German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 39

Mir ist kaltTôi lạnh

Tôi cảm thấy thế nào: cảm xúc với „sein“ (ich bin müde, froh, traurig), nhưng nhiệt độ và sức khỏe với cách 3 „mir ist kalt / warm / schlecht“. Hai mẫu, một cảm giác.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ich bin kalt / Mir ist kalt

  1. LenaAlles gut, Mike? Du zitterst ein bisschen.Cậu ổn không, Mike? Cậu hơi run.
  2. MikeIch bin kalt.Tôi lạnh. (slip: nhiệt độ cần cách 3 „mir ist“, không phải „sein“: „mir ist kalt“)
  3. LenaHa! „Ich bin kalt“ heißt, du bist ein kalter Mensch. Für die Temperatur: „Mir ist kalt“.Ha! „Ich bin kalt“ nghĩa là cậu là người lạnh lùng. Với nhiệt độ: „Mir ist kalt“.
  4. MikeAh, mit dem Dativ! Mir ist kalt. Und mir ist auch ein bisschen schlecht.À, với cách 3! Tôi lạnh. Và tôi cũng hơi buồn nôn.
  5. LenaSetz dich hin. Und wie geht es dir sonst? Bist du krank?Ngồi xuống đi. Còn lại thì cậu thế nào? Cậu ốm à?
  6. MikeNein, nein. Da ist es ein Gefühl, also „ich bin“: ich bin nur müde.Không, không. Chỗ này là cảm xúc, nên „ich bin“: tôi chỉ mệt thôi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Wie es heute allen geht— Hôm nay mọi người thế nào

  1. LukasGuten Morgen, Lena. Du siehst heute froh aus!Chào buổi sáng, Lena. Hôm nay trông cậu vui ghê!
  2. LenaJa, ich bin sehr froh! Ich habe mein Projekt beendet. Aber ich habe ein bisschen Hunger.Có, tôi rất vui! Tôi đã xong dự án. Nhưng tôi hơi đói.
  3. LukasDann lass uns essen gehen. Ich bin etwas müde, und mir ist auch kalt hier drin.Vậy đi ăn thôi. Tôi hơi mệt, và ở trong đây tôi cũng thấy lạnh.
  4. LenaDu hast zu viel gearbeitet. Und Ana? Sie ist nicht da.Cậu làm việc nhiều quá. Còn Ana? Cô ấy không ở đây.
  5. LukasSie ist krank. Und sie ist nervös wegen ihrer Prüfung morgen.Cô ấy ốm. Và cô ấy lo lắng vì bài thi ngày mai.
  6. LenaArme Ana. Schicken wir ihr eine Nachricht: morgen wird alles besser.Tội nghiệp Ana. Nhắn tin cho cô ấy đi: ngày mai mọi thứ sẽ tốt hơn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
müde

adjectivemệt

froh

adjectivevui, mừng

traurig

adjectivebuồn

nervös

adjectivelo lắng

krank

adjectiveốm, bệnh

kalt

adjectivelạnh: „mir ist kalt“ = tôi thấy lạnh

warm

adjectiveấm: „mir ist warm“ = tôi thấy ấm

schlecht

adjectivetệ: „mir ist schlecht“ = tôi thấy buồn nôn/khó chịu

die Angst

n.f.sợ: „Angst haben“ = sợ hãi

der Durst

n.m.khát: „Durst haben“ = khát

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Cảm xúc với „sein“, cảm giác cơ thể với „mir ist…“

Giải thích

Với CẢM XÚC và tâm trạng, tiếng Đức dùng „sein + tính từ“, như bạn đã biết: „Ich bin müde“, „Ich bin froh“, „Sie ist traurig“, „Er ist nervös“, „Ich bin krank“. Nhưng với NHIỆT ĐỘ và cảm giác cơ thể, dùng một mẫu khác: cách 3 với „ist“. Không „ich“ mà „mir“: „Mir ist kalt“, „Mir ist warm“, „Mir ist schlecht“ (thấy buồn nôn). Tương tự „Dir ist kalt?“, „Ihm ist warm“. Cách 3 này giống với „weh tun“ ở chương 29 (der Kopf tut mir weh). Và với đói, khát hay sợ thì dùng „haben“ + danh từ (chương 20): „Ich habe Hunger“, „Ich habe Durst“, „Ich habe Angst“. Lỗi điển hình: tiếng Anh nói mọi thứ với „to be“ („I am cold“), nên người nói tiếng Anh dịch nguyên văn: „Ich bin kalt“ ✗ — nhưng nghĩa là „tôi là người lạnh lùng, vô cảm“! Với nhiệt độ hãy nói „Mir ist kalt“ ✓. Quy tắc: cảm xúc của tâm hồn → „ich bin“; nhiệt độ của cơ thể → „mir ist“.

Ví dụ

  • Ich bin müde, aber ich bin froh.Tôi mệt, nhưng tôi vui.
  • Mach bitte das Fenster zu, mir ist kalt.Đóng cửa sổ giúp tôi, tôi lạnh.
  • Die Kinder sind müde und haben ein bisschen Angst.Bọn trẻ mệt và hơi sợ.
  • Es ist heiß, mir ist warm und ich habe Durst.Trời nóng, tôi thấy nóng và khát.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.