Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 22

Harga dan membayarGiá cả và trả tiền

Từ vựng giá cả: harga, mahal, murah, bayar, tunai, kartu, rupiah, gratis, kembalian, diskon. Ngữ pháp chính: hỏi giá bằng "Ini berapa?" (cái này bao nhiêu?) hoặc "Berapa harganya?" (bao nhiêu tiền?). Hậu tố "-nya" nghĩa là "của nó/cái đó" (harga → harganya = giá của món đó). Người nói tiếng Anh hay quên "-nya" — "Berapa harga?" ✗ → "Berapa harganya?" ✓. Trả lời bằng số + rupiah.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Berapa harga? Berapa harganya?

  1. BudiMike, barang itu berapa?Mike, món kia bao nhiêu?
  2. MikeSebentar, saya tanya. "Berapa harga?"Chờ chút, tôi hỏi. "Berapa harga?" (slip: thêm hậu tố "-nya" → "Berapa harganya?")
  3. BudiPakai "-nya": "Berapa harganya?"Dùng "-nya": "Berapa harganya?"
  4. MikeOh, Berapa harganya? — Delapan puluh ribu rupiah.À, "Berapa harganya?" — Tám mươi nghìn rupiah.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Membayar— Trả tiền

  1. MikeSelamat siang. Barang ini berapa harganya?Chào chị. Món này giá bao nhiêu?
  2. SariEnam puluh ribu rupiah.Sáu mươi nghìn rupiah.
  3. MikeMurah. Saya bayar tunai.Rẻ. Tôi trả tiền mặt.
  4. SariTerima kasih. Ini kembaliannya.Cảm ơn. Đây là tiền thối.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
harga

noungiá

mahal

adjectiveđắt

murah

adjectiverẻ

bayar

verbtrả

tunai

nountiền mặt

kartu

nounthẻ

rupiah

nounrupiah (tiền Indonesia)

gratis

adjectivemiễn phí

kembalian

nountiền thối

diskon

noungiảm giá

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Hỏi giá: "berapa" và hậu tố "-nya"

Giải thích

Có hai cách dễ để hỏi giá. Cách thứ nhất chỉ vào món hàng: "Ini berapa?" (cái này bao nhiêu). Cách thứ hai dùng từ "harga" + hậu tố "-nya": "Berapa harganya?". Hậu tố "-nya" nghĩa là "của nó / cái đó" — "harganya" = "giá của món đó". Người nói tiếng Anh hay quên "-nya" và nói "Berapa harga?" ✗ → "Berapa harganya?" ✓. Trả lời bằng số + rupiah: "Lima puluh ribu rupiah" ("ribu" = nghìn). Nhận xét giá: "Mahal!" (đắt) hoặc "Murah" (rẻ). Xin giảm: "Ada diskon?" (có giảm giá không?).

Ví dụ

  • Ini berapa?Cái này bao nhiêu?
  • Berapa harganya?Giá của nó bao nhiêu?
  • Lima puluh ribu rupiah.Năm mươi nghìn rupiah.
  • Barang ini mahal. Saya bayar tunai.Món này đắt. Tôi trả tiền mặt.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.