương 34 bạn học thì quá khứ kép với « avoir »: j'ai mangé, j'ai visité. Phần lớn động từ như vậy. Nhưng một nhóm nhỏ — chủ yếu là động từ CHUYỂN ĐỘNG và thay đổi trạng thái — dùng « être » làm trợ động từ. Hữu ích nhất khi du lịch: aller (je suis ALLÉ, đã đi), venir (je suis VENU, đã đến), partir (je suis PARTI, đã rời đi), arriver (je suis ARRIVÉ, đã tới), rentrer (je suis RENTRÉ, đã về), rester (je suis RESTÉ, đã ở lại), sortir (sorti), monter (monté), descendre (descendu), tomber (tombé), passer (passé). Nhớ hai điều. (1) Trợ động từ là ÊTRE: je suis, tu es, il/elle est, nous sommes, vous êtes, ils/elles sont + phân từ. (2) Với être, phân từ HỢP với chủ ngữ, như tính từ: « il est allé », « elle est allée », « nous sommes allés », « elles sont allées ». Tin tốt: sự hợp này được viết ra nhưng hầu như không nghe thấy (-é, -ée, -és, -ées đều đọc « é »). Cũng lưu ý phân từ BẤT QUY TẮC (với avoir hay être): faire → fait, prendre → pris, voir → vu, avoir → eu, être → été, mettre → mis. Vậy kể về chuyến đi: « L'année dernière, je suis allé en France. J'ai pris l'avion, j'ai visité Paris, j'ai vu la tour Eiffel, et je suis rentré ravi. » (Năm ngoái tôi đi Pháp. Tôi đi máy bay, thăm Paris, ngắm tháp Eiffel, và về nhà rất vui.) LỖI kinh điển của người Anh: tiếng Anh chỉ có một trợ động từ (« I HAVE gone / eaten »), nên đặt « avoir » khắp nơi — « j'ai allé » ✗, « j'ai parti » ✗. Với các động từ chuyển động này, là ÊTRE: « je suis allé » ✓, « je suis parti » ✓.
Ví dụ
- L'année dernière, je suis allé en Espagne avec ma famille.Năm ngoái, tôi đi Tây Ban Nha với gia đình.
- Nous sommes partis tôt et nous sommes arrivés à midi.Chúng tôi khởi hành sớm và đến nơi vào trưa.
- J'ai pris le train, j'ai visité la ville et j'ai vu la mer.Tôi đi tàu, tham quan thành phố và ngắm biển.
- Elle est restée trois jours et elle est rentrée hier.Cô ấy ở lại ba ngày và hôm qua đã về.
- Où es-tu allé pendant les vacances ? — Je suis resté à la maison.Kỳ nghỉ cậu đi đâu? — Tôi ở nhà.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →