Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 44
Un cadeau pour toi Một món quà cho bạn
Tiệc tùng và lễ kỷ niệm. Từ vựng: la fête, le cadeau, l'anniversaire, l'invitation, Noël, donner, recevoir, offrir, fêter, le gâteau. Điểm chính: ĐẠI TỪ tân ngữ GIÁN TIẾP — cái « cho ai » của câu. Với động từ cho và nói (donner, offrir, dire, envoyer, parler), câu hỏi là « à qui ? » (cho ai?): je donne un cadeau À MARIE → je LUI donne un cadeau (tôi tặng quà cho cô ấy). Các đại từ là: me (cho tôi), te (cho bạn), LUI (cho anh ấy « hoặc » cô ấy), nous (cho chúng tôi), vous (cho các bạn), LEUR (cho họ). Hai điều mới: « lui » dùng cho cả nam lẫn nữ (khác với le/la trực tiếp ở chương 40), và « leur » (cho họ) bất biến — KHÔNG lấy -s (đừng nhầm với sở hữu « leur/leurs » = « their », ở chương 6). Như chương 40, đại từ đứng TRƯỚC động từ: « Je LUI offre un gâteau » (tôi mời anh ấy/cô ấy bánh), « Elle NOUS envoie une invitation » (cô ấy gửi cho chúng tôi lời mời). LỖI kinh điển của người Anh: tiếng Anh nói « I give her a gift », không giới từ và người trước vật; nên nói « je donne elle un cadeau » ✗. Trong tiếng Pháp: « je lui donne un cadeau » ✓, hoặc « je donne un cadeau à elle » ✓. Góc phát âm: âm « eu » (leur, deux, heureux) — một âm tròn, môi đưa ra trước.
Hội thoại
Donner elle / lui donner
- Camille Samedi, c'est l'anniversaire de Chloé. Tu as pensé au cadeau ? Thứ Bảy là sinh nhật Chloé. Cậu nghĩ ra quà chưa?
- Mike Oui ! Je vais donner elle un livre. Rồi! Tôi sẽ tặng cô ấy một cuốn sách. (slip: trật tự tiếng Anh, không giới từ — tiếng Pháp cần « lui » trước động từ, hoặc « à elle »)
- Camille Presque ! En français on ne dit pas « donner elle ». Dis « lui donner un livre », ou « donner un livre à elle ». Gần đúng! Tiếng Pháp không nói « donner elle ». Hãy nói « lui donner un livre », hoặc « donner un livre à elle ».
- Mike Ah, « lui » avant le verbe ! Et « lui » marche pour elle aussi ? Donc : je vais lui donner un livre. À, « lui » trước động từ! Và « lui » dùng cho cô ấy nữa à? Vậy: tôi sẽ tặng cô ấy một cuốn sách.
- Camille Exactement, « lui » sert pour lui comme pour elle. Et pour plusieurs personnes, c'est « leur ». Chính xác, « lui » dùng cho anh ấy lẫn cô ấy. Và cho nhiều người, là « leur ».
- Mike Super ! Alors je vais lui donner un livre, et je vais leur dire « joyeux anniversaire ». Tuyệt! Vậy tôi sẽ tặng cô ấy một cuốn sách, và nói với họ « chúc mừng sinh nhật ».
Hội thoại
À la fête d'anniversaire — Ở bữa tiệc sinh nhật
- Camille Quelle belle fête ! Merci de m'avoir invitée, Lucas. Bữa tiệc đẹp quá! Cảm ơn đã mời tôi, Lucas.
- Lucas Je t'en prie ! Dis, les gens lui ont déjà donné les cadeaux ? Không có gì! Này, mọi người đã tặng quà cho cô ấy chưa?
- Camille Quelques-uns ! Anne lui a offert un livre et Paul lui a donné des fleurs. Vài món! Anne tặng cô ấy một cuốn sách và Paul tặng cô ấy hoa.
- Lucas C'est gentil ! Moi aussi, j'ai un petit quelque chose pour elle. Tiens. Thật dễ thương! Tôi cũng có một món nhỏ cho cô ấy. Đây.
- Camille Oh, c'est adorable ! On va lui donner tout ça après le gâteau ? Ồ, dễ thương quá! Mình tặng cô ấy tất cả sau bánh nhé?
- Lucas Bonne idée. Et après, nous allons tous lui chanter « joyeux anniversaire ». Ý hay đó. Và sau đó, tất cả chúng ta sẽ hát « chúc mừng sinh nhật » cho cô ấy.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| la fête | n.f. | bữa tiệc, lễ hội | |
| le cadeau | n.m. | món quà | |
| l'anniversaire | n.m. | sinh nhật, kỷ niệm | |
| l'invitation | n.f. | lời mời | |
| Noël | n.m. | Giáng sinh | |
| donner | v. | cho, tặng | |
| recevoir | v. | nhận | |
| offrir | v. | tặng, mời | |
| fêter | v. | ăn mừng | |
| le gâteau | n.m. | bánh kem | |
| inviter | v. | mời | |
| heureux | adj. | hạnh phúc, vui | |
| joyeux | adj. | vui vẻ |
Ngữ pháp
Les pronoms indirects : lui, leur (à qui) Đại từ gián tiếp: lui, leur (cho ai)
Au chapitre 40, tu as appris l'objet DIRECT (le « quoi » : le/la/les). Voici l'objet INDIRECT — le « à qui ». Il apparaît avec les verbes de don et de parole : donner, offrir, envoyer, dire, parler, écrire, montrer. La question est « à qui ? » : je donne un cadeau À MARIE. Les pronoms indirects sont : me (à moi), te (à toi), LUI (à lui ou à elle), nous (à nous), vous (à vous), LEUR (à eux/elles). Deux points nouveaux et importants. (1) « lui » est NEUTRE : il remplace « à lui » comme « à elle » — « Je parle à Paul → je LUI parle », « Je parle à Marie → je LUI parle » (au chapitre 40, le direct changeait : le/la). (2) « leur » (à eux/elles) ne prend JAMAIS de -s. Ne le confonds pas avec le possessif « leur/leurs » (= « their », chapitre 6) : « je LEUR donne leurS cadeaux » (le premier « leur » = à eux, le second « leurs » = les cadeaux qui sont à eux). Comme au chapitre 40, le pronom vient AVANT le verbe : « Je LUI offre un gâteau », « Elle NOUS envoie une invitation », « Nous LEUR disons merci ». L'ERREUR classique de l'anglophone : en anglais on dit « I give her a gift » — sans préposition, la personne avant la chose. Traduit mot à mot, ça donne « je donne elle un cadeau » ✗, qui n'existe pas. Dis « je lui donne un cadeau » ✓, ou « je donne un cadeau à elle » ✓. Astuce : si tu peux mettre un « à » devant la personne (parler À, donner À), c'est un objet indirect → lui / leur.
Ở chương 40 bạn học tân ngữ TRỰC TIẾP (cái « gì »: le/la/les). Đây là tân ngữ GIÁN TIẾP — cái « cho ai ». Nó xuất hiện với động từ cho và nói: donner, offrir, envoyer, dire, parler, écrire, montrer. Câu hỏi là « à qui ? » (cho ai?): je donne un cadeau À MARIE. Các đại từ gián tiếp là: me (cho tôi), te (cho bạn), LUI (cho anh ấy hoặc cô ấy), nous (cho chúng tôi), vous (cho các bạn), LEUR (cho họ). Hai điểm mới và quan trọng. (1) « lui » TRUNG TÍNH: thay cho cả « à lui » lẫn « à elle » — « Je parle à Paul → je LUI parle », « Je parle à Marie → je LUI parle » (ở chương 40 cái trực tiếp thay đổi: le/la). (2) « leur » (cho họ) KHÔNG BAO GIỜ lấy -s. Đừng nhầm với sở hữu « leur/leurs » (= « their », chương 6): « je LEUR donne leurS cadeaux » (« leur » đầu = cho họ, « leurs » thứ hai = những món quà của họ). Như chương 40, đại từ đứng TRƯỚC động từ: « Je LUI offre un gâteau », « Elle NOUS envoie une invitation », « Nous LEUR disons merci ». LỖI kinh điển của người Anh: tiếng Anh nói « I give her a gift » — không giới từ, người trước vật. Dịch từng chữ thành « je donne elle un cadeau » ✗, không tồn tại. Hãy nói « je lui donne un cadeau » ✓, hoặc « je donne un cadeau à elle » ✓. Mẹo: nếu bạn đặt được « à » trước người (parler À, donner À), đó là tân ngữ gián tiếp → lui / leur.
- Demain, c'est l'anniversaire de Chloé ; je vais lui offrir un cadeau. Ngày mai là sinh nhật Chloé; tôi sẽ tặng quà cho cô ấy.
- Elle m'a offert un gâteau et elle nous a dit merci. Cô ấy mời tôi bánh và nói cảm ơn chúng tôi.
- Nous leur avons envoyé une invitation pour la fête. Chúng tôi đã gửi cho họ một lời mời đến bữa tiệc.
- Qu'est-ce que tu vas offrir à tes parents pour Noël ? Giáng sinh bạn sẽ tặng gì cho bố mẹ?
- J'ai acheté un souvenir et je vais te le donner à la fête. Tôi mua một món quà lưu niệm và sẽ đưa cho bạn ở bữa tiệc.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →